past year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The year that has just ended; the last 12 months.
Vietnamese Meaning
Năm vừa kết thúc; 12 tháng vừa qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's profits have increased significantly in the past year."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong năm vừa qua."
-
"Over the past year, we have seen many changes in the industry."
"Trong năm vừa qua, chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi trong ngành."
-
"The past year has been a challenging one for many businesses."
"Năm vừa qua là một năm đầy thách thức đối với nhiều doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian đã qua, thường liên quan đến các sự kiện, thống kê, hoặc xu hướng diễn ra trong khoảng thời gian đó. Nó mang tính chất chung chung và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in the past year (trong năm vừa qua)
-
over over the past year (suốt năm vừa qua)
-
for for the past year (trong vòng một năm trở lại đây)
-
reflect on reflect on the past year (suy ngẫm về năm vừa qua)
-
review review the past year (đánh giá lại năm vừa qua)
-
experienced growth in experienced growth in the past year (đã trải qua sự tăng trưởng trong năm vừa qua)
-
this this past year (năm vừa qua này)
-
the entire the entire past year (toàn bộ năm vừa qua)
Idioms
-
The past year has been...
Năm vừa qua đã là/có vẻ như là... (Cách diễn đạt phổ biến khi tổng kết về một năm đã qua, thường theo sau bởi một tính từ hoặc cụm danh từ mô tả)
"The past year has been incredibly challenging for many businesses."
(Năm vừa qua đã là một năm vô cùng thách thức đối với nhiều doanh nghiệp.)
-
Looking back on the past year
Nhìn lại năm vừa qua (Hồi tưởng, tổng kết những sự kiện, trải nghiệm đã diễn ra trong 12 tháng trước)
"Looking back on the past year, I'm amazed at how much I've learned."
(Nhìn lại năm vừa qua, tôi kinh ngạc về việc mình đã học được nhiều đến mức nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
past year
Cụm danh từNăm vừa kết thúc; 12 tháng vừa qua.
"The company's profits have increased significantly in the past year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past year".
