(Top Banner Ad)
bootlicking
C2
Danh từ C2 Xã hội học, Chính trị

bootlicking

UK: /ˈbuːtˌlɪkɪŋ/ • US: /ˈbuːtˌlɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ xu nịnh tâng bốc một cách hèn hạ bợ đỡ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of behaving obsequiously to gain favor; servile flattery.

Vietnamese Meaning

Hành động nịnh bợ, xu nịnh một cách quá mức để đạt được sự ưu ái; sự tâng bốc một cách hèn hạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His success was attributed to bootlicking rather than genuine talent."

    "Sự thành công của anh ta được cho là do nịnh bợ chứ không phải do tài năng thực sự."

  • "The employee's bootlicking was obvious to everyone in the office."

    "Hành động nịnh bợ của nhân viên đó quá lộ liễu đối với mọi người trong văn phòng."

  • "She refused to engage in bootlicking to advance her career."

    "Cô ấy từ chối tham gia vào việc nịnh bợ để thăng tiến trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (informal, disapproving) bootlicking sự nịnh bợ, hành vi bợ đỡ
Noun (person) bootlicker kẻ nịnh bợ, kẻ liếm gót
Verb (informal) to bootlick nịnh bợ, tâng bốc (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

brown-nosing (nịnh bợ)kissing up (nịnh bợ)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
liccian (to lick)
Old French
bote (boot)
Mid-19th Century American English
bootlicker (compound word)

Nguồn Gốc Hình Ảnh Trực Quan

Thuật ngữ 'bootlicking' (liếm gót) bắt nguồn từ hình ảnh rất cụ thể và có phần hèn hạ: một người quỳ xuống và liếm đôi ủng của người khác để thể hiện sự phục tùng tuyệt đối. Ban đầu, đây là một hành động có thật để thể hiện sự υποταγή. Về sau, nó trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ trong tiếng Anh để chỉ hành vi tâng bốc, nịnh hót quá mức nhằm lấy lòng người có quyền lực.

Usage Note

Từ 'bootlicking' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự thiếu trung thực và động cơ cá nhân đằng sau hành động nịnh bợ. Nó khác với 'flattery' (tâng bốc) ở chỗ có tính chất hạ mình và thường nhắm đến quyền lực hoặc địa vị.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'bootlicking' mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự nịnh bợ thái quá. Nó thường mang ý nghĩa khinh miệt và chê bai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bootlicking
  • Shameless bootlicking
    (sự nịnh bợ trơ trẽn, không biết xấu hổ)
  • Obvious bootlicking
    (sự nịnh bợ lộ liễu, ai cũng thấy)
  • Constant bootlicking
    (sự nịnh bợ liên tục, không ngừng nghỉ)
Verb + bootlicking
  • Engage in bootlicking
    (tham gia vào việc nịnh bợ)
  • Resort to bootlicking
    (phải dùng đến chiêu nịnh bợ (như một giải pháp cuối cùng))
  • Despise bootlicking
    (ghê tởm/coi thường việc nịnh bợ)

Idioms

  • to lick someone's boots

    Nịnh bợ ai đó một cách hèn hạ để giành được sự ưu ái hoặc lợi ích.

    "He got the promotion by licking the manager's boots, not through his own merits."

    (Anh ta được thăng chức nhờ nịnh bợ sếp chứ không phải bằng thực lực của mình.)

  • a classic case of bootlicking

    Một ví dụ/trường hợp nịnh bợ điển hình, rõ ràng.

    "Volunteering to wash the boss's car on the weekend is a classic case of bootlicking."

    (Tình nguyện rửa xe cho sếp vào cuối tuần là một trường hợp nịnh bợ kinh điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bootlicking

Danh từ
Lật mặt

Hành động nịnh bợ, xu nịnh một cách quá mức để đạt được sự ưu ái; sự tâng bốc một cách hèn hạ.

"His success was attributed to bootlicking rather than genuine talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bootlicking".

Văn hóa Công sở Phương Tây

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, 'bootlicking' thường bị xem là tiêu cực. Mặc dù việc có mối quan hệ tốt với cấp trên là quan trọng, nhưng việc nịnh nọt quá đà bị đồng nghiệp coi thường và bị xem là không chân thành, làm xói mòn nguyên tắc trọng dụng người tài (meritocracy).

Châm biếm Chính trị và Xã hội

Thuật ngữ 'bootlicker' rất phổ biến trong các bài bình luận, biếm họa chính trị. Nó được dùng để chỉ trích các chính trị gia, nhà báo hoặc những người ủng hộ một cách mù quáng và tâng bốc các nhà lãnh đạo quyền lực hoặc các tập đoàn lớn mà không có chính kiến.