(Top Banner Ad)
past year
B1
Cụm danh từ B1 Chung

past year

Nghĩa tiếng Việt

năm vừa qua năm ngoái trong năm qua 12 tháng vừa qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year that has just ended; the last 12 months.

Vietnamese Meaning

Năm vừa kết thúc; 12 tháng vừa qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits have increased significantly in the past year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong năm vừa qua."

  • "Over the past year, we have seen many changes in the industry."

    "Trong năm vừa qua, chúng ta đã chứng kiến nhiều thay đổi trong ngành."

  • "The past year has been a challenging one for many businesses."

    "Năm vừa qua là một năm đầy thách thức đối với nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pass đi qua, trôi qua (nguồn gốc của 'past')
Noun the past quá khứ
Adjective/Adverb yearly hàng năm, mỗi năm
Adjective yearlong kéo dài suốt một năm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passus
Old French
passer
Middle English
past
Modern English
past year

Nguồn gốc 'past' và 'year'

Cụm từ 'past year' (năm vừa qua) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'past' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (có nghĩa là đã qua, đã đi qua), qua tiếng Pháp cổ 'passer' (đi qua). Từ 'year' đến từ tiếng Anh cổ 'ġēar', có gốc từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều có nghĩa là khoảng thời gian 12 tháng. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cụm từ chỉ khoảng thời gian 12 tháng vừa trôi qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian đã qua, thường liên quan đến các sự kiện, thống kê, hoặc xu hướng diễn ra trong khoảng thời gian đó. Nó mang tính chất chung chung và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + past year
  • in in the past year
    (trong năm vừa qua)
  • over over the past year
    (suốt năm vừa qua)
  • for for the past year
    (trong vòng một năm trở lại đây)
Verb Phrase + past year
  • reflect on reflect on the past year
    (suy ngẫm về năm vừa qua)
  • review review the past year
    (đánh giá lại năm vừa qua)
  • experienced growth in experienced growth in the past year
    (đã trải qua sự tăng trưởng trong năm vừa qua)
Determiner/Adjective + past year
  • this this past year
    (năm vừa qua này)
  • the entire the entire past year
    (toàn bộ năm vừa qua)

Idioms

  • The past year has been...

    Năm vừa qua đã là/có vẻ như là... (Cách diễn đạt phổ biến khi tổng kết về một năm đã qua, thường theo sau bởi một tính từ hoặc cụm danh từ mô tả)

    "The past year has been incredibly challenging for many businesses."

    (Năm vừa qua đã là một năm vô cùng thách thức đối với nhiều doanh nghiệp.)

  • Looking back on the past year

    Nhìn lại năm vừa qua (Hồi tưởng, tổng kết những sự kiện, trải nghiệm đã diễn ra trong 12 tháng trước)

    "Looking back on the past year, I'm amazed at how much I've learned."

    (Nhìn lại năm vừa qua, tôi kinh ngạc về việc mình đã học được nhiều đến mức nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

past year

Cụm danh từ
Lật mặt

Năm vừa kết thúc; 12 tháng vừa qua.

"The company's profits have increased significantly in the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "past year".

Nghị quyết Năm mới (New Year's Resolutions)

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, 'năm vừa qua' thường kết thúc bằng Lễ Đêm Giao thừa (New Year's Eve), một thời điểm để tổng kết những gì đã xảy ra và đặt ra 'New Year's Resolutions' (các nghị quyết, mục tiêu cho năm mới). Đây là truyền thống phổ biến, nơi mọi người cam kết thay đổi hoặc cải thiện bản thân trong năm sắp tới, chẳng hạn như ăn uống lành mạnh hơn hoặc học một kỹ năng mới.

Đánh giá cuối năm (Year-End Reviews)

Trong môi trường doanh nghiệp và học thuật, 'past year' thường là một chu kỳ để thực hiện 'year-end reviews' (đánh giá cuối năm). Đây là quá trình đánh giá hiệu suất, thành tích hoặc sự kiện diễn ra trong 12 tháng qua, giúp lập kế hoạch cho tương lai, ghi nhận thành tựu và xác định các lĩnh vực cần cải thiện.