aquatic park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A recreational park featuring water-based attractions such as swimming pools, water slides, and marine animal exhibits.
Vietnamese Meaning
Một công viên giải trí có các điểm tham quan liên quan đến nước như hồ bơi, đường trượt nước và các khu trưng bày động vật biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the whole day at the aquatic park, enjoying the water slides and watching the dolphin show."
"Chúng tôi đã dành cả ngày ở công viên nước, vui chơi các đường trượt nước và xem chương trình biểu diễn cá heo."
-
"The aquatic park is a popular tourist destination for families."
"Công viên nước là một điểm đến du lịch nổi tiếng cho các gia đình."
-
"The city is planning to build a new aquatic park."
"Thành phố đang lên kế hoạch xây dựng một công viên nước mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các công viên giải trí nhấn mạnh vào các hoạt động dưới nước và động vật biển. Khác với 'water park' (công viên nước) ở chỗ 'aquatic park' thường có thêm các khu trưng bày sinh vật biển hoặc các chương trình biểu diễn động vật.
Prepositions
Ví dụ: 'at the aquatic park' (tại công viên nước), 'in the aquatic park' (trong công viên nước), 'go to the aquatic park' (đi đến công viên nước). Các giới từ này chỉ vị trí và hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous aquatic park (công viên nước nổi tiếng)
-
large large aquatic park (công viên nước lớn)
-
popular popular aquatic park (công viên nước phổ biến)
-
visit visit an aquatic park (tham quan công viên nước)
-
build build an aquatic park (xây dựng một công viên nước)
-
open open an aquatic park (mở một công viên nước)
Idioms
-
like a fish out of water in an aquatic park
như cá mắc cạn trong công viên nước (cảm thấy lạc lõng hoặc không thoải mái mặc dù ở một nơi đáng lẽ ra phải thoải mái)
"He felt like a fish out of water in the aquatic park, even though he loves the ocean."
(Anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn trong công viên nước, mặc dù anh ấy rất yêu biển cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquatic park
Danh từMột công viên giải trí có các điểm tham quan liên quan đến nước như hồ bơi, đường trượt nước và các khu trưng bày động vật biển.
"We spent the whole day at the aquatic park, enjoying the water slides and watching the dolphin show."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The family visited the aquatic park last weekend. |
Gia đình đã đến thăm công viên nước vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | They did not enjoy the aquatic park due to the long queues. |
Họ đã không thích công viên nước vì hàng đợi dài. |
| Nghi vấn | Did she recommend the new aquatic park to her friends? |
Cô ấy có giới thiệu công viên nước mới cho bạn bè của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aquatic park is a popular attraction for families. |
Công viên nước là một điểm thu hút phổ biến cho các gia đình. |
| Phủ định | That aquatic park isn't open during the winter months. |
Công viên nước đó không mở cửa vào những tháng mùa đông. |
| Nghi vấn | Is the new aquatic park bigger than the old one? |
Công viên nước mới có lớn hơn công viên nước cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic park".
