(Top Banner Ad)
approaching year
B1
Tính từ B1 Chung

approaching year

UK: /əˈprəʊtʃɪŋ/ • US: /əˈproʊtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

năm sắp tới năm đến gần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming nearer in time or space.

Vietnamese Meaning

Đang đến gần về thời gian hoặc không gian; sắp tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The approaching year is full of potential."

    "Năm sắp tới chứa đầy tiềm năng."

  • "We are excited about the approaching year."

    "Chúng tôi rất hào hứng về năm sắp tới."

  • "What are your plans for the approaching year?"

    "Bạn có kế hoạch gì cho năm sắp tới?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Approach Tiến gần, tiếp cận
Noun Year Năm
Adjective Annual Hàng năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
Approaching Year

Nguồn gốc của 'Approaching Year'

Cụm từ 'Approaching Year' đơn giản chỉ sự kết hợp của động từ 'approach' (tiến gần) và danh từ 'year' (năm). Nó mang ý nghĩa năm sắp đến, năm đang đến gần. Cách dùng này thể hiện sự mong đợi, hy vọng hoặc lo lắng về những điều sắp xảy ra trong tương lai.

Usage Note

"Approaching" thường dùng để chỉ một sự kiện, thời điểm hoặc giai đoạn sắp diễn ra. Trong cụm 'approaching year', nó nhấn mạnh rằng năm mới sắp bắt đầu. Nó mang sắc thái của sự mong đợi và chuẩn bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approaching year
  • New New approaching year
    (Năm mới sắp đến)
  • Upcoming Upcoming approaching year
    (Năm sắp tới gần)
Verb + approaching year
  • Welcome Welcome the approaching year
    (Chào đón năm sắp đến)
  • Look forward to Look forward to the approaching year
    (Mong chờ năm sắp đến)
  • Plan for Plan for the approaching year
    (Lên kế hoạch cho năm sắp tới)

Idioms

  • Ring out the old, ring in the new (year)

    Tiễn năm cũ, đón năm mới

    "As the approaching year draws near, it's time to ring out the old and ring in the new."

    (Khi năm sắp đến gần, đây là thời điểm để tiễn năm cũ và đón năm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approaching year

Tính từ
Lật mặt

Đang đến gần về thời gian hoặc không gian; sắp tới.

"The approaching year is full of potential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had started marketing earlier for the approaching year's products, they would be seeing higher sales now.
Nếu họ đã bắt đầu marketing sớm hơn cho các sản phẩm của năm sắp tới, thì bây giờ họ đã thấy doanh số bán hàng cao hơn.
Phủ định
If she hadn't been so optimistic about the approaching year, she wouldn't be feeling so disappointed with the current results.
Nếu cô ấy không quá lạc quan về năm sắp tới, cô ấy đã không cảm thấy thất vọng về kết quả hiện tại.
Nghi vấn
If the company had invested more in research for the approaching year, would they be launching a more innovative product now?
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu cho năm sắp tới, thì bây giờ họ có ra mắt một sản phẩm sáng tạo hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the approaching year would be full of opportunities.
Cô ấy nói rằng năm sắp tới sẽ tràn đầy cơ hội.
Phủ định
He said that the approaching deadline did not worry him.
Anh ấy nói rằng thời hạn sắp tới không làm anh ấy lo lắng.
Nghi vấn
She asked if they were approaching the final destination.
Cô ấy hỏi liệu họ có đang đến gần đích cuối cùng không.

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The approaching year seems more promising than the last.
Năm sắp tới có vẻ hứa hẹn hơn năm ngoái.
Phủ định
The approaching year is not as challenging as we initially thought.
Năm sắp tới không khó khăn như chúng ta nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
Is the approaching year the most anticipated year in recent memory?
Có phải năm sắp tới là năm được mong đợi nhất trong trí nhớ gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approaching year".

New Year's Resolutions

Vào dịp năm mới sắp đến, nhiều người phương Tây có truyền thống lập 'New Year's Resolutions' – những lời hứa với bản thân về những điều họ muốn thay đổi hoặc đạt được trong năm tới. Ví dụ, họ có thể hứa sẽ tập thể dục thường xuyên hơn, học một kỹ năng mới, hoặc dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.