(Top Banner Ad)
correct labeling
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Sản xuất, Khoa học, Kinh doanh)

correct labeling

UK: /kəˈrɛkt ˈleɪbəlɪŋ/ • US: /kəˈrɛkt ˈleɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn chính xác dán nhãn đúng cách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing accurate and appropriate labels.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp các nhãn chính xác và phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Correct labeling of products is essential for consumer safety."

    "Việc dán nhãn sản phẩm đúng cách là rất cần thiết cho sự an toàn của người tiêu dùng."

  • "The company was fined for incorrect labeling of its food products."

    "Công ty đã bị phạt vì dán nhãn không chính xác cho các sản phẩm thực phẩm của mình."

  • "Correct labeling ensures that customers know exactly what they are buying."

    "Việc dán nhãn đúng cách đảm bảo rằng khách hàng biết chính xác họ đang mua gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correctness Sự chính xác, tính đúng đắn
Noun correction Sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Verb correct Sửa chữa, sửa lỗi
Adjective correct Đúng, chính xác, phù hợp
Adverb correctly Một cách đúng đắn, chính xác
Noun label Nhãn mác, nhãn hiệu
Verb label Dán nhãn, ghi nhãn
Noun labeling Việc dán nhãn, quá trình ghi nhãn
Adjective labeled Đã được dán nhãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

product safety (an toàn sản phẩm)compliance (tuân thủ)regulation (quy định)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Sản xuất, Khoa học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrigere (to set right, amend)
Latin
correctus (past participle of corrigere)
Middle English
correct (from Old French corriger, meaning 'right, proper')
Old French
label (meaning 'ribbon, strip')
Middle English
label (referring to a small slip or tag)
English
correct labeling (the phrase emerges as both words combine)

Nguồn gốc của 'Correct'

Từ 'correct' có nguồn gốc từ động từ Latin 'corrigere', mang nghĩa 'chỉnh sửa, làm cho đúng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về sự chính xác, không sai sót và tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Labeling'

Từ 'label' ban đầu trong tiếng Pháp cổ chỉ một dải băng hoặc mảnh vải nhỏ. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành một mảnh giấy hoặc vật liệu gắn vào cái gì đó để cung cấp thông tin. 'Labeling' là hành động dán nhãn hoặc ghi thông tin lên nhãn, và khi kết hợp với 'correct', nó chỉ việc cung cấp thông tin chính xác và phù hợp trên nhãn mác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà việc dán nhãn đúng cách là rất quan trọng, chẳng hạn như trong sản xuất, khoa học, hoặc khi cung cấp thông tin.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần hoặc nội dung của nhãn (ví dụ: correct labeling of ingredients). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của nhãn (ví dụ: correct labeling for identification).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correct labeling
  • ensure ensure correct labeling
    (đảm bảo việc dán nhãn chính xác)
  • require require correct labeling
    (yêu cầu việc dán nhãn chính xác)
  • verify verify correct labeling
    (xác minh việc dán nhãn chính xác)
  • implement implement correct labeling
    (thực hiện việc dán nhãn chính xác)
Adjective + correct labeling
  • accurate accurate correct labeling
    (việc dán nhãn chính xác và tỉ mỉ)
  • proper proper correct labeling
    (việc dán nhãn đúng quy cách và chính xác)
Noun + correct labeling
  • importance of the importance of correct labeling
    (tầm quan trọng của việc dán nhãn chính xác)
  • standards for standards for correct labeling
    (các tiêu chuẩn cho việc dán nhãn chính xác)
  • issues with issues with correct labeling
    (các vấn đề liên quan đến việc dán nhãn chính xác)

Idioms

  • ensure correct labeling practices

    đảm bảo các thực hành dán nhãn đúng quy định

    "Companies must ensure correct labeling practices to avoid legal penalties and consumer distrust."

    (Các công ty phải đảm bảo các thực hành dán nhãn đúng quy định để tránh các hình phạt pháp lý và sự thiếu tin tưởng của người tiêu dùng.)

  • the principle of correct labeling

    nguyên tắc dán nhãn chính xác

    "The principle of correct labeling is crucial for consumer safety and informed choices."

    (Nguyên tắc dán nhãn chính xác là rất quan trọng đối với sự an toàn và các lựa chọn có thông tin của người tiêu dùng.)

  • adherence to correct labeling

    việc tuân thủ dán nhãn chính xác

    "Strict adherence to correct labeling is mandatory in the food and pharmaceutical industries."

    (Việc tuân thủ nghiêm ngặt việc dán nhãn chính xác là bắt buộc trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct labeling

Danh từ
Lật mặt

Hành động cung cấp các nhãn chính xác và phù hợp.

"Correct labeling of products is essential for consumer safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct labeling".

Bảo vệ Người Tiêu Dùng và An Toàn Sản Phẩm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc dán nhãn chính xác (correct labeling) là một yếu tố cốt lõi trong luật bảo vệ người tiêu dùng. Nhãn mác phải cung cấp thông tin trung thực về thành phần, hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng và cảnh báo an toàn để người mua có thể đưa ra quyết định sáng suốt và đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, dược phẩm và đồ chơi trẻ em.

Minh Bạch và Trách Nhiệm Xã Hội

Việc dán nhãn chính xác không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn phản ánh cam kết về sự minh bạch và trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp. Nó giúp xây dựng lòng tin với khách hàng, hỗ trợ các chiến dịch thương mại công bằng (fair trade) và bền vững, nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất và tác động môi trường của sản phẩm mà họ lựa chọn.