oven mitt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A padded glove or mitten used to protect a person's hand when handling hot cookware.
Vietnamese Meaning
Một loại găng tay hoặc bao tay có lớp đệm dày được sử dụng để bảo vệ tay khi cầm các vật dụng nấu ăn nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used an oven mitt to take the hot casserole dish out of the oven."
"Cô ấy dùng găng tay lò nướng để lấy đĩa thịt hầm nóng ra khỏi lò."
-
"Always use an oven mitt when handling hot pans."
"Luôn sử dụng găng tay lò nướng khi cầm các chảo nóng."
-
"The oven mitt protected her hand from the hot baking sheet."
"Găng tay lò nướng đã bảo vệ tay cô ấy khỏi khay nướng nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oven | lò nướng (phần chính để nướng, nấu) |
| Noun | mitt | loại găng tay chỉ có ngón cái riêng biệt, các ngón còn lại chung một bao |
| Noun | mitten | găng tay (thường dùng cho trẻ em hoặc trong thời tiết lạnh, các ngón tay chung một bao ngoại trừ ngón cái) |
| Adjective | oven-safe | an toàn khi sử dụng trong lò nướng (dùng để mô tả dụng cụ, vật liệu) |
| Verb | bake | nướng (hành động thường thực hiện với 'oven') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Oven mitt" thường được làm bằng vật liệu chịu nhiệt như bông, silicone hoặc aramid. Nó khác với "oven glove" ở chỗ "mitt" chỉ có một ngăn cho ngón cái và một ngăn cho tất cả các ngón còn lại, trong khi "glove" có các ngón tay riêng biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thick thick oven mitts (những chiếc găng tay lò nướng dày)
-
insulated insulated oven mitts (găng tay lò nướng cách nhiệt)
-
heat-resistant heat-resistant oven mitts (găng tay lò nướng chịu nhiệt)
-
dirty dirty oven mitts (những chiếc găng tay lò nướng bẩn)
-
put on put on oven mitts (đeo găng tay lò nướng vào)
-
take off take off oven mitts (tháo găng tay lò nướng ra)
-
use use oven mitts (sử dụng găng tay lò nướng)
-
grab with grab the tray with oven mitts (cầm khay bằng găng tay lò nướng)
Idioms
-
put on your oven mitts
đeo găng tay lò nướng vào (để chuẩn bị lấy đồ nóng từ lò)
"Don't touch that hot pan! Put on your oven mitts first."
(Đừng chạm vào cái chảo nóng đó! Đeo găng tay lò nướng vào trước đã.)
-
grab something with oven mitts
cầm/nắm thứ gì đó bằng găng tay lò nướng (để bảo vệ tay khỏi nhiệt)
"She carefully grabbed the roasting pan with oven mitts and placed it on the counter."
(Cô ấy cẩn thận cầm khay nướng bằng găng tay lò nướng và đặt nó lên bàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oven mitt
danh từMột loại găng tay hoặc bao tay có lớp đệm dày được sử dụng để bảo vệ tay khi cầm các vật dụng nấu ăn nóng.
"She used an oven mitt to take the hot casserole dish out of the oven."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you take the hot dish out of the oven, you will need an oven mitt. |
Nếu bạn lấy món ăn nóng ra khỏi lò, bạn sẽ cần một cái găng tay lò. |
| Phủ định | If you don't use an oven mitt, you will burn your hand. |
Nếu bạn không sử dụng găng tay lò, bạn sẽ bị bỏng tay. |
| Nghi vấn | Will you grab an oven mitt if you are taking the pizza out of the oven? |
Bạn sẽ lấy găng tay lò nếu bạn lấy pizza ra khỏi lò nướng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oven mitt".
