water park
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amusement park containing water-based attractions such as swimming pools, water slides, splash pads, and lazy rivers.
Vietnamese Meaning
Công viên giải trí có các trò chơi và hoạt động liên quan đến nước như bể bơi, cầu trượt nước, khu vui chơi phun nước và sông lười.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children had a great time at the water park."
"Bọn trẻ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên nước."
-
"Many families visit the water park during the summer."
"Nhiều gia đình đến thăm công viên nước vào mùa hè."
-
"The new water park features a wave pool and several thrilling slides."
"Công viên nước mới có một bể tạo sóng và một vài đường trượt cảm giác mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'water park' được sử dụng rộng rãi để mô tả một loại hình công viên giải trí đặc biệt. Nó thường hướng đến các gia đình và du khách muốn trải nghiệm các hoạt động dưới nước. So với 'swimming pool', 'water park' mang tính giải trí và đa dạng hơn về các trò chơi.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể: 'We spent the day at the water park.' 'to' được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng đến một địa điểm: 'We are going to the water park this weekend.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large water park (công viên nước lớn)
-
popular popular water park (công viên nước nổi tiếng)
-
exciting exciting water park (công viên nước thú vị)
-
visit visit a water park (tham quan công viên nước)
-
go to go to a water park (đi đến công viên nước)
-
enjoy enjoy a water park (tận hưởng công viên nước)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water park
nounCông viên giải trí có các trò chơi và hoạt động liên quan đến nước như bể bơi, cầu trượt nước, khu vui chơi phun nước và sông lười.
"The children had a great time at the water park."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting a water park is my favorite summer activity. |
Đi công viên nước là hoạt động mùa hè yêu thích của tôi. |
| Phủ định | I don't mind not visiting the water park if it's too crowded. |
Tôi không ngại việc không đi công viên nước nếu nó quá đông đúc. |
| Nghi vấn | Is going to the water park something you enjoy? |
Đi công viên nước có phải là điều bạn thích không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We visited the water park last weekend. |
Chúng tôi đã đến công viên nước vào cuối tuần trước. |
| Phủ định | They don't often go to the water park because it's expensive. |
Họ không thường xuyên đến công viên nước vì nó đắt đỏ. |
| Nghi vấn | Have you ever been to that new water park downtown? |
Bạn đã bao giờ đến công viên nước mới ở trung tâm thành phố chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water park".
