(Top Banner Ad)
previous year
A2
Cụm danh từ (Noun phrase) A2 Chung (General)

previous year

UK: /ˈpriː.vi.əs jɪər/ • US: /ˈpriː.vi.əs jɪr/

Nghĩa tiếng Việt

năm trước năm ngoái năm liền trước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The year immediately before the current year.

Vietnamese Meaning

Năm ngay trước năm hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our profits increased by 10% compared to the previous year."

    "Lợi nhuận của chúng tôi tăng 10% so với năm trước."

  • "The company's revenue was higher this year than in the previous year."

    "Doanh thu của công ty năm nay cao hơn năm trước."

  • "We analyzed the data from the previous year to identify trends."

    "Chúng tôi đã phân tích dữ liệu từ năm trước để xác định xu hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước đó, trước đây
Adverb previously trước đây, vào thời gian trước đó
Noun year năm
Adjective/Adverb yearly hàng năm, thường niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (trước)
Latin
via (con đường)
Latin
praevius (đi trước, mở đường)
English
previous (trước đó)

Nguồn gốc của 'previous year'

Cụm từ 'previous year' là sự kết hợp đơn giản của hai từ riêng biệt. 'Previous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevius', có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'mở đường', được tạo thành từ 'prae' (trước) và 'via' (con đường). Từ 'year' lại có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Anh cổ 'ġēar' và tiếng Proto-Germanic '*jēram*. Khi kết hợp lại, 'previous year' có nghĩa thẳng thắn là 'năm đã qua trước năm hiện tại'.

Usage Note

Cụm từ 'previous year' được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong báo cáo, thống kê, tài chính và các cuộc thảo luận liên quan đến dữ liệu và so sánh theo thời gian. Nó nhấn mạnh đến năm liền kề trước đó, khác với 'past year' có thể đề cập đến bất kỳ năm nào trong quá khứ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + the previous year
  • compared compared to the previous year
    (so với năm trước đó)
  • increased increased from the previous year
    (tăng lên so với năm trước đó)
  • declined declined from the previous year
    (giảm xuống so với năm trước đó)
The previous year's + Noun
  • results the previous year's results
    (kết quả của năm trước đó)
  • data the previous year's data
    (dữ liệu của năm trước đó)
  • performance the previous year's performance
    (hiệu suất của năm trước đó)
Preposition + the previous year
  • in in the previous year
    (trong năm trước đó)
  • from from the previous year
    (từ năm trước đó)
  • over over the previous year
    (trong suốt năm trước đó)

Idioms

  • the previous year's figures

    các số liệu của năm trước đó

    "The company reported higher sales than the previous year's figures."

    (Công ty báo cáo doanh số cao hơn các số liệu của năm trước đó.)

  • compared to the previous year

    so với năm trước đó

    "Our profits improved significantly compared to the previous year."

    (Lợi nhuận của chúng tôi đã cải thiện đáng kể so với năm trước đó.)

  • looking back at the previous year

    nhìn lại năm trước đó

    "Looking back at the previous year, we achieved a lot."

    (Nhìn lại năm trước đó, chúng tôi đã đạt được rất nhiều thành tựu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous year

Cụm danh từ (Noun phrase)
Lật mặt

Năm ngay trước năm hiện tại.

"Our profits increased by 10% compared to the previous year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study harder than the previous year, you will get better grades.
Nếu bạn học chăm chỉ hơn năm trước, bạn sẽ đạt điểm cao hơn.
Phủ định
If he doesn't improve compared to the previous year, he won't get a promotion.
Nếu anh ấy không cải thiện so với năm trước, anh ấy sẽ không được thăng chức.
Nghi vấn
Will she be more successful if she applies what she learned from the previous year?
Liệu cô ấy có thành công hơn nếu cô ấy áp dụng những gì cô ấy đã học được từ năm trước không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been analyzing the previous year's sales data for months.
Họ đã phân tích dữ liệu bán hàng của năm trước trong nhiều tháng.
Phủ định
She hasn't been referring to the previous year's report when making decisions.
Cô ấy đã không tham khảo báo cáo của năm trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Have you been comparing this year's performance with the previous year's?
Bạn có đang so sánh hiệu suất năm nay với năm trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous year".

Nhìn lại năm cũ và đặt mục tiêu

Vào dịp cuối năm hoặc đầu năm mới, nhiều người ở các nền văn hóa phương Tây thường nhìn lại những gì đã xảy ra trong 'năm trước' (previous year) để đánh giá thành công, thất bại và đặt ra các mục tiêu, mong muốn cho năm sắp tới. Đây là truyền thống gắn liền với việc lập 'quyết tâm năm mới' (New Year's resolutions).

So sánh hiệu suất kinh doanh

Trong kinh doanh và kinh tế, cụm từ 'previous year' được sử dụng rất phổ biến để so sánh các số liệu tài chính, doanh số, lợi nhuận hoặc tăng trưởng kinh tế giữa các kỳ. Việc so sánh với 'năm trước' (previous year) giúp đánh giá xu hướng và hiệu quả hoạt động của một công ty hoặc nền kinh tế.