(Top Banner Ad)
dishcloth
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình

dishcloth

UK: /ˈdɪʃ.klɒθ/ • US: /ˈdɪʃ.klɑːθ/

Nghĩa tiếng Việt

khăn rửa bát khăn lau bát đĩa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloth used for washing dishes.

Vietnamese Meaning

Một loại khăn dùng để rửa bát đĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a dishcloth to wipe the table."

    "Cô ấy dùng một chiếc khăn rửa bát để lau bàn."

  • "The dishcloth needs to be washed regularly."

    "Khăn rửa bát cần được giặt thường xuyên."

  • "She wrung out the dishcloth and wiped the counter."

    "Cô ấy vắt khô khăn rửa bát và lau mặt bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dish Đĩa, chén; món ăn
Noun cloth Vải, mảnh vải
Noun dishwashing Việc rửa chén
Noun dishwasher Máy rửa chén; người rửa chén
Noun dish towel Khăn lau chén
Noun washcloth Khăn lau mặt/thân thể (khi tắm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diskuz
Old English
disc
Proto-Germanic
*klutaz
Old English
clāþ
Middle English
dishclothe
Modern English
dishcloth

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'dishcloth' là một từ ghép, được tạo thành từ hai từ riêng biệt có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh: 'dish' (đĩa, chén) và 'cloth' (vải). 'Dish' xuất phát từ tiếng Old English 'disc' (có liên quan đến tiếng Latin 'discus'), chỉ vật dùng để đựng thức ăn. 'Cloth' cũng có nguồn gốc từ tiếng Old English 'clāþ', có nghĩa là mảnh vải. Khi kết hợp lại, 'dishcloth' đã hình thành để mô tả chính xác công dụng của nó: một mảnh vải dùng để rửa hoặc lau chén đĩa, thể hiện sự thực dụng của ngôn ngữ trong việc đặt tên cho các vật dụng hàng ngày.

Usage Note

Từ 'dishcloth' thường dùng để chỉ loại khăn mềm, thấm nước, dùng để lau chùi thức ăn thừa và rửa bát đĩa. Nó khác với 'towel' (khăn tắm, khăn lau khô) vì 'dishcloth' thường dùng ướt. Nó cũng khác với 'sponge' (miếng bọt biển) mặc dù cả hai đều được dùng để rửa bát, nhưng 'sponge' có cấu trúc xốp hơn và khả năng giữ nước tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dishcloth
  • wet a wet dishcloth
    (một cái giẻ rửa chén ướt)
  • dirty a dirty dishcloth
    (một cái giẻ rửa chén bẩn)
  • clean a clean dishcloth
    (một cái giẻ rửa chén sạch)
  • damp a damp dishcloth
    (một cái giẻ rửa chén ẩm)
  • old an old dishcloth
    (một cái giẻ rửa chén cũ)
Verb + dishcloth
  • wring out wring out a dishcloth
    (vắt khô giẻ rửa chén)
  • wash wash a dishcloth
    (giặt giẻ rửa chén)
  • rinse rinse a dishcloth
    (xả giẻ rửa chén)
  • use use a dishcloth
    (dùng giẻ rửa chén)
  • grab grab a dishcloth
    (lấy giẻ rửa chén)
  • hang up hang up a dishcloth
    (treo giẻ rửa chén lên)
  • throw away throw away an old dishcloth
    (vứt bỏ giẻ rửa chén cũ)

Idioms

  • limp as a wet dishcloth

    mềm oặt như giẻ lau chén ướt (chỉ người mệt mỏi, yếu ớt, không còn năng lượng)

    "After running the marathon, he was as limp as a wet dishcloth."

    (Sau khi chạy marathon, anh ấy mệt mỏi rũ rượi như một cái giẻ lau chén ướt.)

  • wring someone out like a dishcloth

    vắt kiệt sức ai đó (làm ai đó kiệt sức hoàn toàn vì công việc, căng thẳng)

    "The long hours at work are wringing me out like a dishcloth."

    (Thời gian làm việc kéo dài đang vắt kiệt sức tôi như vắt giẻ lau chén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dishcloth

danh từ
Lật mặt

Một loại khăn dùng để rửa bát đĩa.

"She used a dishcloth to wipe the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a dishcloth to wipe the table.
Cô ấy dùng khăn rửa bát để lau bàn.
Phủ định
He does not use a dishcloth to clean the dishes.
Anh ấy không dùng khăn rửa bát để rửa chén.
Nghi vấn
Does she wash the dishcloth after using it?
Cô ấy có giặt khăn rửa bát sau khi sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dishcloth".

Vật dụng thiết yếu trong bếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giẻ rửa chén (dishcloth) là một vật dụng không thể thiếu trong mỗi căn bếp. Nó không chỉ dùng để rửa chén đĩa mà còn được sử dụng rộng rãi để lau dọn bề mặt bếp, bàn ăn, giúp duy trì vệ sinh và sạch sẽ. Việc giữ giẻ rửa chén sạch sẽ và thay mới thường xuyên cũng là một phần quan trọng của thói quen vệ sinh nhà bếp.

Mẹo nhỏ về vệ sinh và tái sử dụng

Để đảm bảo vệ sinh, giẻ rửa chén cần được giặt sạch và phơi khô sau mỗi lần sử dụng để tránh vi khuẩn phát triển. Nhiều người còn có thói quen giặt giẻ rửa chén bằng máy giặt hoặc đun sôi để khử trùng định kỳ. Giẻ rửa chén thường được tái sử dụng nhiều lần trước khi được thay thế, phản ánh một khía cạnh của nỗ lực giảm thiểu rác thải trong sinh hoạt hàng ngày.