dolphin show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A public performance in which dolphins perform tricks.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn công cộng, trong đó cá heo thực hiện các trò nhào lộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to the marine park to see the dolphin show."
"Chúng tôi đến công viên hải dương để xem buổi biểu diễn cá heo."
-
"The dolphin show was very entertaining."
"Buổi biểu diễn cá heo rất thú vị."
-
"Many tourists visit the city to see the dolphin show."
"Nhiều du khách đến thành phố để xem buổi biểu diễn cá heo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một loại hình giải trí phổ biến tại các công viên biển hoặc thủy cung. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh biểu diễn và sự tham gia của cá heo đã được huấn luyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectacular a spectacular dolphin show (một buổi biểu diễn cá heo ngoạn mục)
-
thrilling a thrilling dolphin show (một buổi biểu diễn cá heo gay cấn/thú vị)
-
amazing an amazing dolphin show (một buổi biểu diễn cá heo tuyệt vời)
-
memorable a memorable dolphin show (một buổi biểu diễn cá heo đáng nhớ)
-
watch watch a dolphin show (xem một buổi biểu diễn cá heo)
-
attend attend a dolphin show (tham dự một buổi biểu diễn cá heo)
-
enjoy enjoy a dolphin show (thưởng thức một buổi biểu diễn cá heo)
-
see see a dolphin show (đi xem/thấy một buổi biểu diễn cá heo)
-
dolphin show a dolphin show ticket (vé xem biểu diễn cá heo)
-
dolphin show a dolphin show trainer (huấn luyện viên cá heo)
Idioms
-
catch a dolphin show
đi xem/chứng kiến một buổi biểu diễn cá heo
"We plan to catch a dolphin show at the marine park tomorrow."
(Chúng tôi dự định đi xem biểu diễn cá heo tại công viên hải dương vào ngày mai.)
-
put on a dolphin show
tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn cá heo
"The marine park staff works hard to put on an impressive dolphin show for visitors."
(Các nhân viên công viên hải dương làm việc chăm chỉ để dàn dựng một buổi biểu diễn cá heo ấn tượng cho du khách.)
-
the highlight of the dolphin show
điểm nhấn của buổi biểu diễn cá heo
"The synchronized jumps were definitely the highlight of the dolphin show."
(Những cú nhảy đồng bộ chắc chắn là điểm nhấn của buổi biểu diễn cá heo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dolphin show
Danh từMột buổi biểu diễn công cộng, trong đó cá heo thực hiện các trò nhào lộn.
"We went to the marine park to see the dolphin show."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dolphin show".
