previous year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The year immediately before the current year.
Vietnamese Meaning
Năm ngay trước năm hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our profits increased by 10% compared to the previous year."
"Lợi nhuận của chúng tôi tăng 10% so với năm trước."
-
"The company's revenue was higher this year than in the previous year."
"Doanh thu của công ty năm nay cao hơn năm trước."
-
"We analyzed the data from the previous year to identify trends."
"Chúng tôi đã phân tích dữ liệu từ năm trước để xác định xu hướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | previous | trước đó, trước đây |
| Adverb | previously | trước đây, vào thời gian trước đó |
| Noun | year | năm |
| Adjective/Adverb | yearly | hàng năm, thường niên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'previous year' được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. Nó thường được sử dụng trong báo cáo, thống kê, tài chính và các cuộc thảo luận liên quan đến dữ liệu và so sánh theo thời gian. Nó nhấn mạnh đến năm liền kề trước đó, khác với 'past year' có thể đề cập đến bất kỳ năm nào trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compared compared to the previous year (so với năm trước đó)
-
increased increased from the previous year (tăng lên so với năm trước đó)
-
declined declined from the previous year (giảm xuống so với năm trước đó)
-
results the previous year's results (kết quả của năm trước đó)
-
data the previous year's data (dữ liệu của năm trước đó)
-
performance the previous year's performance (hiệu suất của năm trước đó)
-
in in the previous year (trong năm trước đó)
-
from from the previous year (từ năm trước đó)
-
over over the previous year (trong suốt năm trước đó)
Idioms
-
the previous year's figures
các số liệu của năm trước đó
"The company reported higher sales than the previous year's figures."
(Công ty báo cáo doanh số cao hơn các số liệu của năm trước đó.)
-
compared to the previous year
so với năm trước đó
"Our profits improved significantly compared to the previous year."
(Lợi nhuận của chúng tôi đã cải thiện đáng kể so với năm trước đó.)
-
looking back at the previous year
nhìn lại năm trước đó
"Looking back at the previous year, we achieved a lot."
(Nhìn lại năm trước đó, chúng tôi đã đạt được rất nhiều thành tựu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous year
Cụm danh từ (Noun phrase)Năm ngay trước năm hiện tại.
"Our profits increased by 10% compared to the previous year."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study harder than the previous year, you will get better grades. |
Nếu bạn học chăm chỉ hơn năm trước, bạn sẽ đạt điểm cao hơn. |
| Phủ định | If he doesn't improve compared to the previous year, he won't get a promotion. |
Nếu anh ấy không cải thiện so với năm trước, anh ấy sẽ không được thăng chức. |
| Nghi vấn | Will she be more successful if she applies what she learned from the previous year? |
Liệu cô ấy có thành công hơn nếu cô ấy áp dụng những gì cô ấy đã học được từ năm trước không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been analyzing the previous year's sales data for months. |
Họ đã phân tích dữ liệu bán hàng của năm trước trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She hasn't been referring to the previous year's report when making decisions. |
Cô ấy đã không tham khảo báo cáo của năm trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Have you been comparing this year's performance with the previous year's? |
Bạn có đang so sánh hiệu suất năm nay với năm trước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous year".
