(Top Banner Ad)
incorrect labeling
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong sản xuất, quản lý chất lượng, khoa học)

incorrect labeling

UK: /ˌɪnkəˈrɛkt ˈleɪbəlɪŋ/ • US: /ˌɪnkəˈrɛkt ˈleɪbəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán nhãn sai ghi nhãn không chính xác dán nhãn không đúng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing inaccurate or misleading labels on products, items, or data.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp các nhãn không chính xác hoặc gây hiểu lầm trên các sản phẩm, vật phẩm hoặc dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incorrect labeling of the medicine could have serious consequences."

    "Việc dán nhãn sai của thuốc có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

  • "The company was fined for incorrect labeling of their food products."

    "Công ty bị phạt vì dán nhãn sai các sản phẩm thực phẩm của họ."

  • "Incorrect labeling can lead to serious health risks for consumers."

    "Việc dán nhãn sai có thể dẫn đến những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun label nhãn, mác; biển hiệu; thương hiệu
Noun labeling việc dán nhãn, ghi nhãn
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Verb label dán nhãn, ghi nhãn
Verb correct sửa chữa, đính chính
Adjective correct đúng, chính xác
Adjective incorrect sai, không chính xác
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác

Synonyms

mislabeling (dán nhãn sai)false labeling (dán nhãn sai sự thật)inaccurate labeling (dán nhãn không chính xác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (thường gặp trong sản xuất, quản lý chất lượng, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
correctus
Old French
correct
English
correct
Old French
label
English
label

Nguồn gốc của 'Incorrect'

Cụm từ 'incorrect labeling' được ghép từ 'incorrect' và 'labeling'. Từ 'correct' bắt nguồn từ 'correctus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã sửa chữa' hoặc 'đã điều chỉnh'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào 'correct', chúng ta có 'incorrect', mang ý nghĩa 'không đúng, sai'.

Nguồn gốc của 'Labeling'

Từ 'label' (nhãn, mác) có nguồn gốc từ 'label' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một dải băng nhỏ, một mảnh giấy hoặc vải để ghi thông tin. Sau đó, nó được dùng để chỉ việc dán nhãn hoặc ghi thông tin lên sản phẩm. Hậu tố '-ing' biến 'label' (động từ) thành 'labeling', chỉ hành động hoặc quá trình dán nhãn, ghi nhãn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc dán nhãn sai hoặc không đầy đủ thông tin, dẫn đến nhầm lẫn hoặc sai sót. Nó có thể liên quan đến thông tin về thành phần, ngày sản xuất, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo, v.v. Sự khác biệt tinh tế so với 'false labeling' nằm ở chỗ 'incorrect labeling' bao hàm lỗi do sơ suất hoặc thiếu kiến thức, trong khi 'false labeling' thường mang tính chất cố ý.

Prepositions

of on

* **of:** Thường dùng để chỉ nội dung bị dán nhãn sai. Ví dụ: 'incorrect labeling of ingredients' (dán nhãn sai thành phần).
* **on:** Thường dùng để chỉ đối tượng bị dán nhãn sai. Ví dụ: 'incorrect labeling on the package' (dán nhãn sai trên bao bì).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incorrect labeling
  • serious serious incorrect labeling
    (ghi nhãn sai nghiêm trọng)
  • widespread widespread incorrect labeling
    (ghi nhãn sai tràn lan)
  • deliberate deliberate incorrect labeling
    (ghi nhãn sai có chủ ý)
  • unintentional unintentional incorrect labeling
    (ghi nhãn sai không cố ý)
Verb + incorrect labeling
  • identify identify incorrect labeling
    (xác định việc ghi nhãn sai)
  • detect detect incorrect labeling
    (phát hiện việc ghi nhãn sai)
  • prevent prevent incorrect labeling
    (ngăn chặn việc ghi nhãn sai)
  • rectify rectify incorrect labeling
    (khắc phục việc ghi nhãn sai)
Noun + incorrect labeling
  • cause of cause of incorrect labeling
    (nguyên nhân gây ghi nhãn sai)
  • impact of impact of incorrect labeling
    (tác động của việc ghi nhãn sai)
  • problem of problem of incorrect labeling
    (vấn đề ghi nhãn sai)

Idioms

  • The risk of incorrect labeling

    Rủi ro ghi nhãn sai

    "Manufacturers must minimize the risk of incorrect labeling to ensure consumer safety."

    (Các nhà sản xuất phải giảm thiểu rủi ro ghi nhãn sai để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.)

  • Due to incorrect labeling

    Do ghi nhãn sai

    "Many product recalls happen due to incorrect labeling, especially regarding allergens."

    (Nhiều đợt thu hồi sản phẩm xảy ra do ghi nhãn sai, đặc biệt là liên quan đến chất gây dị ứng.)

  • Consequences of incorrect labeling

    Hậu quả của việc ghi nhãn sai

    "The consequences of incorrect labeling can range from product recalls to legal penalties."

    (Hậu quả của việc ghi nhãn sai có thể từ thu hồi sản phẩm đến các hình phạt pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorrect labeling

Danh từ
Lật mặt

Hành động cung cấp các nhãn không chính xác hoặc gây hiểu lầm trên các sản phẩm, vật phẩm hoặc dữ liệu.

"The incorrect labeling of the medicine could have serious consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorrect labeling".

An toàn thực phẩm và thông tin sản phẩm

Ghi nhãn sai là một vấn đề nghiêm trọng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Nó có thể dẫn đến hậu quả sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng, đặc biệt là những người có dị ứng hoặc bệnh nền. Ví dụ, việc không liệt kê đúng thành phần gây dị ứng (như hạt, sữa, gluten) hoặc ngày hết hạn có thể gây nguy hiểm đến tính mạng hoặc gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Bảo vệ người tiêu dùng và pháp luật

Luật pháp nhiều quốc gia, bao gồm cả các nước phương Tây, rất nghiêm ngặt về việc ghi nhãn sản phẩm để bảo vệ quyền lợi và sức khỏe người tiêu dùng. Ghi nhãn sai có thể dẫn đến phạt tiền nặng, thu hồi sản phẩm hàng loạt và làm mất uy tín nghiêm trọng của công ty. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin chính xác, minh bạch trên bao bì sản phẩm.