(Top Banner Ad)
grasp correctly
B2
Verb, Adverb B2 General

grasp correctly

UK: /ɡrɑːsp kəˈrektli/ • US: /ɡræsp kəˈrektli/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt chính xác hiểu đúng hiểu một cách chính xác hiểu rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something accurately and completely.

Vietnamese Meaning

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to grasp correctly the instructions before you start the exam."

    "Điều quan trọng là phải nắm bắt chính xác các hướng dẫn trước khi bạn bắt đầu bài kiểm tra."

  • "She grasped correctly the implications of the new policy."

    "Cô ấy đã nắm bắt chính xác những hệ quả của chính sách mới."

  • "If you don't grasp correctly the basic principles, you'll struggle with the advanced material."

    "Nếu bạn không nắm bắt chính xác các nguyên tắc cơ bản, bạn sẽ gặp khó khăn với tài liệu nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grasp Nắm lấy, túm lấy; hiểu rõ, nắm bắt
Noun grasp Sự nắm lấy, sự túm lấy; sự hiểu biết, tầm hiểu biết
Adjective graspable Có thể nắm được, có thể hiểu được
Adjective correct Đúng, chính xác, không sai
Verb correct Sửa chữa, chỉnh đốn, điều chỉnh
Noun correctness Sự đúng đắn, tính chính xác
Noun correction Sự sửa chữa, bản sửa lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrebh-
Proto-Germanic
*grap-sanan
Old English
græspan
English
grasp

Nguồn gốc của 'Grasp' và 'Correctly'

'Grasp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græspan', mang ý nghĩa 'nắm lấy, kẹp chặt'. Từ này phát triển từ gốc Proto-Germanic '*grap-sanan' và sâu xa hơn là Proto-Indo-European '*ghrebh-', đều có nghĩa là 'nắm, tóm, lấy'. Nó thể hiện hành động vật lý của việc dùng tay để giữ chặt. Về sau, ý nghĩa 'hiểu rõ' cũng phát triển từ đó. Còn 'correctly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'correctus' (quá khứ phân từ của 'corrigere'), có nghĩa là 'làm cho đúng, sắp xếp lại', nhấn mạnh sự chính xác và đúng đắn.

Usage Note

"Grasp" (nắm bắt, hiểu) ám chỉ việc đạt được sự hiểu biết thấu đáo về một khái niệm hoặc vấn đề. "Correctly" (chính xác) bổ nghĩa cho động từ "grasp", nhấn mạnh rằng sự hiểu biết đó là đúng đắn, không có sai sót. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học tập, công việc, hoặc khi thảo luận về các vấn đề phức tạp. Nó khác với "understand" ở chỗ "grasp" mang tính chủ động và sâu sắc hơn. So sánh với "understand fully" hoặc "comprehend correctly" - những cụm từ có ý nghĩa tương tự nhưng có sắc thái khác nhau (ví dụ, "comprehend" có vẻ trang trọng hơn).

Prepositions

the concept of the idea of

"Grasp correctly the concept of": Nắm bắt chính xác khái niệm về... (Ví dụ: grasp correctly the concept of democracy). "Grasp correctly the idea of": Nắm bắt chính xác ý tưởng về... (Ví dụ: grasp correctly the idea of artificial intelligence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs + grasp correctly
  • fully fully grasp correctly the concept
    (hiểu một cách đầy đủ và chính xác khái niệm)
  • clearly clearly grasp correctly the instructions
    (hiểu rõ ràng và chính xác các hướng dẫn)
  • adequately adequately grasp correctly the situation
    (hiểu một cách đầy đủ và chính xác tình hình)
  • completely completely grasp correctly the meaning
    (hiểu một cách hoàn toàn và chính xác ý nghĩa)
Verbs preceding 'grasp correctly'
  • try to try to grasp correctly the new theory
    (cố gắng hiểu đúng lý thuyết mới)
  • struggle to struggle to grasp correctly the complex problem
    (khó khăn để hiểu đúng vấn đề phức tạp)
  • fail to fail to grasp correctly the implications
    (không hiểu đúng những hàm ý)
  • manage to manage to grasp correctly the technique
    (xoay sở để hiểu đúng kỹ thuật)
Nouns (objects) of 'grasp correctly'
  • concept grasp correctly the concept
    (nắm bắt chính xác khái niệm)
  • idea grasp correctly the idea
    (hiểu đúng ý tưởng)
  • meaning grasp correctly the meaning
    (nắm bắt chính xác ý nghĩa)
  • implications grasp correctly the implications
    (hiểu đúng những hàm ý/hậu quả)
  • situation grasp correctly the situation
    (nắm bắt chính xác tình hình)

Idioms

  • To truly grasp correctly

    Để thực sự hiểu đúng/nắm bắt chính xác (một cách sâu sắc)

    "It takes time and effort to truly grasp correctly the nuances of a new language."

    (Mất thời gian và nỗ lực để thực sự hiểu đúng những sắc thái tinh tế của một ngôn ngữ mới.)

  • Struggle to grasp correctly

    Gặp khó khăn trong việc hiểu đúng/nắm bắt chính xác

    "Many students struggle to grasp correctly the abstract concepts in quantum physics."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc hiểu đúng các khái niệm trừu tượng trong vật lý lượng tử.)

  • A failure to grasp correctly

    Sự thất bại trong việc hiểu đúng/nắm bắt chính xác (dẫn đến hiểu lầm)

    "Her decision was a direct result of a failure to grasp correctly the market trends."

    (Quyết định của cô ấy là kết quả trực tiếp của việc không nắm bắt đúng các xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grasp correctly

Verb, Adverb
Lật mặt

Hiểu một điều gì đó một cách chính xác và đầy đủ.

"It's important to grasp correctly the instructions before you start the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grasp correctly".

Tư duy phản biện và sự hiểu biết sâu sắc

Trong nền giáo dục phương Tây, việc 'grasp correctly' (hiểu đúng) không chỉ là ghi nhớ thông tin mà còn là khả năng phân tích, đánh giá và kết nối các ý tưởng một cách logic. Điều này liên quan mật thiết đến tư duy phản biện (critical thinking), khuyến khích người học không chỉ tiếp thu mà còn phải thấu hiểu sâu sắc bản chất của vấn đề, thay vì chỉ học vẹt.

Giá trị của sự chính xác trong giao tiếp và công việc

Ở nhiều môi trường chuyên nghiệp và học thuật tại phương Tây, khả năng 'grasp correctly' thông tin và truyền đạt lại một cách chính xác là vô cùng quan trọng. Việc hiểu đúng ý nghĩa, bối cảnh, và những hàm ý ngụ ý giúp tránh hiểu lầm, thúc đẩy hợp tác hiệu quả và đưa ra các quyết định sáng suốt. Đây là một kỹ năng mềm được đánh giá cao.