(Top Banner Ad)
aquatic science
C1
noun C1 Khoa học tự nhiên

aquatic science

UK: /əˈkwætɪk ˈsaɪəns/ • US: /əˈkwætɪk ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học thủy sinh khoa học về môi trường nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of aquatic ecosystems, organisms, and processes. It encompasses various disciplines like biology, chemistry, geology, and physics to understand the function and conservation of aquatic environments.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các hệ sinh thái, sinh vật và quá trình dưới nước. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh học, hóa học, địa chất học và vật lý để hiểu chức năng và bảo tồn các môi trường dưới nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a comprehensive program in aquatic science, covering topics from freshwater ecology to oceanography."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về khoa học dưới nước, bao gồm các chủ đề từ sinh thái học nước ngọt đến hải dương học."

  • "Advances in aquatic science have led to a better understanding of the impact of pollution on river ecosystems."

    "Những tiến bộ trong khoa học dưới nước đã dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về tác động của ô nhiễm đối với các hệ sinh thái sông."

  • "The aquatic science research team is studying the effects of climate change on coral reefs."

    "Nhóm nghiên cứu khoa học dưới nước đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các rạn san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aquatic thuộc về nước, sống ở nước
Noun aquatic life sinh vật dưới nước
Noun scientist nhà khoa học
Noun science khoa học

Synonyms

limnology (freshwater) (nghiên cứu hồ học (nước ngọt))oceanography (marine) (hải dương học (biển))

Antonyms

terrestrial science (khoa học trên cạn)

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aquaticus
English
aquatic
English
science
English
aquatic science

Nguồn gốc của 'aquatic'

Từ 'aquatic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'aquaticus', có nghĩa là 'thuộc về nước'. Nó mô tả những gì sống trong hoặc liên quan đến nước. Việc sử dụng nó trong 'aquatic science' nhấn mạnh sự tập trung vào các hệ sinh thái dưới nước.

Sự phát triển của 'science'

Từ 'science' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scientia', có nghĩa là 'kiến thức'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó chỉ một hệ thống kiến thức thu được thông qua nghiên cứu và thử nghiệm. 'Aquatic science' kết hợp kiến thức khoa học với thế giới dưới nước.

Usage Note

"Aquatic science" is a broad interdisciplinary field. It differs from "marine biology" which focuses specifically on marine (saltwater) organisms and ecosystems. "Aquatic science" includes both freshwater and saltwater environments.

Prepositions

in of

The preposition "in" is used to describe a location or involvement (e.g., research in aquatic science). The preposition "of" is used to indicate a relationship or belonging (e.g., the principles of aquatic science).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquatic science
  • interdisciplinary aquatic science
    (khoa học dưới nước liên ngành)
  • modern aquatic science
    (khoa học dưới nước hiện đại)
  • applied aquatic science
    (khoa học dưới nước ứng dụng)
Verb + aquatic science
  • study aquatic science
    (nghiên cứu khoa học dưới nước)
  • promote aquatic science
    (thúc đẩy khoa học dưới nước)
  • advance aquatic science
    (phát triển khoa học dưới nước)

Idioms

  • Immerse oneself in aquatic science

    Đắm mình trong khoa học dưới nước

    "She decided to immerse herself in aquatic science to better understand marine ecosystems."

    (Cô ấy quyết định đắm mình trong khoa học dưới nước để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái biển.)

  • The future of aquatic science

    Tương lai của khoa học dưới nước

    "The future of aquatic science relies on innovation and conservation efforts."

    (Tương lai của khoa học dưới nước phụ thuộc vào sự đổi mới và các nỗ lực bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquatic science

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các hệ sinh thái, sinh vật và quá trình dưới nước. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như sinh học, hóa học, địa chất học và vật lý để hiểu chức năng và bảo tồn các môi trường dưới nước.

"The university offers a comprehensive program in aquatic science, covering topics from freshwater ecology to oceanography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will study aquatic science next year.
Cô ấy sẽ học khoa học dưới nước vào năm tới.
Phủ định
They are not going to major in aquatic science.
Họ sẽ không học chuyên ngành khoa học dưới nước.
Nghi vấn
Will he pursue aquatic science as a career?
Liệu anh ấy có theo đuổi khoa học dưới nước như một nghề nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquatic science".

Tầm quan trọng của bảo tồn nguồn nước

Khoa học dưới nước đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các nguồn nước trên thế giới. Các nhà khoa học nghiên cứu về tác động của ô nhiễm, biến đổi khí hậu và khai thác quá mức đối với các hệ sinh thái dưới nước, từ đó đưa ra các giải pháp để bảo vệ chúng cho các thế hệ tương lai. Việc bảo tồn này không chỉ quan trọng đối với môi trường mà còn đối với nền kinh tế và sức khỏe con người.

Nghiên cứu đại dương và khám phá

Khoa học dưới nước thúc đẩy các nỗ lực nghiên cứu và khám phá đại dương. Các nhà khoa học sử dụng công nghệ tiên tiến để khám phá các vùng biển sâu, nghiên cứu các loài sinh vật biển mới và tìm hiểu về các quá trình địa chất dưới đáy biển. Những khám phá này mở ra những hiểu biết mới về thế giới tự nhiên và có thể dẫn đến những ứng dụng quan trọng trong y học, công nghệ và các lĩnh vực khác.