appropriate labeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable or right for a particular situation or occasion.
Vietnamese Meaning
Thích hợp, phù hợp, đúng đắn với một tình huống hoặc dịp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's appropriate to wear formal attire to the wedding."
"Mặc trang phục trang trọng là phù hợp để đến dự đám cưới."
-
"The appropriate labeling of chemicals is crucial for workplace safety."
"Việc dán nhãn hóa chất thích hợp là rất quan trọng cho sự an toàn tại nơi làm việc."
-
"Consumers rely on appropriate labeling to make informed purchasing decisions."
"Người tiêu dùng dựa vào việc dán nhãn thích hợp để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appropriate | chiếm đoạt, sử dụng sai mục đích; làm cho phù hợp |
| Adjective | appropriate | thích hợp, phù hợp |
| Adverb | appropriately | một cách thích hợp, một cách phù hợp |
| Noun | label | nhãn, mác |
| Verb | label | dán nhãn, gắn mác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'appropriate' chỉ sự phù hợp trong một ngữ cảnh nhất định. Nó khác với 'suitable' ở chỗ nhấn mạnh đến tính chính xác và hợp lý hơn là chỉ đơn thuần là có thể chấp nhận được. 'Appropriate' thường được dùng để chỉ hành vi, trang phục, hoặc các quy trình, phương pháp.
'Labeling' có thể chỉ quá trình dán nhãn hoặc các nhãn đã được dán. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc gán mác, phân loại một cách phiến diện. Cần phân biệt với 'tagging', thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số (ví dụ: gắn thẻ trên mạng xã hội).
Prepositions
'appropriate for': Thích hợp cho mục đích, đối tượng nào đó. Ví dụ: 'This type of clothing is appropriate for hiking.'
'appropriate to': Phù hợp với một tình huống, hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'His behavior was not appropriate to the situation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear appropriate labeling (ghi nhãn rõ ràng, thích hợp)
-
accurate accurate appropriate labeling (ghi nhãn chính xác, thích hợp)
-
detailed detailed appropriate labeling (ghi nhãn chi tiết, thích hợp)
-
require require appropriate labeling (yêu cầu ghi nhãn thích hợp)
-
ensure ensure appropriate labeling (đảm bảo ghi nhãn thích hợp)
-
provide provide appropriate labeling (cung cấp việc ghi nhãn thích hợp)
Idioms
-
Put a label on something
Gán cho ai/cái gì một đặc điểm hoặc một danh tính nhất định (thường là không chính xác hoặc hạn chế).
"It's not fair to put a label on people before you get to know them."
(Không công bằng khi gán nhãn cho mọi người trước khi bạn hiểu họ.)
-
Mislabel
Ghi nhãn sai, dán nhãn không chính xác.
"The product was mislabeled, causing confusion among customers."
(Sản phẩm bị dán nhãn sai, gây nhầm lẫn cho khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appropriate labeling
Tính từThích hợp, phù hợp, đúng đắn với một tình huống hoặc dịp cụ thể.
"It's appropriate to wear formal attire to the wedding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate labeling".
