appropriate response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A reply or action that is suitable or fitting for a particular situation or person.
Vietnamese Meaning
Một phản hồi hoặc hành động phù hợp, thích hợp với một tình huống hoặc một người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Giving an appropriate response can de-escalate a tense situation."
"Đưa ra một phản hồi thích hợp có thể làm giảm căng thẳng của một tình huống căng thẳng."
-
"Her appropriate response diffused the argument."
"Phản hồi thích hợp của cô ấy đã làm dịu cuộc tranh cãi."
-
"It is important to learn how to give an appropriate response in a professional setting."
"Điều quan trọng là học cách đưa ra một phản hồi phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | appropriate | Chiếm đoạt, sử dụng một cách không được phép; hoặc điều chỉnh cho phù hợp (tùy ngữ cảnh) |
| Adjective | appropriate | Phù hợp, thích hợp |
| Noun | appropriateness | Sự phù hợp, sự thích hợp |
| Verb | respond | Trả lời, đáp lại |
| Noun | response | Câu trả lời, sự đáp lại |
| Adjective | responsive | Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp của một phản ứng trong một bối cảnh nhất định. Nó nhấn mạnh sự cân nhắc về các yếu tố như quy tắc, chuẩn mực xã hội, và mong đợi của người khác. Không chỉ đơn thuần là trả lời, 'appropriate response' còn bao hàm ý nghĩa về sự khéo léo, tế nhị và phù hợp với hoàn cảnh.
Prepositions
'to' thường được sử dụng để chỉ đối tượng nhận phản hồi ('an appropriate response to their request'). 'for' dùng để chỉ mục đích hoặc lý do của phản hồi ('an appropriate response for the situation'). 'in' được dùng khi muốn nói về phản hồi trong một bối cảnh cụ thể ('an appropriate response in the workplace').
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate appropriate response (phản hồi thích hợp ngay lập tức)
-
adequate appropriate response (phản hồi thích hợp, đầy đủ)
-
professional appropriate response (phản hồi thích hợp, chuyên nghiệp)
-
give an appropriate response (đưa ra một phản hồi thích hợp)
-
elicit an appropriate response (gợi ra một phản hồi thích hợp)
-
expect an appropriate response (mong đợi một phản hồi thích hợp)
-
appropriate response to a situation (phản hồi thích hợp cho một tình huống)
-
appropriate response to a question (phản hồi thích hợp cho một câu hỏi)
-
appropriate response in a crisis (phản hồi thích hợp trong một cuộc khủng hoảng)
Idioms
-
React with an appropriate response
Phản ứng một cách phù hợp, thích hợp với tình huống.
"It's important to react with an appropriate response in a crisis."
(Điều quan trọng là phản ứng một cách phù hợp trong một cuộc khủng hoảng.)
-
Know the appropriate response
Biết cách phản ứng phù hợp.
"She always knows the appropriate response to difficult questions."
(Cô ấy luôn biết cách phản ứng phù hợp với những câu hỏi khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
appropriate response
noun phraseMột phản hồi hoặc hành động phù hợp, thích hợp với một tình huống hoặc một người cụ thể.
"Giving an appropriate response can de-escalate a tense situation."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always gives an appropriate response to customer inquiries. |
Cô ấy luôn đưa ra phản hồi thích hợp cho các yêu cầu của khách hàng. |
| Phủ định | He did not provide an appropriate response to the emergency situation. |
Anh ấy đã không đưa ra phản hồi thích hợp cho tình huống khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Is that an appropriate response to the teacher's question? |
Đó có phải là một phản hồi thích hợp cho câu hỏi của giáo viên không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The customer service representative is responding appropriately to the customer's complaint. |
Người đại diện dịch vụ khách hàng đang phản hồi một cách phù hợp với khiếu nại của khách hàng. |
| Phủ định | The student is not responding appropriately to the teacher's instructions. |
Học sinh không phản hồi một cách phù hợp với hướng dẫn của giáo viên. |
| Nghi vấn | Is the politician responding appropriately to the allegations? |
Liệu chính trị gia có đang phản hồi một cách phù hợp với các cáo buộc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appropriate response".
