(Top Banner Ad)
brown-nosing
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

brown-nosing

UK: /ˈbraʊnˌnəʊzɪŋ/ • US: /ˈbraʊnˌnoʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nịnh bợ bợ đỡ liếm gót giày nịnh hót tâng bốc hót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of trying to win favor from wealthy or influential people through flattery.

Vietnamese Meaning

Hành động cố gắng lấy lòng những người giàu có hoặc có ảnh hưởng thông qua sự tâng bốc, nịnh nọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His brown-nosing got him the promotion."

    "Sự nịnh hót của anh ta đã giúp anh ta có được sự thăng tiến."

  • "She accused him of brown-nosing to get the promotion."

    "Cô ấy cáo buộc anh ta nịnh hót để được thăng chức."

  • "He's known for his brown-nosing tactics."

    "Anh ta nổi tiếng với những chiêu trò nịnh bợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Người) brown-noser Kẻ nịnh bợ, kẻ luồn cúi, kẻ xu nịnh
Verb to brown-nose Nịnh bợ, xu nịnh (ai đó)
Noun (Hành động) brown-nosing Sự nịnh bợ, hành vi luồn cúi để trục lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound word)
brown + nose
English (Slang, Mid 20th C)
brown-nosing

Nguồn gốc từ ẩn dụ thô tục

Cụm từ 'brown-nosing' là một từ lóng (slang) xuất hiện ở Mỹ vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó mô tả hành động luồn cúi, nịnh bợ một cách cực đoan trước cấp trên. Nguồn gốc của nó là hình ảnh ẩn dụ thô tục về việc đặt mũi vào hậu môn (nơi có màu nâu) của người khác, ngụ ý sự phục tùng và hạ mình tột độ, thậm chí chấp nhận sự bẩn thỉu để được lợi ích cá nhân.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo và vụ lợi. Khác với 'flattery' đơn thuần, 'brown-nosing' nhấn mạnh mục đích đạt được lợi ích cá nhân.

Prepositions

at with

Khi dùng với 'at', thường ám chỉ hành động nịnh bợ hướng tới một mục tiêu cụ thể ('He's good at brown-nosing for promotions.'). Khi dùng với 'with', nhấn mạnh sự tương tác với người được nịnh bợ ('She's always brown-nosing with the boss.').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Brown-nosing (Hành động)
  • engage in engage in blatant brown-nosing
    (Tham gia vào hành vi nịnh bợ trắng trợn)
  • accuse of accuse someone of brown-nosing
    (Buộc tội ai đó là kẻ luồn cúi/nịnh bợ)
Adjective Describing
  • blatant blatant brown-nosing
    (Sự nịnh bợ quá lộ liễu)
  • shameless shameless brown-nosing
    (Việc nịnh bợ không biết xấu hổ)
Phrasal (Người)
  • the office the office brown-noser
    (Kẻ nịnh bợ ở văn phòng)
  • despise a despise a brown-noser
    (Khinh ghét một kẻ nịnh bợ)

Idioms

  • Stop brown-nosing the supervisor!

    Đừng có nịnh bợ người giám sát nữa!

    "I wish he would stop brown-nosing the manager and just do his actual work."

    (Tôi ước gì anh ta ngừng nịnh bợ quản lý và làm công việc thực sự của mình đi.)

  • It was pure brown-nosing.

    Đó hoàn toàn là hành động nịnh hót/xu nịnh (không có tài năng).

    "His promotion had nothing to do with merit; it was pure brown-nosing."

    (Việc thăng chức của anh ấy không liên quan gì đến năng lực; đó chỉ thuần túy là sự nịnh bợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brown-nosing

Danh từ
Lật mặt

Hành động cố gắng lấy lòng những người giàu có hoặc có ảnh hưởng thông qua sự tâng bốc, nịnh nọt.

"His brown-nosing got him the promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to brown-nose the boss to get promoted.
Anh ta đã từng nịnh bợ sếp để được thăng chức.
Phủ định
She didn't use to brown-nose, but now she does it all the time.
Cô ấy đã từng không nịnh bợ, nhưng bây giờ cô ấy làm điều đó suốt.
Nghi vấn
Did he use to brown-nose his teachers when he was in school?
Anh ấy đã từng nịnh bợ giáo viên khi còn đi học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brown-nosing".

Văn hóa công sở và sự phản đối

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'brown-nosing' bị coi là hành vi phi đạo đức và gây mất đoàn kết. Nó thường được đối lập với 'meritocracy' (chế độ nhân tài) và bị đồng nghiệp khinh miệt vì đây là cách thăng tiến dựa trên sự luồn cúi chứ không phải năng lực thực sự.

Mức độ thô tục của từ

Mặc dù 'brown-nosing' không phải là từ bị cấm kỵ (taboo) nhưng nó thuộc nhóm ngôn ngữ thô tục (crude slang) do hình ảnh trực quan mà nó gợi ra. Nó mang tính tiêu cực và xúc phạm mạnh hơn nhiều so với các từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn như 'flattery' (tán dương) hay 'kiss up to'.