(Top Banner Ad)
apprenticeship program
B2
Danh từ B2 Giáo dục và Đào tạo, Kinh doanh

apprenticeship program

UK: /əˈprentɪsʃɪp ˈprəʊɡræm/ • US: /əˈprentɪsʃɪp ˈproʊɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình học nghề chương trình đào tạo nghề chương trình tập sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured training program that combines on-the-job experience with classroom instruction, allowing individuals to learn a skilled trade or profession.

Vietnamese Meaning

Một chương trình đào tạo có cấu trúc kết hợp kinh nghiệm thực tế tại nơi làm việc với hướng dẫn trên lớp, cho phép các cá nhân học một nghề hoặc chuyên môn lành nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers an apprenticeship program in carpentry."

    "Công ty cung cấp một chương trình học nghề về mộc."

  • "Many young people are enrolling in apprenticeship programs to learn valuable skills."

    "Nhiều bạn trẻ đang đăng ký vào các chương trình học nghề để học các kỹ năng có giá trị."

  • "The government is investing in apprenticeship programs to address the skills gap in the workforce."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình học nghề để giải quyết khoảng cách kỹ năng trong lực lượng lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apprentice người học việc
Verb apprentice cho ai đó học việc
Adjective apprenticed đã được cho học việc

Synonyms

traineeship (chương trình đào tạo)internship (in some contexts) (thực tập (trong một số ngữ cảnh))

Related Words

Subject Area

Giáo dục và Đào tạo, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aprentiz
Middle English
prentis

Từ 'Apprentissage' đến 'Apprenticeship'

Từ 'apprenticeship' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aprentiz', có nghĩa là 'người học việc'. Ban đầu, nó ám chỉ mối quan hệ giữa một người thợ lành nghề và một người trẻ tuổi muốn học nghề từ họ. Quá trình này không chỉ là học kỹ năng mà còn là sự truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm quý báu.

Usage Note

Chương trình này thường được tài trợ bởi các doanh nghiệp, công đoàn hoặc các tổ chức giáo dục. Nó khác với thực tập (internship) ở chỗ nó thường kéo dài hơn và tập trung vào việc học một kỹ năng cụ thể để trở thành một thợ lành nghề hoặc chuyên gia.

Prepositions

in for

‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà chương trình hướng tới (ví dụ: apprenticeship program in plumbing). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của chương trình (ví dụ: apprenticeship program for aspiring electricians).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apprenticeship program
  • successful apprenticeship program
    (chương trình học việc thành công)
  • comprehensive apprenticeship program
    (chương trình học việc toàn diện)
  • government-sponsored apprenticeship program
    (chương trình học việc được chính phủ tài trợ)
Verb + apprenticeship program
  • join an apprenticeship program
    (tham gia một chương trình học việc)
  • complete an apprenticeship program
    (hoàn thành một chương trình học việc)
  • develop an apprenticeship program
    (phát triển một chương trình học việc)

Idioms

  • learn the ropes (through an apprenticeship program)

    học hỏi những điều cơ bản (thông qua một chương trình học việc)

    "He learned the ropes of carpentry through an apprenticeship program."

    (Anh ấy đã học hỏi những điều cơ bản của nghề mộc thông qua một chương trình học việc.)

  • earn while you learn (in an apprenticeship program)

    vừa học vừa kiếm tiền (trong một chương trình học việc)

    "Many people choose apprenticeship programs so they can earn while they learn."

    (Nhiều người chọn chương trình học việc để họ có thể vừa học vừa kiếm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apprenticeship program

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình đào tạo có cấu trúc kết hợp kinh nghiệm thực tế tại nơi làm việc với hướng dẫn trên lớp, cho phép các cá nhân học một nghề hoặc chuyên môn lành nghề.

"The company offers an apprenticeship program in carpentry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering an apprenticeship program is a great way to start a career.
Cân nhắc một chương trình học việc là một cách tuyệt vời để bắt đầu sự nghiệp.
Phủ định
She avoids joining an apprenticeship program because of the low initial pay.
Cô ấy tránh tham gia chương trình học việc vì mức lương khởi điểm thấp.
Nghi vấn
Do you mind participating in an apprenticeship program if it guarantees a job afterward?
Bạn có ngại tham gia một chương trình học việc nếu nó đảm bảo một công việc sau đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the apprenticeship program earlier, I would have applied for it last year.
Nếu tôi biết về chương trình học việc sớm hơn, tôi đã nộp đơn vào năm ngoái.
Phủ định
If she hadn't participated in the apprenticeship, she might not have developed such strong practical skills.
Nếu cô ấy không tham gia vào chương trình học việc, có lẽ cô ấy đã không phát triển những kỹ năng thực hành vững chắc như vậy.
Nghi vấn
Would he have succeeded in the company if he hadn't completed the apprenticeship program?
Liệu anh ấy có thành công trong công ty nếu anh ấy không hoàn thành chương trình học việc không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, she will have completed her apprenticeship program in software development.
Đến cuối năm, cô ấy sẽ hoàn thành chương trình học việc về phát triển phần mềm.
Phủ định
They won't have finished the apprenticeship program before the project deadline.
Họ sẽ không hoàn thành chương trình học việc trước thời hạn của dự án.
Nghi vấn
Will he have found a job after he has completed his apprenticeship?
Liệu anh ấy sẽ tìm được việc sau khi hoàn thành chương trình học việc của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apprenticeship program".

Tầm quan trọng của học nghề

Học nghề đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển kỹ năng thực tế và chuẩn bị cho người học cho thị trường lao động. Ở nhiều quốc gia phương Tây, học nghề được coi là một con đường sự nghiệp giá trị ngang bằng với giáo dục đại học.

Học nghề trong các ngành nghề thủ công truyền thống

Học nghề vẫn là một phương pháp quan trọng để truyền lại các kỹ năng thủ công truyền thống như làm gốm, rèn kim loại và mộc. Những chương trình này giúp bảo tồn các kỹ năng quý giá và đảm bảo rằng chúng không bị mất đi theo thời gian.