(Top Banner Ad)
understand precisely
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

understand precisely

UK: /ˌʌndəˈstænd prɪˈsaɪsli/ • US: /ˌʌndərˈstænd prɪˈsaɪsli/

Nghĩa tiếng Việt

hiểu một cách chính xác hiểu rõ ràng hiểu tường tận nắm bắt chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To comprehend something with accuracy and exactness.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to understand precisely what the requirements are before I can start the project."

    "Tôi cần hiểu chính xác các yêu cầu là gì trước khi có thể bắt đầu dự án."

  • "The scientist needed to understand precisely the chemical reaction to conduct the experiment successfully."

    "Nhà khoa học cần hiểu chính xác phản ứng hóa học để thực hiện thí nghiệm thành công."

  • "The accountant understood precisely the tax laws."

    "Người kế toán hiểu chính xác luật thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Understand Hiểu
Adverb Precisely Một cách chính xác
Adjective Precise Chính xác
Noun Precision Sự chính xác
Adjective Understandable Có thể hiểu được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'understand precisely'

Cụm từ 'understand precisely' là sự kết hợp của động từ 'understand' (hiểu) và trạng từ 'precisely' (chính xác). 'Understand' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', có nghĩa là 'đứng giữa' hoặc 'nhận ra'. 'Precisely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praecisus', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'xác định rõ ràng'. Do đó, 'understand precisely' mang ý nghĩa hiểu một cách rõ ràng và chính xác, không có sự mơ hồ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hiểu biết sâu sắc và chi tiết, không chỉ đơn thuần là nắm bắt ý chính. Nó khác với 'understand clearly' (hiểu rõ ràng) ở chỗ 'understand precisely' chú trọng đến việc nắm bắt mọi khía cạnh, sắc thái và chi tiết nhỏ nhất. Ví dụ, 'I understand clearly the instructions' có nghĩa là tôi hiểu các hướng dẫn là gì, còn 'I understand precisely the instructions' có nghĩa là tôi hiểu tường tận từng bước, từng điều kiện và hậu quả của việc thực hiện các hướng dẫn đó.

Prepositions

about what how

'understand precisely about': Hiểu chính xác về một vấn đề cụ thể. 'understand precisely what': Hiểu chính xác điều gì đang xảy ra hoặc được yêu cầu. 'understand precisely how': Hiểu chính xác cách một cái gì đó hoạt động hoặc cách thực hiện một việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + understand precisely
  • Difficult to understand precisely
    (Khó để hiểu một cách chính xác)
  • Easy to understand precisely
    (Dễ dàng để hiểu một cách chính xác)
Verb + understand precisely
  • Need to understand precisely
    (Cần phải hiểu một cách chính xác)
  • Strive to understand precisely
    (Cố gắng để hiểu một cách chính xác)
Adverb + understand precisely
  • Fully understand precisely
    (Hiểu một cách hoàn toàn chính xác)
  • Clearly understand precisely
    (Hiểu một cách rõ ràng và chính xác)

Idioms

  • Get the picture

    Hiểu rõ tình hình, nắm bắt được vấn đề

    "I don't need all the details, just give me the general idea so I can get the picture."

    (Tôi không cần tất cả chi tiết, chỉ cần cho tôi ý chính để tôi có thể hiểu rõ tình hình.)

  • Read between the lines

    Hiểu ý ngoài lời, hiểu điều không nói ra

    "He didn't say he was unhappy, but reading between the lines, I could tell."

    (Anh ấy không nói là không vui, nhưng đọc ý ngoài lời, tôi có thể nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

understand precisely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và rõ ràng.

"I need to understand precisely what the requirements are before I can start the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you read the instructions precisely, you understand the process perfectly.
Nếu bạn đọc hướng dẫn một cách chính xác, bạn sẽ hiểu quy trình một cách hoàn hảo.
Phủ định
When he explains it, if you don't understand precisely, he doesn't repeat it.
Khi anh ấy giải thích, nếu bạn không hiểu chính xác, anh ấy sẽ không lặp lại.
Nghi vấn
If the explanation is unclear, do you understand precisely what to do?
Nếu giải thích không rõ ràng, bạn có hiểu chính xác phải làm gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "understand precisely".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp được đánh giá cao. Việc 'understand precisely' (hiểu một cách chính xác) là rất quan trọng để tránh hiểu lầm và đạt được hiệu quả trong công việc và cuộc sống.