accurate labeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from error, especially as the result of care or precision.
Vietnamese Meaning
Chính xác, đúng đắn, không có lỗi, đặc biệt là nhờ sự cẩn thận và tỉ mỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report provides accurate data on the company's performance."
"Bản báo cáo cung cấp dữ liệu chính xác về hiệu suất của công ty."
-
"Accurate labeling of chemicals is crucial in laboratories."
"Việc dán nhãn chính xác các hóa chất là rất quan trọng trong phòng thí nghiệm."
-
"The new regulations require accurate labeling of food products with nutritional information."
"Các quy định mới yêu cầu dán nhãn chính xác các sản phẩm thực phẩm với thông tin dinh dưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn |
| Noun | accuracy | sự chính xác, độ chính xác |
| Adverb | accurately | một cách chính xác |
| Verb | to label | dán nhãn, ghi nhãn |
| Noun | label | cái nhãn, nhãn mác |
| Noun | labeling / labelling | việc dán nhãn, sự ghi nhãn |
| Adjective (Antonym) | inaccurate | không chính xác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Accurate nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót. So sánh với 'precise' (chính xác đến từng chi tiết) và 'correct' (đúng, phù hợp với tiêu chuẩn). Accurate thường dùng để mô tả thông tin, dữ liệu, hoặc các phép đo.
Labeling bao gồm cả hành động dán nhãn vật lý (ví dụ: dán nhãn sản phẩm) và việc gán nhãn, phân loại bằng ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh 'accurate labeling', nó nhấn mạnh việc cung cấp thông tin mô tả chính xác, trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require accurate labeling (yêu cầu/đòi hỏi việc ghi nhãn chính xác)
-
ensure accurate labeling (đảm bảo việc ghi nhãn chính xác)
-
provide accurate labeling (cung cấp thông tin ghi nhãn chính xác)
-
demand accurate labeling (yêu cầu (một cách khắt khe) việc ghi nhãn chính xác)
-
the importance of accurate labeling (tầm quan trọng của việc ghi nhãn chính xác)
-
the necessity of accurate labeling (sự cần thiết của việc ghi nhãn chính xác)
-
the need for accurate labeling (nhu cầu về việc ghi nhãn chính xác)
-
clear and accurate labeling (việc ghi nhãn rõ ràng và chính xác)
-
medically accurate labeling (việc ghi nhãn chính xác về mặt y tế)
-
nutritionally accurate labeling (việc ghi nhãn chính xác về mặt dinh dưỡng)
Idioms
-
The devil is in the details (of accurate labeling)
Những vấn đề rắc rối hay khó khăn nhất thường nằm ở những chi tiết nhỏ (của việc ghi nhãn chính xác).
"The company claims the product is 'natural,' but the devil is in the details of the accurate labeling—it contains several synthetic preservatives."
(Công ty tuyên bố sản phẩm là 'tự nhiên', nhưng vấn đề rắc rối nằm ở chi tiết của việc ghi nhãn chính xác—nó chứa một vài chất bảo quản tổng hợp.)
-
Read the fine print (for accurate labeling)
Đọc kỹ những dòng chữ nhỏ, những chi tiết (để có được thông tin ghi nhãn chính xác).
"You really have to read the fine print to understand the product's true ingredients; accurate labeling isn't always obvious."
(Bạn thật sự phải đọc kỹ những dòng chữ nhỏ để hiểu thành phần thật của sản phẩm; việc ghi nhãn chính xác không phải lúc nào cũng rõ ràng ngay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accurate labeling
Tính từChính xác, đúng đắn, không có lỗi, đặc biệt là nhờ sự cẩn thận và tỉ mỉ.
"The report provides accurate data on the company's performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate labeling".
