amusement center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi người đến để vui chơi bằng cách chơi trò chơi, đi tàu lượn, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amusement center offers a variety of games for all ages."
"Trung tâm giải trí cung cấp nhiều trò chơi đa dạng cho mọi lứa tuổi."
-
"The new amusement center opened last week and is already very popular."
"Trung tâm giải trí mới đã khai trương vào tuần trước và đã rất nổi tiếng."
-
"We spent the whole afternoon at the amusement center."
"Chúng tôi đã dành cả buổi chiều ở trung tâm giải trí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường đề cập đến các địa điểm giải trí trong nhà hoặc ngoài trời với nhiều trò chơi và hoạt động. Khác với 'theme park' (công viên chủ đề) vì thường nhỏ hơn và ít tập trung vào một chủ đề cụ thể. So sánh với 'arcade' (khu trò chơi điện tử), thường chỉ tập trung vào trò chơi điện tử.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ vị trí cụ thể (e.g., 'I am at the amusement center'). ‘In’ dùng để chỉ bên trong (e.g., 'We are in the amusement center'). ‘To’ dùng để chỉ hướng di chuyển (e.g., 'We are going to the amusement center').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large amusement center (một trung tâm giải trí lớn)
-
indoor an indoor amusement center (khu vui chơi giải trí trong nhà)
-
local the local amusement center (trung tâm giải trí địa phương)
-
visit to visit an amusement center (ghé thăm/đi chơi ở một trung tâm giải trí)
-
open to open a new amusement center (khai trương một trung tâm giải trí mới)
-
manage to manage an amusement center (quản lý/điều hành một trung tâm giải trí)
-
rides amusement center rides (các trò chơi (đu quay, tàu lượn) tại trung tâm giải trí)
-
staff amusement center staff (nhân viên của trung tâm giải trí)
Idioms
-
A day at the amusement center
Một ngày trọn vẹn dành cho việc giải trí ở khu vui chơi
"They planned a day at the amusement center for the kids' birthday."
(Họ đã lên kế hoạch một ngày đi chơi ở khu giải trí cho sinh nhật của bọn trẻ.)
-
The center of amusement
Nơi tập trung các hoạt động giải trí (cách nói ẩn dụ)
"The new mall quickly became the center of amusement for the entire city."
(Trung tâm thương mại mới nhanh chóng trở thành tâm điểm giải trí của toàn thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amusement center
danh từMột địa điểm nơi mọi người đến để vui chơi bằng cách chơi trò chơi, đi tàu lượn, v.v.
"The amusement center offers a variety of games for all ages."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the weather was bad, we went to the amusement center. |
Vì thời tiết xấu, chúng tôi đã đi đến trung tâm giải trí. |
| Phủ định | Although it was my birthday, we didn't go to the amusement center because I was sick. |
Mặc dù đó là sinh nhật của tôi, chúng tôi đã không đi đến trung tâm giải trí vì tôi bị ốm. |
| Nghi vấn | If you have some free time, will you go to the amusement center with me? |
Nếu bạn có thời gian rảnh, bạn sẽ đi đến trung tâm giải trí với tôi chứ? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The amusement center, which is located downtown, offers various games for children. |
Khu vui chơi giải trí, cái mà nằm ở trung tâm thành phố, cung cấp nhiều trò chơi khác nhau cho trẻ em. |
| Phủ định | This amusement center, where many children play, isn't always clean. |
Khu vui chơi giải trí này, nơi nhiều trẻ em chơi, không phải lúc nào cũng sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Is the amusement center, that attracts many tourists, open on weekends? |
Khu vui chơi giải trí, cái mà thu hút nhiều khách du lịch, có mở cửa vào cuối tuần không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had saved more money, we would have gone to the amusement center more often last summer. |
Nếu chúng ta đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, chúng ta đã có thể đến trung tâm giải trí thường xuyên hơn vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | If the amusement center had not been so crowded, we would not have left so early. |
Nếu trung tâm giải trí không quá đông đúc, chúng ta đã không rời đi sớm như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have had more fun if the amusement center had offered more attractions? |
Bạn có thấy vui hơn không nếu trung tâm giải trí có nhiều trò chơi hấp dẫn hơn? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new amusement center will be opened next month. |
Trung tâm giải trí mới sẽ được mở vào tháng tới. |
| Phủ định | The amusement center was not built here because of the noise regulations. |
Trung tâm giải trí đã không được xây dựng ở đây vì các quy định về tiếng ồn. |
| Nghi vấn | Will the amusement center be finished by the end of the year? |
Liệu trung tâm giải trí có được hoàn thành vào cuối năm nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new amusement center is attracting many tourists. |
Trung tâm giải trí mới đang thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | That amusement center isn't very popular with local families. |
Trung tâm giải trí đó không được các gia đình địa phương ưa chuộng lắm. |
| Nghi vấn | Is the amusement center open on Sundays? |
Trung tâm giải trí có mở cửa vào Chủ nhật không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were building a new amusement center downtown last year. |
Họ đang xây dựng một trung tâm giải trí mới ở trung tâm thành phố năm ngoái. |
| Phủ định | She wasn't working at the amusement center when I visited. |
Cô ấy không làm việc ở trung tâm giải trí khi tôi đến thăm. |
| Nghi vấn | Were they planning an event at the amusement center yesterday? |
Hôm qua họ có đang lên kế hoạch cho một sự kiện tại trung tâm giải trí không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The amusement center's new games are a big hit with the kids. |
Những trò chơi mới của trung tâm giải trí đang rất được trẻ em yêu thích. |
| Phủ định | That amusement center's reputation isn't what it used to be; people complain about the cleanliness. |
Danh tiếng của trung tâm giải trí đó không còn như trước nữa; mọi người phàn nàn về sự sạch sẽ. |
| Nghi vấn | Is this amusement center's parking lot usually this crowded on a Tuesday? |
Bãi đỗ xe của trung tâm giải trí này có thường đông đúc vào thứ Ba không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amusement center".
