(Top Banner Ad)
apple-polishing
B2
Noun B2 Quan hệ xã hội, Hành vi ứng xử

apple-polishing

UK: /ˈæpəlˌpɒlɪʃɪŋ/ • US: /ˈæpəlˌpɑːlɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh hót tâng bốc xu nịnh bợ đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to win favor from superiors by flattery or subservient behavior.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng lấy lòng cấp trên bằng sự tâng bốc hoặc hành vi khúm núm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of apple-polishing to get a promotion."

    "Anh ta bị cáo buộc tâng bốc để được thăng chức."

  • "His apple-polishing didn't go unnoticed by his colleagues."

    "Hành động tâng bốc của anh ta không qua mắt được các đồng nghiệp."

  • "She refused to engage in apple-polishing to get ahead."

    "Cô ấy từ chối tham gia vào việc tâng bốc để tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apple-polisher Người hay nịnh bợ, kẻ xu nịnh (trong tiếng Việt)
Verb polish Đánh bóng, làm cho bóng bẩy (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Hành vi ứng xử

Nguồn gốc của 'apple-polishing'

Thành ngữ 'apple-polishing' có lẽ bắt nguồn từ việc học sinh mang táo đến tặng giáo viên như một hành động lấy lòng. Táo bóng bẩy, đẹp đẽ tượng trưng cho sự nỗ lực và mong muốn được yêu thích, dù đôi khi không chân thành.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính tiêu cực, ám chỉ một hành động không chân thành và có mục đích vụ lợi. Nó khác với sự tôn trọng thực sự, vì apple-polishing chỉ tập trung vào việc làm hài lòng người có quyền lực để đạt được lợi ích cá nhân. So sánh với 'brown-nosing', 'sucking up', 'flattery'.

Prepositions

in

Thường được sử dụng trong các cụm từ như 'skilled in apple-polishing' (giỏi trong việc tâng bốc) để mô tả khả năng của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + apple-polishing
  • engage in engage in apple-polishing
    (tham gia vào việc nịnh bợ)
  • avoid avoid apple-polishing
    (tránh việc nịnh bợ)
Adjective + apple-polishing
  • blatant blatant apple-polishing
    (sự nịnh bợ trắng trợn)
  • obvious obvious apple-polishing
    (sự nịnh bợ lộ liễu)

Idioms

  • There's no point in apple-polishing; just do your job well.

    Không có ích gì trong việc nịnh bợ; chỉ cần làm tốt công việc của bạn.

    "There's no point in apple-polishing; just do your job well."

    (Nịnh bợ chẳng ích gì đâu; cứ làm tốt việc của mình là được.)

  • He got the promotion through apple-polishing.

    Anh ta được thăng chức nhờ nịnh bợ.

    "He got the promotion through apple-polishing."

    (Anh ta thăng chức là nhờ nịnh bợ đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apple-polishing

Noun
Lật mặt

Hành động cố gắng lấy lòng cấp trên bằng sự tâng bốc hoặc hành vi khúm núm.

"He was accused of apple-polishing to get a promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple-polishing".

Quan hệ nơi làm việc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù sự nịnh bợ (apple-polishing) thường bị coi là tiêu cực, nhưng việc xây dựng mối quan hệ tốt với cấp trên vẫn được đánh giá cao. Tuy nhiên, cần phải duy trì sự chuyên nghiệp và tránh những hành vi quá lố.