(Top Banner Ad)
appointment time
B1
Danh từ B1 Tổng quát

appointment time

UK: /əˈpɔɪntmənt taɪm/ • US: /əˈpɔɪntmənt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian hẹn giờ hẹn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The scheduled time for a meeting or engagement.

Vietnamese Meaning

Thời gian đã lên lịch cho một cuộc gặp hoặc một cuộc hẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please confirm your appointment time as soon as possible."

    "Vui lòng xác nhận thời gian hẹn của bạn càng sớm càng tốt."

  • "What's the earliest appointment time available?"

    "Thời gian hẹn sớm nhất còn trống là khi nào?"

  • "I have an appointment time with the doctor tomorrow morning."

    "Tôi có một cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng ngày mai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun appointment cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
Verb appoint bổ nhiệm, chỉ định, hẹn
Adjective appointed đã được bổ nhiệm, đã hẹn

Synonyms

scheduled time (thời gian đã lên lịch)meeting time (thời gian cuộc họp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
apointement
Old French
apointier
Latin
punctum

Nguồn gốc của 'Appointment'

Từ 'appointment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'apointier', có nghĩa là 'sắp xếp' hoặc 'chỉ định'. Nó liên quan đến từ 'point', gợi ý về việc xác định một thời điểm cụ thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hình dung nó như việc 'ấn định' một thời gian gặp mặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm chính xác mà một cuộc hẹn hoặc cuộc gặp sẽ diễn ra. Nó nhấn mạnh vào sự sắp xếp trước và tính chính xác về thời gian. Ví dụ: 'I've scheduled the appointment time for 2 PM'. So sánh với 'meeting time', có thể ám chỉ một khoảng thời gian rộng hơn dành cho cuộc họp.

Prepositions

at for

Sử dụng 'at' khi chỉ một thời điểm cụ thể: 'The appointment time is at 3 PM'. Sử dụng 'for' khi nói về việc đặt lịch một cuộc hẹn: 'I booked an appointment time for next Tuesday'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appointment time
  • Scheduled scheduled appointment time
    (thời gian hẹn đã lên lịch)
  • Confirmed confirmed appointment time
    (thời gian hẹn đã được xác nhận)
  • Rescheduled rescheduled appointment time
    (thời gian hẹn đã được dời lại)
Verb + appointment time
  • Book book an appointment time
    (đặt thời gian hẹn)
  • Confirm confirm an appointment time
    (xác nhận thời gian hẹn)
  • Change change an appointment time
    (thay đổi thời gian hẹn)

Idioms

  • At the appointed time

    vào đúng giờ đã hẹn

    "He arrived at the appointed time."

    (Anh ấy đến vào đúng giờ đã hẹn.)

  • Miss an appointment

    lỡ cuộc hẹn

    "I missed my appointment time with the doctor."

    (Tôi đã lỡ cuộc hẹn với bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appointment time

Danh từ
Lật mặt

Thời gian đã lên lịch cho một cuộc gặp hoặc một cuộc hẹn.

"Please confirm your appointment time as soon as possible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appointment time".

Đúng giờ

Trong văn hóa phương Tây, việc đến đúng giờ hẹn (appointment time) thường được coi trọng. Đến muộn có thể được xem là thiếu tôn trọng người khác và thời gian của họ.

Hủy hẹn

Nếu bạn không thể đến cuộc hẹn, việc thông báo và hủy hẹn trước (nếu có thể) là điều lịch sự. Điều này giúp người khác có thể sử dụng thời gian đó cho việc khác.