(Top Banner Ad)
seem healthy
B1
Verb + Adjective B1 Sức khỏe, Đời sống

seem healthy

UK: /ˈsiːm ˈhɛlθi/ • US: /ˈsim ˈhɛlθi/

Nghĩa tiếng Việt

có vẻ khỏe mạnh trông có vẻ khỏe mạnh hình như khỏe mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give the impression of being in good health; to appear well.

Vietnamese Meaning

Có vẻ khỏe mạnh; trông có vẻ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He may be sick, but he seems healthy."

    "Anh ấy có thể bị ốm, nhưng trông anh ấy có vẻ khỏe mạnh."

  • "She seems healthy after her vacation."

    "Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ của mình."

  • "The plant seems healthy now that it's getting more sunlight."

    "Cây có vẻ khỏe mạnh hơn bây giờ khi nó nhận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seem trông có vẻ, dường như
Noun seeming vẻ bề ngoài, sự trông thấy
Adverb seemingly dường như, có vẻ như
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun healthiness sự khỏe mạnh
Adjective unhealthy không khỏe mạnh, độc hại
Adverb unhealthily một cách không lành mạnh

Synonyms

Antonyms

seem unhealthy (có vẻ không khỏe mạnh)appear sick (trông ốm yếu)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'healthy')
*hailaz* (whole, uninjured)
Old English (for 'healthy')
hǣlþ (wholeness, well-being)
Middle English (for 'healthy')
healthy
Modern English (for 'healthy')
healthy
Old Norse (for 'seem')
sœma (to conform to, be fitting)
Old English (for 'seem')
sēman (to reconcile, pacify; later, to appear)
Middle English (for 'seem')
semen (to appear, seem, beseem)
Modern English (for 'seem')
seem

Nguồn gốc của 'Seem' (Trông có vẻ)

Từ 'seem' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sœma', có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'. Qua quá trình phát triển trong tiếng Anh cổ và Trung đại, nghĩa của nó dần chuyển sang 'xuất hiện, trông có vẻ', phản ánh cách chúng ta nhìn nhận hoặc đánh giá một điều gì đó dựa trên vẻ bề ngoài hoặc cảm nhận ban đầu.

Nguồn gốc của 'Healthy' (Khỏe mạnh)

Từ 'healthy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, trạng thái khỏe mạnh'. Gốc từ này liên quan đến 'whole' (toàn bộ, nguyên vẹn) và 'heal' (chữa lành). Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái nguyên vẹn của cả thể chất và tinh thần, không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật, mà còn là sự cân bằng và tốt đẹp tổng thể.

Usage Note

Cụm từ này dùng để diễn tả một ấn tượng bên ngoài về sức khỏe của ai đó. 'Seem' diễn tả một nhận định dựa trên quan sát chứ không phải là một khẳng định chắc chắn. Nó có thể chỉ ra rằng người đó trông khỏe mạnh, mặc dù có thể họ không thực sự như vậy. Cần phân biệt với 'be healthy' (thực sự khỏe mạnh). 'Look healthy' cũng mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seem healthy
  • very very seem healthy
    (trông rất khỏe mạnh)
  • quite quite seem healthy
    (trông khá khỏe mạnh)
  • genuinely genuinely seem healthy
    (thực sự trông khỏe mạnh)
  • surprisingly surprisingly seem healthy
    (trông khỏe mạnh một cách đáng ngạc nhiên)
  • still still seem healthy
    (vẫn trông khỏe mạnh)
Verb + seem healthy
  • continue to continue to seem healthy
    (tiếp tục trông khỏe mạnh)
  • start to start to seem healthy
    (bắt đầu trông khỏe mạnh)
Prepositional Phrase + seem healthy
  • on the surface seem healthy on the surface
    (trông khỏe mạnh bề ngoài)
  • to me seem healthy to me
    (trông khỏe mạnh đối với tôi)

Idioms

  • seem healthy on the surface

    Trông khỏe mạnh bề ngoài (nhưng thực tế có thể không phải vậy)

    "He seemed healthy on the surface, but doctors found some internal issues."

    (Anh ấy trông khỏe mạnh bề ngoài, nhưng các bác sĩ đã tìm thấy một số vấn đề bên trong.)

  • seem as healthy as a horse

    Trông khỏe mạnh như một con ngựa (rất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống)

    "Despite his age, he seems as healthy as a horse."

    (Mặc dù đã có tuổi, ông ấy trông vẫn khỏe mạnh như một con ngựa.)

  • not seem healthy at all

    Hoàn toàn không trông khỏe mạnh chút nào (nhấn mạnh sự yếu ớt hoặc ốm yếu)

    "After the long illness, she doesn't seem healthy at all."

    (Sau trận ốm dài, cô ấy trông hoàn toàn không khỏe mạnh chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seem healthy

Verb + Adjective
Lật mặt

Có vẻ khỏe mạnh; trông có vẻ tốt.

"He may be sick, but he seems healthy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have been seeming healthier every day.
Vào thời điểm bác sĩ đến, trông cô ấy sẽ có vẻ khỏe mạnh hơn mỗi ngày.
Phủ định
He won't have been seeming healthy despite all the medication he's been taking.
Anh ấy sẽ không có vẻ khỏe mạnh dù đã uống tất cả các loại thuốc mà anh ấy đã dùng.
Nghi vấn
Will the plants have been seeming healthy after we've watered them regularly for a month?
Liệu những cái cây có vẻ khỏe mạnh sau khi chúng ta tưới nước cho chúng thường xuyên trong một tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem healthy".

Vẻ ngoài và Thực tế sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, việc trông khỏe mạnh thường được coi là dấu hiệu của sự thành công, khả năng tự chăm sóc bản thân và thậm chí là địa vị xã hội. Tuy nhiên, cụm từ 'seem healthy' (trông có vẻ khỏe mạnh) cũng ngụ ý rằng vẻ bề ngoài có thể đánh lừa. Một người có thể trông rất khỏe mạnh nhưng lại đang che giấu bệnh tật, căng thẳng tinh thần hoặc lối sống không lành mạnh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ đánh giá qua vẻ ngoài.

Sức khỏe toàn diện (Wellness)

Khái niệm 'khỏe mạnh' trong xã hội hiện đại không chỉ đơn thuần là không có bệnh tật về thể chất mà còn bao gồm cả sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Một người có thể 'trông khỏe mạnh' về mặt thể chất, nhưng lại đang vật lộn với các vấn đề tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Điều này phản ánh sự chuyển dịch trong nhận thức về sức khỏe, từ chỉ tập trung vào thể chất sang một cái nhìn toàn diện hơn về 'wellness' (sức khỏe tổng thể và hạnh phúc).