(Top Banner Ad)
claw machine
A2
Danh từ A2 Giải trí, Trò chơi

claw machine

UK: /klɔː məˈʃiːn/ • US: /klɔː məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy gắp thú máy gắp gấu máy gắp quà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vending machine that dispenses prizes after a player successfully maneuvers a mechanical claw to grab them.

Vietnamese Meaning

Một máy bán hàng tự động, trong đó người chơi điều khiển một cái càng (claw) cơ khí để gắp lấy các phần thưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent all her allowance trying to win a stuffed animal from the claw machine."

    "Cô ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt của mình để cố gắng giành được một con thú nhồi bông từ máy gắp thú."

  • "The claw machine was filled with cute plushies."

    "Máy gắp thú chứa đầy những thú nhồi bông dễ thương."

  • "He got addicted to playing the claw machine."

    "Anh ấy bị nghiện chơi máy gắp thú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun claw càng (của cua, tôm); móng vuốt (của động vật)
Verb claw gắp, cào, bấu, tóm lấy
Noun machine máy, cỗ máy, thiết bị
Verb machine gia công bằng máy, chế tạo bằng máy
Noun machinery máy móc, thiết bị (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klawō
Old English
clawu
Modern English
claw
Ancient Greek
makhana
Latin
machina
Old French
machine
Modern English
machine
Modern English
claw machine

Nguồn gốc của "Claw Machine"

Cụm danh từ "claw machine" là một thuật ngữ hiện đại, dùng để chỉ một loại máy trò chơi giải trí phổ biến. Từ "claw" (càng gắp) có gốc từ tiếng Anh cổ "clawu", mang ý nghĩa là móng vuốt hoặc bộ phận dùng để kẹp. Từ "machine" (máy) có nguồn gốc từ tiếng Latin "machina" và tiếng Hy Lạp "makhana", đều có nghĩa là một thiết bị hoặc phương tiện. Những chiếc máy gắp thú, với cơ chế càng gắp đặc trưng, bắt đầu xuất hiện rộng rãi tại các hội chợ và khu vui chơi giải trí vào đầu thế kỷ 20, nhanh chóng trở thành một hình thức giải trí được nhiều người yêu thích.

Usage Note

Máy gắp thú (claw machine) thường được tìm thấy ở các khu vui chơi giải trí, trung tâm thương mại. Điểm đặc biệt là tính ngẫu nhiên và yếu tố kỹ năng khi người chơi cố gắng gắp được món đồ mong muốn. 'Claw machine' nhấn mạnh vào cơ chế hoạt động chính là cái càng (claw).

Prepositions

at in

'at' dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I saw a claw machine *at* the arcade'. 'in' có thể dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn: 'There's a claw machine *in* the mall'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + claw machine
  • play play the claw machine
    (chơi máy gắp thú)
  • try try the claw machine
    (thử vận may với máy gắp thú)
  • win win a prize from a claw machine
    (thắng được giải thưởng từ máy gắp thú)
  • put money into put money into a claw machine
    (bỏ tiền vào máy gắp thú)
  • beat beat the claw machine
    ("đánh bại" máy gắp thú (giành chiến thắng))
Adjective + claw machine
  • frustrating a frustrating claw machine
    (một máy gắp thú gây ức chế)
  • rigged a rigged claw machine
    (một máy gắp thú bị gian lận/chơi khăm)
  • old-fashioned an old-fashioned claw machine
    (một máy gắp thú kiểu cũ)
  • giant a giant claw machine
    (một máy gắp thú khổng lồ)
Noun + claw machine (compound/phrase)
  • arcade arcade claw machine
    (máy gắp thú ở khu trò chơi điện tử)
  • prize claw machine prize
    (giải thưởng từ máy gắp thú)
  • game claw machine game
    (trò chơi máy gắp thú)

Idioms

  • try your luck at the claw machine

    thử vận may với máy gắp thú

    "Let's try our luck at the claw machine; maybe we can win a plush toy!"

    (Chúng ta hãy thử vận may với máy gắp thú đi; biết đâu chúng ta có thể thắng được một con thú nhồi bông!)

  • beat the claw machine

    thắng được máy gắp thú (thường ngụ ý bằng kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn)

    "It takes a lot of practice to beat the claw machine consistently."

    (Phải luyện tập nhiều mới có thể thắng máy gắp thú một cách ổn định được.)

  • the claw machine is rigged

    máy gắp thú bị gian lận/chơi khăm

    "I put in so many coins, but the claw just kept dropping the prize. I think the claw machine is rigged!"

    (Tôi đã bỏ vào rất nhiều xu nhưng cái càng cứ làm rơi giải thưởng. Tôi nghĩ máy gắp thú bị gian lận rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

claw machine

Danh từ
Lật mặt

Một máy bán hàng tự động, trong đó người chơi điều khiển một cái càng (claw) cơ khí để gắp lấy các phần thưởng.

"She spent all her allowance trying to win a stuffed animal from the claw machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I went to the arcade to play the claw machine.
Tôi đã đến khu trò chơi điện tử để chơi máy gắp thú.
Phủ định
I decided not to waste my money at the claw machine.
Tôi quyết định không lãng phí tiền vào máy gắp thú.
Nghi vấn
Why do you want to try the claw machine again?
Tại sao bạn muốn thử lại máy gắp thú?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I actually won a prize from the claw machine!
Chà, tôi thực sự đã trúng một giải thưởng từ máy gắp thú!
Phủ định
Oh no, the claw machine ate my money again!
Ôi không, máy gắp thú lại nuốt tiền của tôi rồi!
Nghi vấn
Hey, is that a new claw machine at the arcade?
Này, đó có phải là một máy gắp thú mới ở khu trò chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "claw machine".

Trải nghiệm gây ức chế và niềm vui bất ngờ

Máy gắp thú nổi tiếng với khả năng vừa gây bực bội vừa mang lại niềm vui lớn. Người chơi thường cảm thấy khó chịu khi càng gắp trượt hoặc nhả vật phẩm ngay trước khi đưa đến khe nhận, dẫn đến cảm giác máy bị 'gian lận'. Tuy nhiên, chính khoảnh khắc giành được một món quà sau nhiều lần thử lại mang đến một cảm giác chiến thắng và phấn khích đặc biệt, làm cho trải nghiệm này trở nên khó quên.

Biểu tượng của các khu vui chơi giải trí

Claw machine là một biểu tượng quen thuộc tại các khu vui chơi giải trí, rạp chiếu phim, trung tâm thương mại và khu ẩm thực trên khắp thế giới. Chúng thu hút mọi lứa tuổi, từ trẻ em mê mẩn những con thú nhồi bông đầy màu sắc đến người lớn tìm kiếm một chút hoài niệm hoặc thử thách bản thân. Chúng không chỉ là trò chơi mà còn là một phần không thể thiếu của trải nghiệm giải trí công cộng và văn hóa pop.