scheduled time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thời gian cụ thể đã được sắp xếp hoặc lên kế hoạch để một việc gì đó xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scheduled time for the presentation is 2 PM."
"Thời gian đã lên lịch cho buổi thuyết trình là 2 giờ chiều."
-
"Please arrive on time for the scheduled time slot."
"Vui lòng đến đúng giờ cho khung thời gian đã lên lịch."
-
"We have a scheduled time to discuss the project."
"Chúng ta có một thời gian đã lên lịch để thảo luận về dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'scheduled time' thường được dùng để chỉ thời điểm đã được ấn định cho một sự kiện, cuộc họp, công việc hoặc hoạt động nào đó. Nó nhấn mạnh tính chính thức và được lên kế hoạch trước của thời gian này. Khác với 'free time' (thời gian rảnh) hoặc 'spare time' (thời gian dư), 'scheduled time' là thời gian đã được cam kết cho một mục đích cụ thể.
Prepositions
'Scheduled time for' dùng để chỉ mục đích của thời gian đã lên lịch. Ví dụ: 'scheduled time for the meeting'. 'Scheduled time at' có thể dùng để chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể, ví dụ: 'scheduled time at the office'. Tuy nhiên, 'scheduled time for' phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet meet the scheduled time (hoàn thành đúng thời gian đã định)
-
exceed exceed the scheduled time (vượt quá thời gian đã định)
-
adhere to adhere to the scheduled time (tuân thủ thời gian đã định)
-
adjust adjust the scheduled time (điều chỉnh thời gian đã định)
-
original original scheduled time (thời gian đã định ban đầu)
-
revised revised scheduled time (thời gian đã định đã điều chỉnh)
-
estimated estimated scheduled time (thời gian đã định ước tính)
-
at at the scheduled time (vào đúng thời gian đã định)
-
before before the scheduled time (trước thời gian đã định)
-
after after the scheduled time (sau thời gian đã định)
Idioms
-
ahead of scheduled time
trước thời gian đã định; sớm hơn dự kiến
"The plane landed 15 minutes ahead of scheduled time."
(Máy bay hạ cánh sớm 15 phút so với thời gian đã định.)
-
behind scheduled time
sau thời gian đã định; chậm trễ so với kế hoạch
"The project is running behind scheduled time due to unexpected issues."
(Dự án đang chậm tiến độ so với thời gian đã định do các vấn đề bất ngờ.)
-
at the scheduled time
vào đúng thời gian đã định/lên lịch
"Please be ready at the scheduled time for your interview."
(Vui lòng chuẩn bị sẵn sàng vào đúng thời gian đã định cho buổi phỏng vấn của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scheduled time
Danh từMột thời gian cụ thể đã được sắp xếp hoặc lên kế hoạch để một việc gì đó xảy ra.
"The scheduled time for the presentation is 2 PM."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scheduled time".
