(Top Banner Ad)
apply oneself to
B2
Verb phrase B2 Tổng quát

apply oneself to

UK: /əˈplaɪ wʌnˈsɛlf tu/ • US: /əˈplaɪ wʌnˈsɛlf tu/

Nghĩa tiếng Việt

dốc sức vào tập trung vào hết mình vì chuyên tâm vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate effort and attention to a task or goal.

Vietnamese Meaning

Dốc sức, tập trung nỗ lực và sự chú ý vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you apply yourself to your studies, you will succeed."

    "Nếu bạn dốc sức vào việc học, bạn sẽ thành công."

  • "She applied herself to the task and finished it on time."

    "Cô ấy đã dốc sức vào công việc và hoàn thành nó đúng thời hạn."

  • "He needs to apply himself to his job if he wants a promotion."

    "Anh ta cần dốc sức vào công việc của mình nếu anh ta muốn được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply áp dụng, nộp đơn
Noun application ứng dụng, đơn xin
Adjective applicable có thể áp dụng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply

Nguồn gốc của 'Apply'

Từ 'apply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'hướng đến'. Theo thời gian, nó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'aplier', và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó mang nghĩa là 'đặt' hoặc 'áp dụng' một thứ gì đó lên một vật khác. Sau đó, nó mở rộng để bao gồm việc 'dồn hết tâm trí và nỗ lực vào một việc gì đó', như trong cụm 'apply oneself to'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và cố gắng của một người để đạt được một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi muốn khuyến khích hoặc ca ngợi ai đó vì sự chăm chỉ của họ. Khác với 'try' (cố gắng) chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động, 'apply oneself to' mang ý nghĩa đầu tư thời gian, năng lượng và sự tập trung một cách có chủ đích.

Prepositions

to

Giới từ 'to' theo sau cụm từ này và chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà người đó đang dốc sức vào. Ví dụ: apply oneself to studying, apply oneself to learning a new skill.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + apply oneself to
  • diligently apply oneself to something
    (chăm chỉ dồn hết tâm sức vào việc gì đó)
  • seriously apply oneself to something
    (nghiêm túc dồn hết tâm sức vào việc gì đó)
  • assiduously apply oneself to something
    (siêng năng dồn hết tâm sức vào việc gì đó)
apply oneself to + Noun
  • task apply oneself to a task
    (dồn hết tâm sức vào một nhiệm vụ)
  • studies apply oneself to one's studies
    (dồn hết tâm sức vào việc học)
  • work apply oneself to one's work
    (dồn hết tâm sức vào công việc)

Idioms

  • put your shoulder to the wheel

    cố gắng hết sức, dốc toàn lực

    "If we all put our shoulder to the wheel, we can finish this project on time."

    (Nếu tất cả chúng ta cùng dốc toàn lực, chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

  • buckle down

    bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và chăm chỉ

    "It's time to buckle down and study for the exam."

    (Đến lúc phải bắt đầu học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apply oneself to

Verb phrase
Lật mặt

Dốc sức, tập trung nỗ lực và sự chú ý vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

"If you apply yourself to your studies, you will succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply oneself to".

Giá trị của sự chăm chỉ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ và nỗ lực cá nhân được đánh giá cao. Thành công thường được coi là kết quả của việc 'apply oneself to' một mục tiêu nào đó. Tinh thần này thường được thể hiện trong các câu chuyện về những người vượt khó và đạt được thành công nhờ sự kiên trì.