apply oneself to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To dedicate effort and attention to a task or goal.
Vietnamese Meaning
Dốc sức, tập trung nỗ lực và sự chú ý vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you apply yourself to your studies, you will succeed."
"Nếu bạn dốc sức vào việc học, bạn sẽ thành công."
-
"She applied herself to the task and finished it on time."
"Cô ấy đã dốc sức vào công việc và hoàn thành nó đúng thời hạn."
-
"He needs to apply himself to his job if he wants a promotion."
"Anh ta cần dốc sức vào công việc của mình nếu anh ta muốn được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | áp dụng, nộp đơn |
| Noun | application | ứng dụng, đơn xin |
| Adjective | applicable | có thể áp dụng được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự quyết tâm và cố gắng của một người để đạt được một điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi muốn khuyến khích hoặc ca ngợi ai đó vì sự chăm chỉ của họ. Khác với 'try' (cố gắng) chỉ đơn thuần là thực hiện một hành động, 'apply oneself to' mang ý nghĩa đầu tư thời gian, năng lượng và sự tập trung một cách có chủ đích.
Prepositions
Giới từ 'to' theo sau cụm từ này và chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà người đó đang dốc sức vào. Ví dụ: apply oneself to studying, apply oneself to learning a new skill.
Collocations (Từ đi kèm)
-
diligently apply oneself to something (chăm chỉ dồn hết tâm sức vào việc gì đó)
-
seriously apply oneself to something (nghiêm túc dồn hết tâm sức vào việc gì đó)
-
assiduously apply oneself to something (siêng năng dồn hết tâm sức vào việc gì đó)
-
task apply oneself to a task (dồn hết tâm sức vào một nhiệm vụ)
-
studies apply oneself to one's studies (dồn hết tâm sức vào việc học)
-
work apply oneself to one's work (dồn hết tâm sức vào công việc)
Idioms
-
put your shoulder to the wheel
cố gắng hết sức, dốc toàn lực
"If we all put our shoulder to the wheel, we can finish this project on time."
(Nếu tất cả chúng ta cùng dốc toàn lực, chúng ta có thể hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
-
buckle down
bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc và chăm chỉ
"It's time to buckle down and study for the exam."
(Đến lúc phải bắt đầu học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apply oneself to
Verb phraseDốc sức, tập trung nỗ lực và sự chú ý vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
"If you apply yourself to your studies, you will succeed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apply oneself to".
