(Top Banner Ad)
appropriate labeling
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

appropriate labeling

UK: /əˈprəʊ.pri.ət ˈleɪ.bəl.ɪŋ/ • US: /əˈproʊ.pri.ət ˈleɪ.bəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn phù hợp ghi nhãn đúng cách nhãn mác thích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable or right for a particular situation or occasion.

Vietnamese Meaning

Thích hợp, phù hợp, đúng đắn với một tình huống hoặc dịp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's appropriate to wear formal attire to the wedding."

    "Mặc trang phục trang trọng là phù hợp để đến dự đám cưới."

  • "The appropriate labeling of chemicals is crucial for workplace safety."

    "Việc dán nhãn hóa chất thích hợp là rất quan trọng cho sự an toàn tại nơi làm việc."

  • "Consumers rely on appropriate labeling to make informed purchasing decisions."

    "Người tiêu dùng dựa vào việc dán nhãn thích hợp để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appropriate chiếm đoạt, sử dụng sai mục đích; làm cho phù hợp
Adjective appropriate thích hợp, phù hợp
Adverb appropriately một cách thích hợp, một cách phù hợp
Noun label nhãn, mác
Verb label dán nhãn, gắn mác

Synonyms

Antonyms

inappropriate labeling (dán nhãn không phù hợp)incorrect labeling (dán nhãn không chính xác)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appropriare
Old French
aproprier
English
appropriate
English
label

Nguồn Gốc của 'Appropriate'

Từ 'appropriate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'appropriare', có nghĩa là 'làm cho thuộc về mình'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'aproprier', và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa 'thích hợp' hoặc 'phù hợp'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa sở hữu, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự phù hợp trong một ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn Gốc của 'Label'

Từ 'label' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'label', có nghĩa là 'dải băng' hoặc 'mảnh vải nhỏ'. Nó được sử dụng để đánh dấu hoặc dán lên một vật thể để xác định nó. Trong tiếng Anh, 'label' vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, chỉ một mẩu giấy hoặc thẻ dùng để ghi thông tin.

Usage Note

Tính từ 'appropriate' chỉ sự phù hợp trong một ngữ cảnh nhất định. Nó khác với 'suitable' ở chỗ nhấn mạnh đến tính chính xác và hợp lý hơn là chỉ đơn thuần là có thể chấp nhận được. 'Appropriate' thường được dùng để chỉ hành vi, trang phục, hoặc các quy trình, phương pháp.
'Labeling' có thể chỉ quá trình dán nhãn hoặc các nhãn đã được dán. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc gán mác, phân loại một cách phiến diện. Cần phân biệt với 'tagging', thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số (ví dụ: gắn thẻ trên mạng xã hội).

Prepositions

for to

'appropriate for': Thích hợp cho mục đích, đối tượng nào đó. Ví dụ: 'This type of clothing is appropriate for hiking.'
'appropriate to': Phù hợp với một tình huống, hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'His behavior was not appropriate to the situation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + appropriate labeling
  • clear clear appropriate labeling
    (ghi nhãn rõ ràng, thích hợp)
  • accurate accurate appropriate labeling
    (ghi nhãn chính xác, thích hợp)
  • detailed detailed appropriate labeling
    (ghi nhãn chi tiết, thích hợp)
Verb + appropriate labeling
  • require require appropriate labeling
    (yêu cầu ghi nhãn thích hợp)
  • ensure ensure appropriate labeling
    (đảm bảo ghi nhãn thích hợp)
  • provide provide appropriate labeling
    (cung cấp việc ghi nhãn thích hợp)

Idioms

  • Put a label on something

    Gán cho ai/cái gì một đặc điểm hoặc một danh tính nhất định (thường là không chính xác hoặc hạn chế).

    "It's not fair to put a label on people before you get to know them."

    (Không công bằng khi gán nhãn cho mọi người trước khi bạn hiểu họ.)

  • Mislabel

    Ghi nhãn sai, dán nhãn không chính xác.

    "The product was mislabeled, causing confusion among customers."

    (Sản phẩm bị dán nhãn sai, gây nhầm lẫn cho khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appropriate labeling

Tính từ
Lật mặt

Thích hợp, phù hợp, đúng đắn với một tình huống hoặc dịp cụ thể.

"It's appropriate to wear formal attire to the wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate labeling".

Quy Định Về Nhãn Mác Sản Phẩm

Ở nhiều quốc gia, việc ghi nhãn mác sản phẩm (appropriate labeling) được quy định rất chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nhãn mác thường phải cung cấp thông tin về thành phần, nguồn gốc, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn. Việc tuân thủ các quy định này là bắt buộc đối với các nhà sản xuất và phân phối.

Nhãn Hữu Cơ (Organic Labels)

Nhãn hữu cơ trên các sản phẩm thực phẩm cho biết rằng sản phẩm đó được sản xuất theo các tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ, không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học hoặc phân bón tổng hợp. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nhãn hữu cơ vì lý do sức khỏe và môi trường.