(Top Banner Ad)
apt name
B2
Adjective (apt) B2 General

apt name

UK: /æpt/ • US: /æpt/

Nghĩa tiếng Việt

thích hợp phù hợp có năng khiếu có khuynh hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person) having a natural ability or skill to do something.

Vietnamese Meaning

(về một người) có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an apt student and learns quickly."

    "Cô ấy là một học sinh giỏi và học rất nhanh."

  • "She gave an apt description of the situation."

    "Cô ấy đã đưa ra một mô tả thích đáng về tình hình."

  • "The room was apt for a quiet study."

    "Căn phòng thích hợp cho việc học tập yên tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective apt thích hợp, đúng đắn, có khuynh hướng
Adverb aptly một cách thích hợp, đúng đắn
Noun aptness sự thích hợp, sự đúng đắn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'apt'

Từ 'apt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aptus', có nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'được trang bị'. Ý tưởng là một cái tên 'apt' phản ánh chính xác hoặc phù hợp với người hoặc vật mà nó ám chỉ. Điều này có thể bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại khi tên được chọn cẩn thận để biểu thị đặc điểm hoặc vận mệnh.

Usage Note

Khi 'apt' được sử dụng để mô tả một người, nó thường ngụ ý rằng người đó có năng khiếu bẩm sinh hoặc đã được huấn luyện tốt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức một cách nhanh chóng và hiệu quả. So sánh với 'skillful' (khéo léo) và 'talented' (tài năng); 'apt' có thể nhấn mạnh hơn vào tiềm năng và khả năng học hỏi.

Prepositions

at in for

apt at: có năng khiếu về một hoạt động cụ thể.
apt in: giỏi về một lĩnh vực cụ thể (ít phổ biến hơn).
apt for: phù hợp hoặc có khuynh hướng cho một mục đích hoặc vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apt name
  • very apt name
    (một cái tên rất thích hợp)
  • perfectly apt name
    (một cái tên hoàn toàn thích hợp)
  • most apt name
    (một cái tên thích hợp nhất)
Verb + apt name
  • choose an apt name
    (chọn một cái tên thích hợp)
  • give an apt name
    (đặt một cái tên thích hợp)
  • find an apt name
    (tìm một cái tên thích hợp)

Idioms

  • a moniker that is an apt name

    một biệt danh/tên gọi rất thích hợp/phù hợp

    "His nickname, 'The Professor,' is a moniker that is an apt name, given his vast knowledge."

    (Biệt danh của anh ấy, 'Giáo sư', là một cái tên gọi rất thích hợp, xét đến kiến thức uyên bác của anh ấy.)

  • an apt name for something

    một cái tên phù hợp cho điều gì đó

    ""Serenity" is an apt name for the relaxing spa."

    ("Serenity" là một cái tên phù hợp cho spa thư giãn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apt name

Adjective (apt)
Lật mặt

(về một người) có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.

"She is an apt student and learns quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This solution is more apt than the previous one.
Giải pháp này thích hợp hơn giải pháp trước.
Phủ định
That wasn't the most apt description of the situation.
Đó không phải là mô tả thích hợp nhất về tình hình.
Nghi vấn
Is this a less apt name for the project than 'Project Phoenix'?
Đây có phải là một cái tên ít phù hợp hơn cho dự án so với 'Dự án Phượng Hoàng' không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apt name".

Tầm quan trọng của tên trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc chọn tên cho con cái hoặc sản phẩm/dịch vụ mới rất quan trọng. Một cái tên 'apt' thường được coi là có thể ảnh hưởng đến sự thành công hoặc nhận thức về người/vật mang tên đó. Ví dụ, tên công ty có thể được chọn để gợi ý sự tin cậy, đổi mới hoặc thân thiện.