approbation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Approval or praise.
Vietnamese Meaning
Sự chấp thuận, sự tán thành, sự khen ngợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The play received high approbation from critics."
"Vở kịch nhận được sự tán thưởng cao từ các nhà phê bình."
-
"His theories have won wide approbation in the scientific community."
"Các lý thuyết của ông đã nhận được sự tán thành rộng rãi trong cộng đồng khoa học."
-
"She smiled with clear approbation."
"Cô ấy mỉm cười với sự tán thành rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approve | chấp thuận, tán thành |
| Adjective | approbatory | tán thành, biểu lộ sự chấp thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'approbation' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'approval'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn chương, thể hiện sự đánh giá cao và ủng hộ một cách công khai. Khác với 'approval' có thể chỉ đơn thuần là sự đồng ý, 'approbation' ngụ ý một sự đánh giá tích cực và sự khẳng định giá trị.
Prepositions
Ví dụ: 'He looked at her with approbation' (Anh ta nhìn cô ấy với vẻ tán thành). 'The plan met with the approbation of the board' (Kế hoạch nhận được sự chấp thuận của hội đồng quản trị). 'Approbation of' có nghĩa là sự chấp thuận dành cho cái gì hoặc ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public approbation (sự tán thành công khai)
-
general general approbation (sự tán thành chung)
-
wide wide approbation (sự tán thành rộng rãi)
-
win win approbation (giành được sự tán thành)
-
earn earn approbation (kiếm được sự tán thành)
-
receive receive approbation (nhận được sự tán thành)
Idioms
-
a nod of approbation
một dấu hiệu tán thành
"The new policy received a nod of approbation from the board."
(Chính sách mới nhận được một dấu hiệu tán thành từ hội đồng quản trị.)
-
to seek approbation
tìm kiếm sự tán thành
"He constantly seeks approbation from his peers."
(Anh ấy liên tục tìm kiếm sự tán thành từ những người đồng trang lứa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
approbation
Danh từSự chấp thuận, sự tán thành, sự khen ngợi.
"The play received high approbation from critics."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the artist presents compelling evidence of their skill, the committee will likely grant their work approbation. |
Nếu nghệ sĩ trình bày bằng chứng thuyết phục về kỹ năng của họ, ủy ban có khả năng sẽ chấp thuận tác phẩm của họ. |
| Phủ định | If the public doesn't show approbation for the new policy, the government may reconsider it. |
Nếu công chúng không thể hiện sự tán thành đối với chính sách mới, chính phủ có thể xem xét lại nó. |
| Nghi vấn | Will the professor give his approbation if the student submits a well-researched thesis? |
Liệu giáo sư có chấp thuận nếu sinh viên nộp một luận văn được nghiên cứu kỹ lưỡng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approbation".
