(Top Banner Ad)
dolphin show
A2
Danh từ A2 Giải trí, Du lịch

dolphin show

UK: /ˈdɒlfɪn ʃəʊ/ • US: /ˈdɑːlfɪn ʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi biểu diễn cá heo chương trình biểu diễn cá heo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public performance in which dolphins perform tricks.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn công cộng, trong đó cá heo thực hiện các trò nhào lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the marine park to see the dolphin show."

    "Chúng tôi đến công viên hải dương để xem buổi biểu diễn cá heo."

  • "The dolphin show was very entertaining."

    "Buổi biểu diễn cá heo rất thú vị."

  • "Many tourists visit the city to see the dolphin show."

    "Nhiều du khách đến thành phố để xem buổi biểu diễn cá heo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dolphin Cá heo
Noun show Buổi biểu diễn, chương trình
Verb show Biểu diễn, cho xem
Noun showtime Giờ biểu diễn
Noun showman Người biểu diễn tài năng; người tổ chức sự kiện giải trí

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek cổ
δελφῖν (delphín)
Latin
delphīnus
Old French
daufin
Middle English
dolfin
English
dolphin
Old English
scēawian
Middle English
shewen
English
show
Modern English
dolphin show

Nguồn gốc của 'dolphin'

Từ 'dolphin' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'delphín', có nghĩa là 'cá heo'. Nó cũng có thể liên quan đến từ 'delphys' (tử cung), ám chỉ hình dáng giống như một 'con lợn biển' hoặc khả năng sinh sản của loài vật này.

Sự ra đời của 'dolphin show'

Từ 'show' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scēawian' (động từ có nghĩa là 'cho xem, nhìn ngắm'). Cụm từ 'dolphin show' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi các buổi biểu diễn có cá heo được tổ chức như một hình thức giải trí, mô tả trực tiếp hành động 'cho xem cá heo'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại hình giải trí phổ biến tại các công viên biển hoặc thủy cung. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh biểu diễn và sự tham gia của cá heo đã được huấn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dolphin show
  • spectacular a spectacular dolphin show
    (một buổi biểu diễn cá heo ngoạn mục)
  • thrilling a thrilling dolphin show
    (một buổi biểu diễn cá heo gay cấn/thú vị)
  • amazing an amazing dolphin show
    (một buổi biểu diễn cá heo tuyệt vời)
  • memorable a memorable dolphin show
    (một buổi biểu diễn cá heo đáng nhớ)
Verb + dolphin show
  • watch watch a dolphin show
    (xem một buổi biểu diễn cá heo)
  • attend attend a dolphin show
    (tham dự một buổi biểu diễn cá heo)
  • enjoy enjoy a dolphin show
    (thưởng thức một buổi biểu diễn cá heo)
  • see see a dolphin show
    (đi xem/thấy một buổi biểu diễn cá heo)
Noun + dolphin show
  • dolphin show a dolphin show ticket
    (vé xem biểu diễn cá heo)
  • dolphin show a dolphin show trainer
    (huấn luyện viên cá heo)

Idioms

  • catch a dolphin show

    đi xem/chứng kiến một buổi biểu diễn cá heo

    "We plan to catch a dolphin show at the marine park tomorrow."

    (Chúng tôi dự định đi xem biểu diễn cá heo tại công viên hải dương vào ngày mai.)

  • put on a dolphin show

    tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn cá heo

    "The marine park staff works hard to put on an impressive dolphin show for visitors."

    (Các nhân viên công viên hải dương làm việc chăm chỉ để dàn dựng một buổi biểu diễn cá heo ấn tượng cho du khách.)

  • the highlight of the dolphin show

    điểm nhấn của buổi biểu diễn cá heo

    "The synchronized jumps were definitely the highlight of the dolphin show."

    (Những cú nhảy đồng bộ chắc chắn là điểm nhấn của buổi biểu diễn cá heo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dolphin show

Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn công cộng, trong đó cá heo thực hiện các trò nhào lộn.

"We went to the marine park to see the dolphin show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolphin show".

Hình thức giải trí phổ biến

Các buổi biểu diễn cá heo là một hình thức giải trí rất phổ biến tại các công viên hải dương và khu nghỉ dưỡng ven biển trên toàn thế giới. Chúng thu hút hàng triệu du khách mỗi năm, đặc biệt là các gia đình và trẻ em, mang đến cơ hội ngắm nhìn những chú cá heo thông minh thực hiện các màn nhào lộn và tương tác.

Tranh cãi về đạo đức

Mặc dù mang tính giải trí cao, các buổi biểu diễn cá heo cũng là chủ đề của nhiều tranh cãi về mặt đạo đức. Nhiều nhóm bảo vệ động vật và nhà hoạt động môi trường lên tiếng phản đối việc nuôi nhốt và huấn luyện cá heo để biểu diễn, cho rằng điều này gây ảnh hưởng đến sức khỏe, phúc lợi và bản năng tự nhiên của chúng.