(Top Banner Ad)
immerse oneself in
B2
Động từ (cụm từ) B2 Tổng quát

immerse oneself in

UK: /ɪˈmɜːs wʌnˈsɛlf ɪn/ • US: /ɪˈmɜːrs wʌnˈsɛlf ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đắm mình vào hòa mình vào chìm đắm vào dồn hết tâm trí vào say mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To involve oneself deeply in a particular activity or interest; to devote oneself completely to something.

Vietnamese Meaning

Đắm mình vào, hòa mình vào, chìm đắm vào một hoạt động hoặc mối quan tâm cụ thể; dồn hết tâm trí vào một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to immerse herself in her studies to prepare for the exam."

    "Cô ấy quyết định đắm mình vào việc học để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "I want to immerse myself in Japanese culture during my trip."

    "Tôi muốn đắm mình vào văn hóa Nhật Bản trong chuyến đi của mình."

  • "He immersed himself in the project and worked tirelessly."

    "Anh ấy đã đắm mình vào dự án và làm việc không mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb immerse nhúng, đắm mình vào
Noun immersion sự nhúng, sự đắm mình
Adjective immersive mang tính chất đắm mình, nhập vai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immergere
English
immerse

Nguồn gốc của 'Immerse'

Từ 'immerse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'immergere', có nghĩa là 'nhúng vào'. Hãy tưởng tượng việc nhúng một vật thể hoàn toàn vào nước – đó là ý nghĩa ban đầu. Qua thời gian, nó mang nghĩa bóng là đắm mình vào một cái gì đó, không chỉ về mặt vật lý mà còn về mặt tinh thần và cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tham gia sâu sắc và toàn diện vào một hoạt động nào đó, đến mức người đó hoàn toàn tập trung và bị cuốn hút vào nó. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự yêu thích, đam mê và sự tập trung cao độ. Khác với 'to be absorbed in' (bị cuốn hút vào) có thể chỉ trạng thái thụ động, 'immerse oneself in' nhấn mạnh hành động chủ động tham gia và hòa mình.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó đắm mình vào. Ví dụ: immerse oneself in work (đắm mình vào công việc), immerse oneself in a book (đắm mình vào một cuốn sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • immerse oneself in something

    đắm mình vào cái gì đó (một hoạt động, một suy nghĩ, v.v.)

    "She immersed herself in her work after the breakup."

    (Cô ấy đã đắm mình vào công việc sau khi chia tay.)

  • immerse oneself in a culture

    hòa mình vào một nền văn hóa

    "When you travel, try to immerse yourself in the local culture."

    (Khi bạn đi du lịch, hãy cố gắng hòa mình vào văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immerse oneself in

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Đắm mình vào, hòa mình vào, chìm đắm vào một hoạt động hoặc mối quan tâm cụ thể; dồn hết tâm trí vào một việc gì đó.

"She decided to immerse herself in her studies to prepare for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had had more time, she would have immersed herself in learning the local language.
Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy đã đắm mình vào việc học ngôn ngữ địa phương.
Phủ định
If he hadn't been so distracted, he might not have immersed himself so deeply in that video game.
Nếu anh ấy không bị phân tâm như vậy, anh ấy có lẽ đã không đắm mình quá sâu vào trò chơi điện tử đó.
Nghi vấn
Would they have immersed themselves in the project if they had known how challenging it would be?
Liệu họ có đắm mình vào dự án nếu họ biết nó sẽ khó khăn đến mức nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She immersed herself in the project to understand every detail.
Cô ấy đắm mình vào dự án để hiểu mọi chi tiết.
Phủ định
Why didn't he immerse himself in the local culture when he traveled abroad?
Tại sao anh ấy không hòa mình vào văn hóa địa phương khi đi du lịch nước ngoài?
Nghi vấn
What made her immerse herself in learning Japanese?
Điều gì khiến cô ấy đắm mình vào việc học tiếng Nhật?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immerse oneself in".

Văn hóa 'Immersion' trong Giáo dục

Phương pháp 'immersion' (đắm mình) rất phổ biến trong giáo dục ngôn ngữ. Học sinh được học ngôn ngữ mới bằng cách sử dụng nó trong mọi hoạt động, giống như sống trong một môi trường hoàn toàn sử dụng ngôn ngữ đó. Ví dụ, một chương trình 'French immersion' sẽ dạy tất cả các môn học bằng tiếng Pháp.