coming year
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approaching or expected; next.
Vietnamese Meaning
Sắp tới, dự kiến; tiếp theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We expect significant growth in the coming year."
"Chúng tôi dự kiến sự tăng trưởng đáng kể trong năm tới."
-
"The company has ambitious plans for the coming year."
"Công ty có những kế hoạch đầy tham vọng cho năm tới."
-
"The government is expected to announce new policies in the coming year."
"Chính phủ dự kiến sẽ công bố các chính sách mới trong năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | come | Đến, tới |
| Noun | year | Năm, niên |
| Adjective/Adverb | yearly | Hàng năm, thường niên |
| Noun | income | Thu nhập |
| Adjective | forthcoming | Sắp tới, sắp xảy ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi đi với 'year', 'coming' chỉ năm sắp tới, năm liền sau năm hiện tại. Khác với 'next year' (năm tới) ở chỗ 'coming year' mang tính trang trọng hơn và thường được dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, dự đoán kinh tế, v.v. Nó cũng có thể mang sắc thái kỳ vọng, mong đợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prosperous a prosperous coming year (Một năm sắp tới thịnh vượng)
-
challenging a challenging coming year (Một năm sắp tới đầy thử thách)
-
critical the critical coming year (Năm sắp tới mang tính quyết định/quan trọng)
-
anticipate anticipate the coming year (Dự đoán/mong chờ năm sắp tới)
-
plan for plan for the coming year (Lên kế hoạch cho năm sắp tới)
-
look forward to look forward to the coming year (Mong đợi năm sắp tới)
-
in in the coming year (Trong năm sắp tới)
-
throughout throughout the coming year (Xuyên suốt năm sắp tới)
Idioms
-
The outlook for the coming year
Viễn cảnh/Triển vọng cho năm sắp tới
"The financial experts discussed the outlook for the coming year."
(Các chuyên gia tài chính đã thảo luận về viễn cảnh cho năm sắp tới.)
-
A clean slate in the coming year
Làm lại từ đầu, cơ hội mới trong năm sắp tới
"We all hope for a clean slate in the coming year after a tough period."
(Tất cả chúng ta đều hy vọng được làm lại từ đầu trong năm sắp tới sau một giai đoạn khó khăn.)
-
Goals for the coming year
Các mục tiêu cho năm sắp tới
"Have you set your major goals for the coming year yet?"
(Bạn đã đặt ra các mục tiêu lớn cho năm sắp tới chưa?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coming year
Tính từSắp tới, dự kiến; tiếp theo.
"We expect significant growth in the coming year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coming year".
