apt name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a person) having a natural ability or skill to do something.
Vietnamese Meaning
(về một người) có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an apt student and learns quickly."
"Cô ấy là một học sinh giỏi và học rất nhanh."
-
"She gave an apt description of the situation."
"Cô ấy đã đưa ra một mô tả thích đáng về tình hình."
-
"The room was apt for a quiet study."
"Căn phòng thích hợp cho việc học tập yên tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Khi 'apt' được sử dụng để mô tả một người, nó thường ngụ ý rằng người đó có năng khiếu bẩm sinh hoặc đã được huấn luyện tốt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả. So sánh với 'skillful' (khéo léo) và 'talented' (tài năng); 'apt' có thể nhấn mạnh hơn vào tiềm năng và khả năng học hỏi.
Prepositions
apt at: có năng khiếu về một hoạt động cụ thể.
apt in: giỏi về một lĩnh vực cụ thể (ít phổ biến hơn).
apt for: phù hợp hoặc có khuynh hướng cho một mục đích hoặc vị trí cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very apt name (một cái tên rất thích hợp)
-
perfectly apt name (một cái tên hoàn toàn thích hợp)
-
most apt name (một cái tên thích hợp nhất)
-
choose an apt name (chọn một cái tên thích hợp)
-
give an apt name (đặt một cái tên thích hợp)
-
find an apt name (tìm một cái tên thích hợp)
Idioms
-
a moniker that is an apt name
một biệt danh/tên gọi rất thích hợp/phù hợp
"His nickname, 'The Professor,' is a moniker that is an apt name, given his vast knowledge."
(Biệt danh của anh ấy, 'Giáo sư', là một cái tên gọi rất thích hợp, xét đến kiến thức uyên bác của anh ấy.)
-
an apt name for something
một cái tên phù hợp cho điều gì đó
""Serenity" is an apt name for the relaxing spa."
("Serenity" là một cái tên phù hợp cho spa thư giãn này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apt name
Adjective (apt)(về một người) có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.
"She is an apt student and learns quickly."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This solution is more apt than the previous one. |
Giải pháp này thích hợp hơn giải pháp trước. |
| Phủ định | That wasn't the most apt description of the situation. |
Đó không phải là mô tả thích hợp nhất về tình hình. |
| Nghi vấn | Is this a less apt name for the project than 'Project Phoenix'? |
Đây có phải là một cái tên ít phù hợp hơn cho dự án so với 'Dự án Phượng Hoàng' không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apt name".
