arcadia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vision of pastoralism and harmony with nature.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh về cuộc sống mục vụ và sự hòa hợp với thiên nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting depicted an arcadia of shepherds and nymphs."
"Bức tranh mô tả một vùng Arcadia với những người chăn cừu và tiên nữ."
-
"They dreamed of escaping to an arcadia where they could live a simpler life."
"Họ mơ ước trốn đến một vùng Arcadia nơi họ có thể sống một cuộc sống đơn giản hơn."
-
"The artist's paintings often depict scenes of rural arcadia."
"Các bức tranh của họa sĩ thường mô tả những cảnh tượng về vùng Arcadia nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Arcadian | thuộc về hoặc liên quan đến Arcadia; mang đặc điểm của sự đơn giản, thanh bình (thuộc về vùng Arcadia; đơn giản, thanh bình) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Arcadia thường được dùng để chỉ một vùng đất lý tưởng, nơi con người sống hòa thuận với thiên nhiên, giản dị và hạnh phúc. Nó thường mang sắc thái hoài cổ, lãng mạn, gợi nhớ về một thời đại vàng son đã qua. Sự khác biệt với 'utopia' (không tưởng) là Arcadia nhấn mạnh vào yếu tố tự nhiên và cuộc sống thôn quê, còn utopia có thể là một xã hội hoàn hảo ở bất kỳ đâu, kể cả thành thị.
Prepositions
'in Arcadia': ở trong một vùng đất Arcadia (ví dụ: 'He found peace in Arcadia'). 'of Arcadia': thuộc về Arcadia (ví dụ: 'The beauty of Arcadia is undeniable').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pastoral pastoral arcadia (vùng Arcadia đồng quê thanh bình)
-
literary literary arcadia (vùng Arcadia trong văn học)
-
idyllic idyllic arcadia (vùng Arcadia bình dị)
-
imagine imagine an arcadia (tưởng tượng về một vùng Arcadia)
-
seek seek arcadia (tìm kiếm một vùng Arcadia)
-
create create an arcadia (tạo ra một vùng Arcadia)
Idioms
-
Arcadian simplicity
sự đơn giản thuần khiết, chất phác
"The painting captured the Arcadian simplicity of rural life."
(Bức tranh đã nắm bắt được sự đơn giản thuần khiết của cuộc sống nông thôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arcadia
nounMột hình ảnh về cuộc sống mục vụ và sự hòa hợp với thiên nhiên.
"The painting depicted an arcadia of shepherds and nymphs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time they finish the project, they will have been dreaming of an Arcadian escape for months. |
Vào thời điểm họ hoàn thành dự án, họ đã mơ về một cuộc trốn thoát đến Arcadia trong nhiều tháng. |
| Phủ định | He won't have been living in that arcadian village for long before he realizes it's not for him. |
Anh ấy sẽ không sống ở ngôi làng thôn dã đó được lâu trước khi nhận ra nó không dành cho mình. |
| Nghi vấn | Will she have been painting the arcadian landscape for a year by the time the exhibition opens? |
Liệu cô ấy đã vẽ phong cảnh đồng quê trong một năm vào thời điểm triển lãm mở cửa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arcadia".
