(Top Banner Ad)
coming year
B1
Tính từ B1 Chung

coming year

Nghĩa tiếng Việt

năm tới năm sắp tới năm sau năm tiếp theo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approaching or expected; next.

Vietnamese Meaning

Sắp tới, dự kiến; tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We expect significant growth in the coming year."

    "Chúng tôi dự kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm tới."

  • "The company has ambitious plans for the coming year."

    "Công ty có những kế hoạch đầy tham vọng cho năm tới."

  • "The government is expected to announce new policies in the coming year."

    "Chính phủ dự kiến sẽ công bố các chính sách mới trong năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb come Đến, tới
Noun year Năm, niên
Adjective/Adverb yearly Hàng năm, thường niên
Noun income Thu nhập
Adjective forthcoming Sắp tới, sắp xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gʷem- / *yēro-
Proto-Germanic
*kwemaną / *jērą
Old English
cuman (to come) / gēar (year)
Middle English
comynge / yere
Modern English
coming year

Nguồn gốc của 'Năm sắp đến'

Cụm từ 'coming year' là sự kết hợp của động từ 'come' (đến) ở dạng hiện tại phân từ ('coming'), đóng vai trò như một tính từ chỉ sự gần kề, và danh từ 'year' (năm). Nó chỉ đơn giản là 'năm đang tiến tới' hoặc 'năm sắp tới', nhấn mạnh khoảng thời gian ngay sau thời điểm hiện tại. Từ 'year' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Đức cổ, ban đầu có nghĩa là 'mùa gặt' hoặc 'mùa'.

Usage Note

Khi đi với 'year', 'coming' chỉ năm sắp tới, năm liền sau năm hiện tại. Khác với 'next year' (năm tới) ở chỗ 'coming year' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, dự đoán kinh tế, v.v. Nó cũng có thể mang sắc thái kỳ vọng, mong đợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coming year
  • prosperous a prosperous coming year
    (Một năm sắp tới thịnh vượng)
  • challenging a challenging coming year
    (Một năm sắp tới đầy thử thách)
  • critical the critical coming year
    (Năm sắp tới mang tính quyết định/quan trọng)
Verb + coming year (Usage)
  • anticipate anticipate the coming year
    (Dự đoán/mong chờ năm sắp tới)
  • plan for plan for the coming year
    (Lên kế hoạch cho năm sắp tới)
  • look forward to look forward to the coming year
    (Mong đợi năm sắp tới)
Prepositional Phrase (Usage)
  • in in the coming year
    (Trong năm sắp tới)
  • throughout throughout the coming year
    (Xuyên suốt năm sắp tới)

Idioms

  • The outlook for the coming year

    Viễn cảnh/Triển vọng cho năm sắp tới

    "The financial experts discussed the outlook for the coming year."

    (Các chuyên gia tài chính đã thảo luận về viễn cảnh cho năm sắp tới.)

  • A clean slate in the coming year

    Làm lại từ đầu, cơ hội mới trong năm sắp tới

    "We all hope for a clean slate in the coming year after a tough period."

    (Tất cả chúng ta đều hy vọng được làm lại từ đầu trong năm sắp tới sau một giai đoạn khó khăn.)

  • Goals for the coming year

    Các mục tiêu cho năm sắp tới

    "Have you set your major goals for the coming year yet?"

    (Bạn đã đặt ra các mục tiêu lớn cho năm sắp tới chưa?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coming year

Tính từ
Lật mặt

Sắp tới, dự kiến; tiếp theo.

"We expect significant growth in the coming year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming year".

Truyền thống 'New Year’s Resolutions'

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'coming year' gắn liền với truyền thống đặt ra 'New Year’s Resolutions' (Các Nghị quyết/Mục tiêu Năm mới). Đây là những lời hứa cá nhân để cải thiện bản thân hoặc thay đổi một thói quen nào đó khi năm mới bắt đầu, thể hiện hy vọng về một sự khởi đầu mới tốt đẹp hơn.

Thời điểm chuyển giao

'Coming year' thường được dùng trong các dịp lễ hội cuối năm (như Đêm Giao thừa, Giáng sinh) để chúc mừng hoặc suy ngẫm. Nó đóng vai trò là cột mốc thời gian quan trọng, báo hiệu sự kết thúc của chu kỳ 365 ngày và sự bắt đầu của một chu kỳ mới theo Lịch Gregory phổ biến.