(Top Banner Ad)
scheduled time
B1
Danh từ B1 Quản lý thời gian, Kinh doanh

scheduled time

UK: /ˈʃedjuːld taɪm/ • US: /ˈskedʒʊld taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đã lên lịch thời gian đã định giờ giấc đã được sắp xếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific time that has been arranged or planned for something to happen.

Vietnamese Meaning

Một thời gian cụ thể đã được sắp xếp hoặc lên kế hoạch để một việc gì đó xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scheduled time for the presentation is 2 PM."

    "Thời gian đã lên lịch cho buổi thuyết trình là 2 giờ chiều."

  • "Please arrive on time for the scheduled time slot."

    "Vui lòng đến đúng giờ cho khung thời gian đã lên lịch."

  • "We have a scheduled time to discuss the project."

    "Chúng ta có một thời gian đã lên lịch để thảo luận về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun schedule lịch trình, thời khóa biểu
Verb schedule lên lịch, sắp xếp thời gian
Adjective scheduled đã được lên lịch, dự kiến
Adjective unscheduled không theo lịch, đột xuất
Noun time thời gian, lúc
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
schedula
Old French
cedule
Middle English
cedule, schedule
Modern English
schedule
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Modern English
time
Modern English
scheduled time

Nguồn gốc của 'schedule'

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'schedula', nghĩa là một mảnh giấy nhỏ hoặc cuộn giấy. Ban đầu, nó dùng để chỉ những ghi chú hoặc danh sách viết tay. Trải qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành một kế hoạch chi tiết về thời gian và các hoạt động.

Khi 'schedule' và 'time' gặp nhau

Khi ghép 'scheduled' (dạng quá khứ phân từ của 'schedule', mang nghĩa 'đã được lên lịch') với 'time' (thời gian), chúng ta có cụm từ 'scheduled time'. Cụm từ này chỉ 'thời gian đã được định sẵn', 'thời gian đã được lên kế hoạch'. Nó nhấn mạnh sự chính xác và tính tổ chức của một sự kiện hay hoạt động.

Usage Note

Cụm từ 'scheduled time' thường được dùng để chỉ thời điểm đã được ấn định cho một sự kiện, cuộc họp, công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh tính chính thức và được lên kế hoạch trước của thời gian này. Khác với 'free time' (thời gian rảnh) hoặc 'spare time' (thời gian dư), 'scheduled time' là thời gian đã được cam kết cho một mục đích cụ thể.

Prepositions

for at

'Scheduled time for' dùng để chỉ mục đích của thời gian đã lên lịch. Ví dụ: 'scheduled time for the meeting'. 'Scheduled time at' có thể dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể, ví dụ: 'scheduled time at the office'. Tuy nhiên, 'scheduled time for' phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scheduled time
  • meet meet the scheduled time
    (hoàn thành đúng thời gian đã định)
  • exceed exceed the scheduled time
    (vượt quá thời gian đã định)
  • adhere to adhere to the scheduled time
    (tuân thủ thời gian đã định)
  • adjust adjust the scheduled time
    (điều chỉnh thời gian đã định)
Adjective + scheduled time
  • original original scheduled time
    (thời gian đã định ban đầu)
  • revised revised scheduled time
    (thời gian đã định đã điều chỉnh)
  • estimated estimated scheduled time
    (thời gian đã định ước tính)
Prepositional phrase
  • at at the scheduled time
    (vào đúng thời gian đã định)
  • before before the scheduled time
    (trước thời gian đã định)
  • after after the scheduled time
    (sau thời gian đã định)

Idioms

  • ahead of scheduled time

    trước thời gian đã định; sớm hơn dự kiến

    "The plane landed 15 minutes ahead of scheduled time."

    (Máy bay hạ cánh sớm 15 phút so với thời gian đã định.)

  • behind scheduled time

    sau thời gian đã định; chậm trễ so với kế hoạch

    "The project is running behind scheduled time due to unexpected issues."

    (Dự án đang chậm tiến độ so với thời gian đã định do các vấn đề bất ngờ.)

  • at the scheduled time

    vào đúng thời gian đã định/lên lịch

    "Please be ready at the scheduled time for your interview."

    (Vui lòng chuẩn bị sẵn sàng vào đúng thời gian đã định cho buổi phỏng vấn của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scheduled time

Danh từ
Lật mặt

Một thời gian cụ thể đã được sắp xếp hoặc lên kế hoạch để một việc gì đó xảy ra.

"The scheduled time for the presentation is 2 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled time".

Tầm quan trọng của sự đúng giờ ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công việc, việc tuân thủ 'scheduled time' (thời gian đã định) được coi là vô cùng quan trọng. Đến đúng giờ hoặc thậm chí sớm một chút thể hiện sự chuyên nghiệp, tôn trọng người khác và độ tin cậy. Trễ hẹn thường bị coi là thiếu tôn trọng và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ.

Lên kế hoạch và hiệu quả

Khái niệm 'scheduled time' gắn liền với văn hóa lên kế hoạch chi tiết và tối ưu hóa hiệu quả. Từ việc lên lịch các cuộc họp, chuyến bay, đến thời gian hoàn thành dự án, mọi hoạt động đều được 'lên lịch' cẩn thận để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ và đạt được mục tiêu đề ra một cách có tổ chức.