seem healthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give the impression of being in good health; to appear well.
Vietnamese Meaning
Có vẻ khỏe mạnh; trông có vẻ tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He may be sick, but he seems healthy."
"Anh ấy có thể bị ốm, nhưng trông anh ấy có vẻ khỏe mạnh."
-
"She seems healthy after her vacation."
"Cô ấy trông khỏe mạnh sau kỳ nghỉ của mình."
-
"The plant seems healthy now that it's getting more sunlight."
"Cây có vẻ khỏe mạnh hơn bây giờ khi nó nhận được nhiều ánh sáng mặt trời hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | seem | trông có vẻ, dường như |
| Noun | seeming | vẻ bề ngoài, sự trông thấy |
| Adverb | seemingly | dường như, có vẻ như |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | healthiness | sự khỏe mạnh |
| Adjective | unhealthy | không khỏe mạnh, độc hại |
| Adverb | unhealthily | một cách không lành mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để diễn tả một ấn tượng bên ngoài về sức khỏe của ai đó. 'Seem' diễn tả một nhận định dựa trên quan sát chứ không phải là một khẳng định chắc chắn. Nó có thể chỉ ra rằng người đó trông khỏe mạnh, mặc dù có thể họ không thực sự như vậy. Cần phân biệt với 'be healthy' (thực sự khỏe mạnh). 'Look healthy' cũng mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very seem healthy (trông rất khỏe mạnh)
-
quite quite seem healthy (trông khá khỏe mạnh)
-
genuinely genuinely seem healthy (thực sự trông khỏe mạnh)
-
surprisingly surprisingly seem healthy (trông khỏe mạnh một cách đáng ngạc nhiên)
-
still still seem healthy (vẫn trông khỏe mạnh)
-
continue to continue to seem healthy (tiếp tục trông khỏe mạnh)
-
start to start to seem healthy (bắt đầu trông khỏe mạnh)
-
on the surface seem healthy on the surface (trông khỏe mạnh bề ngoài)
-
to me seem healthy to me (trông khỏe mạnh đối với tôi)
Idioms
-
seem healthy on the surface
Trông khỏe mạnh bề ngoài (nhưng thực tế có thể không phải vậy)
"He seemed healthy on the surface, but doctors found some internal issues."
(Anh ấy trông khỏe mạnh bề ngoài, nhưng các bác sĩ đã tìm thấy một số vấn đề bên trong.)
-
seem as healthy as a horse
Trông khỏe mạnh như một con ngựa (rất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống)
"Despite his age, he seems as healthy as a horse."
(Mặc dù đã có tuổi, ông ấy trông vẫn khỏe mạnh như một con ngựa.)
-
not seem healthy at all
Hoàn toàn không trông khỏe mạnh chút nào (nhấn mạnh sự yếu ớt hoặc ốm yếu)
"After the long illness, she doesn't seem healthy at all."
(Sau trận ốm dài, cô ấy trông hoàn toàn không khỏe mạnh chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seem healthy
Verb + AdjectiveCó vẻ khỏe mạnh; trông có vẻ tốt.
"He may be sick, but he seems healthy."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the doctor arrives, she will have been seeming healthier every day. |
Vào thời điểm bác sĩ đến, trông cô ấy sẽ có vẻ khỏe mạnh hơn mỗi ngày. |
| Phủ định | He won't have been seeming healthy despite all the medication he's been taking. |
Anh ấy sẽ không có vẻ khỏe mạnh dù đã uống tất cả các loại thuốc mà anh ấy đã dùng. |
| Nghi vấn | Will the plants have been seeming healthy after we've watered them regularly for a month? |
Liệu những cái cây có vẻ khỏe mạnh sau khi chúng ta tưới nước cho chúng thường xuyên trong một tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seem healthy".
