claw machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vending machine that dispenses prizes after a player successfully maneuvers a mechanical claw to grab them.
Vietnamese Meaning
Một máy bán hàng tự động, trong đó người chơi điều khiển một cái càng (claw) cơ khí để gắp lấy các phần thưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent all her allowance trying to win a stuffed animal from the claw machine."
"Cô ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt của mình để cố gắng giành được một con thú nhồi bông từ máy gắp thú."
-
"The claw machine was filled with cute plushies."
"Máy gắp thú chứa đầy những thú nhồi bông dễ thương."
-
"He got addicted to playing the claw machine."
"Anh ấy bị nghiện chơi máy gắp thú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy gắp thú (claw machine) thường được tìm thấy ở các khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại. Điểm đặc biệt là tính ngẫu nhiên và yếu tố kỹ năng khi người chơi cố gắng gắp được món đồ mong muốn. 'Claw machine' nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động chính là cái càng (claw).
Prepositions
'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I saw a claw machine *at* the arcade'. 'in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn: 'There's a claw machine *in* the mall'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play the claw machine (chơi máy gắp thú)
-
try try the claw machine (thử vận may với máy gắp thú)
-
win win a prize from a claw machine (thắng được giải thưởng từ máy gắp thú)
-
put money into put money into a claw machine (bỏ tiền vào máy gắp thú)
-
beat beat the claw machine ("đánh bại" máy gắp thú (giành chiến thắng))
-
frustrating a frustrating claw machine (một máy gắp thú gây ức chế)
-
rigged a rigged claw machine (một máy gắp thú bị gian lận/chơi khăm)
-
old-fashioned an old-fashioned claw machine (một máy gắp thú kiểu cũ)
-
giant a giant claw machine (một máy gắp thú khổng lồ)
-
arcade arcade claw machine (máy gắp thú ở khu trò chơi điện tử)
-
prize claw machine prize (giải thưởng từ máy gắp thú)
-
game claw machine game (trò chơi máy gắp thú)
Idioms
-
try your luck at the claw machine
thử vận may với máy gắp thú
"Let's try our luck at the claw machine; maybe we can win a plush toy!"
(Chúng ta hãy thử vận may với máy gắp thú đi; biết đâu chúng ta có thể thắng được một con thú nhồi bông!)
-
beat the claw machine
thắng được máy gắp thú (thường ngụ ý bằng kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn)
"It takes a lot of practice to beat the claw machine consistently."
(Phải luyện tập nhiều mới có thể thắng máy gắp thú một cách ổn định được.)
-
the claw machine is rigged
máy gắp thú bị gian lận/chơi khăm
"I put in so many coins, but the claw just kept dropping the prize. I think the claw machine is rigged!"
(Tôi đã bỏ vào rất nhiều xu nhưng cái càng cứ làm rơi giải thưởng. Tôi nghĩ máy gắp thú bị gian lận rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
claw machine
Danh từMột máy bán hàng tự động, trong đó người chơi điều khiển một cái càng (claw) cơ khí để gắp lấy các phần thưởng.
"She spent all her allowance trying to win a stuffed animal from the claw machine."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I went to the arcade to play the claw machine. |
Tôi đã đến khu trò chơi điện tử để chơi máy gắp thú. |
| Phủ định | I decided not to waste my money at the claw machine. |
Tôi quyết định không lãng phí tiền vào máy gắp thú. |
| Nghi vấn | Why do you want to try the claw machine again? |
Tại sao bạn muốn thử lại máy gắp thú? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, I actually won a prize from the claw machine! |
Chà, tôi thực sự đã trúng một giải thưởng từ máy gắp thú! |
| Phủ định | Oh no, the claw machine ate my money again! |
Ôi không, máy gắp thú lại nuốt tiền của tôi rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a new claw machine at the arcade? |
Này, đó có phải là một máy gắp thú mới ở khu trò chơi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claw machine".
