(Top Banner Ad)
apprehend accurately
C1
Động từ C1 Pháp luật, Nhận thức

apprehend accurately

UK: /ˌæprɪˈhend ˈækjərətli/ • US: /ˌæprɪˈhend ˈækjərətli/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một cách chính xác nắm bắt một cách đúng đắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand or grasp the meaning of something accurately.

Vietnamese Meaning

Hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó một cách chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jury must apprehend accurately the details of the case."

    "Bồi thẩm đoàn phải hiểu một cách chính xác các chi tiết của vụ án."

  • "It is crucial to apprehend accurately the instructions before proceeding."

    "Điều quan trọng là phải hiểu chính xác các hướng dẫn trước khi tiếp tục."

  • "Students must apprehend accurately the concepts taught in class."

    "Học sinh phải hiểu chính xác các khái niệm được dạy trên lớp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apprehend Bắt giữ, hiểu rõ
Noun apprehension Sự lo lắng, sự hiểu biết
Adjective apprehensive Lo lắng, e sợ
Adverb apprehensively Một cách lo lắng, e sợ

Synonyms

Antonyms

misunderstand (hiểu sai)apprehend vaguely (hiểu một cách mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
apprehendere
Old French
aprehender
English
apprehend

Nguồn gốc của 'Apprehend'

Từ 'apprehend' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'apprehendere', có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'bắt giữ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa cả về thể chất (bắt giữ ai đó) và tinh thần (hiểu điều gì đó). Theo thời gian, nghĩa 'hiểu' trở nên phổ biến hơn, nhưng nghĩa 'bắt giữ' vẫn còn được sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp luật. Như vậy, 'apprehend accurately' có nghĩa là nắm bắt hoặc hiểu một cách chính xác, không sai sót.

Usage Note

Từ 'apprehend' mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'understand' hoặc 'comprehend'. Nó thường được sử dụng khi nói về việc nắm bắt những khái niệm phức tạp hoặc những điều khó hiểu. 'Accurately' bổ nghĩa cho động từ 'apprehend', nhấn mạnh tính chính xác của việc hiểu.
Từ 'accurately' thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Nó nhấn mạnh đến sự chính xác, không có sai sót.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', thường ám chỉ cách thức hoặc phương tiện để đạt được sự hiểu biết chính xác, ví dụ: 'Apprehend accurately by careful study'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + apprehend accurately
  • try to try to apprehend accurately
    (cố gắng hiểu một cách chính xác)
  • begin to begin to apprehend accurately
    (bắt đầu hiểu một cách chính xác)
  • fail to fail to apprehend accurately
    (không thể hiểu một cách chính xác)
Adjective + apprehend accurately
  • able to able to apprehend accurately
    (có khả năng hiểu một cách chính xác)
  • hard to hard to apprehend accurately
    (khó để hiểu một cách chính xác)
  • easy to easy to apprehend accurately
    (dễ để hiểu một cách chính xác)

Idioms

  • Get/have a good grasp of something

    Hiểu rõ, nắm vững điều gì đó (tương tự như 'apprehend accurately')

    "She has a good grasp of the subject matter."

    (Cô ấy nắm vững vấn đề này.)

  • Wrap your head around something

    Cố gắng hiểu điều gì đó phức tạp (khá giống với 'apprehend accurately')

    "I'm trying to wrap my head around this new concept."

    (Tôi đang cố gắng hiểu khái niệm mới này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprehend accurately

Động từ
Lật mặt

Hiểu hoặc nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó một cách chính xác.

"The jury must apprehend accurately the details of the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprehend accurately".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây và Việt Nam, sự chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc 'apprehend accurately' (hiểu một cách chính xác) giúp tránh hiểu lầm, xây dựng lòng tin và duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Sự mơ hồ hoặc không chính xác có thể dẫn đến xung đột và hiểu lầm không đáng có.