(Top Banner Ad)
accurate labeling
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accurate labeling

UK: /ˈækjərət ˈleɪbəlɪŋ/ • US: /ˈækjərət ˈleɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn chính xác ghi nhãn chính xác mô tả chính xác phân loại chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error, especially as the result of care or precision.

Vietnamese Meaning

Chính xác, đúng đắn, không có lỗi, đặc biệt là nhờ sự cẩn thận và tỉ mỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides accurate data on the company's performance."

    "Bản báo cáo cung cấp dữ liệu chính xác về hiệu suất của công ty."

  • "Accurate labeling of chemicals is crucial in laboratories."

    "Việc dán nhãn chính xác các hóa chất là rất quan trọng trong phòng thí nghiệm."

  • "The new regulations require accurate labeling of food products with nutritional information."

    "Các quy định mới yêu cầu dán nhãn chính xác các sản phẩm thực phẩm với thông tin dinh dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác, độ chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Verb to label dán nhãn, ghi nhãn
Noun label cái nhãn, nhãn mác
Noun labeling / labelling việc dán nhãn, sự ghi nhãn
Adjective (Antonym) inaccurate không chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus
Latin
accurare (ad + cura)
English
accurate

Nguồn Gốc Của 'Accurate': Sự Chăm Sóc Tỉ Mỉ

Từ 'accurate' (chính xác) trong tiếng Anh bắt nguồn từ chữ Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'accurare', kết hợp từ 'ad' (hướng tới) và 'cura' (sự chăm sóc, sự quan tâm). Vì vậy, về bản chất, một thứ gì đó 'chính xác' không chỉ đơn giản là đúng, mà còn là kết quả của một quá trình làm việc cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết.

Usage Note

Accurate nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót. So sánh với 'precise' (chính xác đến từng chi tiết) và 'correct' (đúng, phù hợp với tiêu chuẩn). Accurate thường dùng để mô tả thông tin, dữ liệu, hoặc các phép đo.
Labeling bao gồm cả hành động dán nhãn vật lý (ví dụ: dán nhãn sản phẩm) và việc gán nhãn, phân loại bằng ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh 'accurate labeling', nó nhấn mạnh việc cung cấp thông tin mô tả chính xác, trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accurate labeling
  • require accurate labeling
    (yêu cầu/đòi hỏi việc ghi nhãn chính xác)
  • ensure accurate labeling
    (đảm bảo việc ghi nhãn chính xác)
  • provide accurate labeling
    (cung cấp thông tin ghi nhãn chính xác)
  • demand accurate labeling
    (yêu cầu (một cách khắt khe) việc ghi nhãn chính xác)
Importance/Necessity
  • the importance of accurate labeling
    (tầm quan trọng của việc ghi nhãn chính xác)
  • the necessity of accurate labeling
    (sự cần thiết của việc ghi nhãn chính xác)
  • the need for accurate labeling
    (nhu cầu về việc ghi nhãn chính xác)
Adverb/Adjective + accurate labeling
  • clear and accurate labeling
    (việc ghi nhãn rõ ràng và chính xác)
  • medically accurate labeling
    (việc ghi nhãn chính xác về mặt y tế)
  • nutritionally accurate labeling
    (việc ghi nhãn chính xác về mặt dinh dưỡng)

Idioms

  • The devil is in the details (of accurate labeling)

    Những vấn đề rắc rối hay khó khăn nhất thường nằm ở những chi tiết nhỏ (của việc ghi nhãn chính xác).

    "The company claims the product is 'natural,' but the devil is in the details of the accurate labeling—it contains several synthetic preservatives."

    (Công ty tuyên bố sản phẩm là 'tự nhiên', nhưng vấn đề rắc rối nằm ở chi tiết của việc ghi nhãn chính xác—nó chứa một vài chất bảo quản tổng hợp.)

  • Read the fine print (for accurate labeling)

    Đọc kỹ những dòng chữ nhỏ, những chi tiết (để có được thông tin ghi nhãn chính xác).

    "You really have to read the fine print to understand the product's true ingredients; accurate labeling isn't always obvious."

    (Bạn thật sự phải đọc kỹ những dòng chữ nhỏ để hiểu thành phần thật của sản phẩm; việc ghi nhãn chính xác không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate labeling

Tính từ
Lật mặt

Chính xác, đúng đắn, không có lỗi, đặc biệt là nhờ sự cẩn thận và tỉ mỉ.

"The report provides accurate data on the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate labeling".

Luật Ghi Nhãn Dinh Dưỡng: Quyền Lợi Người Tiêu Dùng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc ghi nhãn dinh dưỡng chính xác trên thực phẩm được pháp luật quy định chặt chẽ (ví dụ: Nutrition Labeling and Education Act). Người tiêu dùng có quyền được biết thông tin chi tiết về calo, chất béo, đường, chất gây dị ứng, v.v. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa coi trọng sự minh bạch và trao quyền cho người tiêu dùng để đưa ra lựa chọn sáng suốt cho sức khỏe của họ.

Nhãn Cảnh Báo Phụ Huynh: Sự Minh Bạch Trong Văn Hóa

Nhãn dán 'Parental Advisory: Explicit Content' trên các album nhạc ở Hoa Kỳ là một ví dụ về 'ghi nhãn chính xác' trong văn hóa phẩm. Nó không kiểm duyệt nội dung mà cảnh báo phụ huynh về lời bài hát có thể nhạy cảm (tục tĩu, bạo lực). Điều này cho phép người mua tự quyết định, thể hiện giá trị về sự lựa chọn có hiểu biết và trách nhiệm của cha mẹ thay vì sự cấm đoán của chính quyền.