(Top Banner Ad)
approbation
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Văn học

approbation

UK: /ˌæprəˈbeɪʃən/ • US: /ˌæproʊˈbeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp thuận sự tán thành sự khen ngợi sự biểu dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Approval or praise.

Vietnamese Meaning

Sự chấp thuận, sự tán thành, sự khen ngợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play received high approbation from critics."

    "Vở kịch nhận được sự tán thưởng cao từ các nhà phê bình."

  • "His theories have won wide approbation in the scientific community."

    "Các lý thuyết của ông đã nhận được sự tán thành rộng rãi trong cộng đồng khoa học."

  • "She smiled with clear approbation."

    "Cô ấy mỉm cười với sự tán thành rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approve chấp thuận, tán thành
Adjective approbatory tán thành, biểu lộ sự chấp thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
approbatio
English
approbation

Nguồn gốc của sự tán thành

Từ 'approbation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'approbatio', có nghĩa là 'sự chấp thuận'. Nó liên quan đến việc chứng minh một điều gì đó là tốt. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ trình bày tác phẩm của mình cho một vị vua để nhận được sự 'approbatio' - dấu hiệu của sự công nhận và tôn trọng.

Usage Note

Từ 'approbation' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'approval'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn chương, thể hiện sự đánh giá cao và ủng hộ một cách công khai. Khác với 'approval' có thể chỉ đơn thuần là sự đồng ý, 'approbation' ngụ ý một sự đánh giá tích cực và sự khẳng định giá trị.

Prepositions

with of

Ví dụ: 'He looked at her with approbation' (Anh ta nhìn cô ấy với vẻ tán thành). 'The plan met with the approbation of the board' (Kế hoạch nhận được sự chấp thuận của hội đồng quản trị). 'Approbation of' có nghĩa là sự chấp thuận dành cho cái gì hoặc ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + approbation
  • public public approbation
    (sự tán thành công khai)
  • general general approbation
    (sự tán thành chung)
  • wide wide approbation
    (sự tán thành rộng rãi)
Verb + approbation
  • win win approbation
    (giành được sự tán thành)
  • earn earn approbation
    (kiếm được sự tán thành)
  • receive receive approbation
    (nhận được sự tán thành)

Idioms

  • a nod of approbation

    một dấu hiệu tán thành

    "The new policy received a nod of approbation from the board."

    (Chính sách mới nhận được một dấu hiệu tán thành từ hội đồng quản trị.)

  • to seek approbation

    tìm kiếm sự tán thành

    "He constantly seeks approbation from his peers."

    (Anh ấy liên tục tìm kiếm sự tán thành từ những người đồng trang lứa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

approbation

Danh từ
Lật mặt

Sự chấp thuận, sự tán thành, sự khen ngợi.

"The play received high approbation from critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artist presents compelling evidence of their skill, the committee will likely grant their work approbation.
Nếu nghệ sĩ trình bày bằng chứng thuyết phục về kỹ năng của họ, ủy ban có khả năng sẽ chấp thuận tác phẩm của họ.
Phủ định
If the public doesn't show approbation for the new policy, the government may reconsider it.
Nếu công chúng không thể hiện sự tán thành đối với chính sách mới, chính phủ có thể xem xét lại nó.
Nghi vấn
Will the professor give his approbation if the student submits a well-researched thesis?
Liệu giáo sư có chấp thuận nếu sinh viên nộp một luận văn được nghiên cứu kỹ lưỡng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "approbation".

Vai trò của sự tán thành trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, sự tán thành đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích hành vi tích cực. Nó có thể là động lực mạnh mẽ để mọi người tuân thủ các chuẩn mực xã hội và đạt được thành công.