(Top Banner Ad)
arcadia
C1
noun C1 Văn học, Nghệ thuật, Địa lý

arcadia

UK: /ɑːˈkeɪdiə/ • US: /ɑːrˈkeɪdiə/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất lý tưởng cuộc sống mục vụ thiên đường trần gian chốn thanh bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vision of pastoralism and harmony with nature.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh về cuộc sống mục vụ và sự hòa hợp với thiên nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting depicted an arcadia of shepherds and nymphs."

    "Bức tranh mô tả một vùng Arcadia với những người chăn cừu và tiên nữ."

  • "They dreamed of escaping to an arcadia where they could live a simpler life."

    "Họ mơ ước trốn đến một vùng Arcadia nơi họ có thể sống một cuộc sống đơn giản hơn."

  • "The artist's paintings often depict scenes of rural arcadia."

    "Các bức tranh của họa sĩ thường mô tả những cảnh tượng về vùng Arcadia nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Arcadian thuộc về hoặc liên quan đến Arcadia; mang đặc điểm của sự đơn giản, thanh bình (thuộc về vùng Arcadia; đơn giản, thanh bình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἀρκαδία (Arkadia)
Latin
Arcadia
English
Arcadia

Nguồn gốc Arcadia

Arcadia bắt nguồn từ vùng núi Arcadia ở Hy Lạp cổ đại. Trong văn học và nghệ thuật, nó thường được lý tưởng hóa như một vùng đất hoang sơ, yên bình, nơi con người sống hòa hợp với thiên nhiên. Nó trở thành biểu tượng cho sự đơn giản, hạnh phúc và sự vô tư lự.

Usage Note

Arcadia thường được dùng để chỉ một vùng đất lý tưởng, nơi con người sống hòa thuận với thiên nhiên, giản dị và hạnh phúc. Nó thường mang sắc thái hoài cổ, lãng mạn, gợi nhớ về một thời đại vàng son đã qua. Sự khác biệt với 'utopia' (không tưởng) là Arcadia nhấn mạnh vào yếu tố tự nhiên và cuộc sống thôn quê, còn utopia có thể là một xã hội hoàn hảo ở bất kỳ đâu, kể cả thành thị.

Prepositions

in of

'in Arcadia': ở trong một vùng đất Arcadia (ví dụ: 'He found peace in Arcadia'). 'of Arcadia': thuộc về Arcadia (ví dụ: 'The beauty of Arcadia is undeniable').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arcadia
  • pastoral pastoral arcadia
    (vùng Arcadia đồng quê thanh bình)
  • literary literary arcadia
    (vùng Arcadia trong văn học)
  • idyllic idyllic arcadia
    (vùng Arcadia bình dị)
Verb + arcadia
  • imagine imagine an arcadia
    (tưởng tượng về một vùng Arcadia)
  • seek seek arcadia
    (tìm kiếm một vùng Arcadia)
  • create create an arcadia
    (tạo ra một vùng Arcadia)

Idioms

  • Arcadian simplicity

    sự đơn giản thuần khiết, chất phác

    "The painting captured the Arcadian simplicity of rural life."

    (Bức tranh đã nắm bắt được sự đơn giản thuần khiết của cuộc sống nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arcadia

noun
Lật mặt

Một hình ảnh về cuộc sống mục vụ và sự hòa hợp với thiên nhiên.

"The painting depicted an arcadia of shepherds and nymphs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they finish the project, they will have been dreaming of an Arcadian escape for months.
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, họ đã mơ về một cuộc trốn thoát đến Arcadia trong nhiều tháng.
Phủ định
He won't have been living in that arcadian village for long before he realizes it's not for him.
Anh ấy sẽ không sống ở ngôi làng thôn dã đó được lâu trước khi nhận ra nó không dành cho mình.
Nghi vấn
Will she have been painting the arcadian landscape for a year by the time the exhibition opens?
Liệu cô ấy đã vẽ phong cảnh đồng quê trong một năm vào thời điểm triển lãm mở cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arcadia".

Arcadia trong nghệ thuật và văn học

Arcadia thường được sử dụng như một hình mẫu lý tưởng về một xã hội nông nghiệp hạnh phúc và hòa thuận. Nó xuất hiện nhiều trong thơ ca, hội họa và âm nhạc phương Tây như một biểu tượng của sự trốn thoát khỏi những áp lực của cuộc sống hiện đại.