immerse oneself in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To involve oneself deeply in a particular activity or interest; to devote oneself completely to something.
Vietnamese Meaning
Đắm mình vào, hòa mình vào, chìm đắm vào một hoạt động hoặc mối quan tâm cụ thể; dồn hết tâm trí vào một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to immerse herself in her studies to prepare for the exam."
"Cô ấy quyết định đắm mình vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"I want to immerse myself in Japanese culture during my trip."
"Tôi muốn đắm mình vào văn hóa Nhật Bản trong chuyến đi của mình."
-
"He immersed himself in the project and worked tirelessly."
"Anh ấy đã đắm mình vào dự án và làm việc không mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tham gia sâu sắc và toàn diện vào một hoạt động nào đó, đến mức người đó hoàn toàn tập trung và bị cuốn hút vào nó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu thích, đam mê và sự tập trung cao độ. Khác với 'to be absorbed in' (bị cuốn hút vào) có thể chỉ trạng thái thụ động, 'immerse oneself in' nhấn mạnh hành động chủ động tham gia và hòa mình.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó đắm mình vào. Ví dụ: immerse oneself in work (đắm mình vào công việc), immerse oneself in a book (đắm mình vào một cuốn sách).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
immerse oneself in something
đắm mình vào cái gì đó (một hoạt động, một suy nghĩ, v.v.)
"She immersed herself in her work after the breakup."
(Cô ấy đã đắm mình vào công việc sau khi chia tay.)
-
immerse oneself in a culture
hòa mình vào một nền văn hóa
"When you travel, try to immerse yourself in the local culture."
(Khi bạn đi du lịch, hãy cố gắng hòa mình vào văn hóa địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
immerse oneself in
Động từ (cụm từ)Đắm mình vào, hòa mình vào, chìm đắm vào một hoạt động hoặc mối quan tâm cụ thể; dồn hết tâm trí vào một việc gì đó.
"She decided to immerse herself in her studies to prepare for the exam."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had had more time, she would have immersed herself in learning the local language. |
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy đã đắm mình vào việc học ngôn ngữ địa phương. |
| Phủ định | If he hadn't been so distracted, he might not have immersed himself so deeply in that video game. |
Nếu anh ấy không bị phân tâm như vậy, anh ấy có lẽ đã không đắm mình quá sâu vào trò chơi điện tử đó. |
| Nghi vấn | Would they have immersed themselves in the project if they had known how challenging it would be? |
Liệu họ có đắm mình vào dự án nếu họ biết nó sẽ khó khăn đến mức nào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She immersed herself in the project to understand every detail. |
Cô ấy đắm mình vào dự án để hiểu mọi chi tiết. |
| Phủ định | Why didn't he immerse himself in the local culture when he traveled abroad? |
Tại sao anh ấy không hòa mình vào văn hóa địa phương khi đi du lịch nước ngoài? |
| Nghi vấn | What made her immerse herself in learning Japanese? |
Điều gì khiến cô ấy đắm mình vào việc học tiếng Nhật? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immerse oneself in".
