(Top Banner Ad)
video game
A2
Danh từ A2 Giải trí, Công nghệ thông tin

video game

UK: /ˈvɪdɪəʊ ˌɡeɪm/ • US: /ˈvɪdioʊ ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử game điện tử game online
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played electronically by manipulating images produced by a computer program on a television screen or other display screen.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử được chơi bằng cách điều khiển các hình ảnh được tạo ra bởi một chương trình máy tính trên màn hình tivi hoặc màn hình hiển thị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My favorite video game is The Legend of Zelda."

    "Trò chơi điện tử yêu thích của tôi là The Legend of Zelda."

  • "He spends too much time playing video games."

    "Anh ấy dành quá nhiều thời gian để chơi trò chơi điện tử."

  • "The video game industry is booming."

    "Ngành công nghiệp trò chơi điện tử đang bùng nổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gamer Người chơi trò chơi điện tử
Adjective gaming Liên quan đến trò chơi điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'video game'

Thuật ngữ 'video game' xuất hiện vào những năm 1970, khi trò chơi điện tử bắt đầu trở nên phổ biến. 'Video' đề cập đến việc hiển thị hình ảnh trên màn hình, còn 'game' đơn giản là 'trò chơi'. Vì vậy, 'video game' có nghĩa là 'trò chơi được hiển thị trên màn hình'.

Usage Note

Cụm từ 'video game' thường được sử dụng để chỉ các trò chơi điện tử trên máy tính cá nhân, máy chơi game console (như PlayStation, Xbox, Nintendo Switch), hoặc điện thoại thông minh. Cần phân biệt với 'game' nói chung, có thể bao gồm cả trò chơi trên bàn cờ, trò chơi thể thao, v.v.

Prepositions

on in

Khi nói về việc chơi video game *trên* một nền tảng cụ thể (ví dụ: console), sử dụng 'on'. Ví dụ: 'I play video games on my PlayStation.' Khi nói về việc tham gia vào ngành công nghiệp video game hoặc yếu tố trong video game, sử dụng 'in'. Ví dụ: 'I'm interested in video game development.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video game
  • popular video game
    (Trò chơi điện tử phổ biến)
  • addictive video game
    (Trò chơi điện tử gây nghiện)
  • challenging video game
    (Trò chơi điện tử đầy thử thách)
Verb + video game
  • play video game
    (Chơi trò chơi điện tử)
  • develop video game
    (Phát triển trò chơi điện tử)
  • design video game
    (Thiết kế trò chơi điện tử)

Idioms

  • Video game addiction

    Nghiện trò chơi điện tử

    "Video game addiction is a growing problem among teenagers."

    (Nghiện trò chơi điện tử là một vấn đề ngày càng tăng ở thanh thiếu niên.)

  • Level up (in a video game)

    Lên cấp (trong trò chơi điện tử)

    "I spent all weekend leveling up my character in the video game."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần để lên cấp nhân vật của mình trong trò chơi điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi điện tử được chơi bằng cách điều khiển các hình ảnh được tạo ra bởi một chương trình máy tính trên màn hình tivi hoặc màn hình hiển thị khác.

"My favorite video game is The Legend of Zelda."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing video games after he finishes his homework.
Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử sau khi hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
They don't think video games are a productive use of their time.
Họ không nghĩ trò chơi điện tử là một cách sử dụng thời gian hiệu quả.
Nghi vấn
Which video game do you prefer, and why?
Bạn thích trò chơi điện tử nào hơn và tại sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I graduate, I will have spent over 10,000 hours playing video games.
Vào thời điểm tôi tốt nghiệp, tôi sẽ dành hơn 10.000 giờ để chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
By next year, she won't have finished designing her video game.
Đến năm sau, cô ấy sẽ chưa hoàn thành việc thiết kế trò chơi điện tử của mình.
Nghi vấn
Will they have released the new video game by Christmas?
Liệu họ có phát hành trò chơi điện tử mới vào dịp Giáng sinh không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Playing video games is as fun as watching movies for some people.
Đối với một số người, chơi trò chơi điện tử cũng thú vị như xem phim.
Phủ định
Playing video games is less time-consuming than developing them.
Chơi trò chơi điện tử tốn ít thời gian hơn là phát triển chúng.
Nghi vấn
Is playing video games more engaging than reading books for children?
Chơi trò chơi điện tử có hấp dẫn hơn đọc sách đối với trẻ em không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to play video games every day after school.
Tôi đã từng chơi điện tử mỗi ngày sau giờ học.
Phủ định
She didn't use to be interested in video games, but now she loves them.
Cô ấy đã từng không thích trò chơi điện tử, nhưng giờ cô ấy thích chúng.
Nghi vấn
Did you use to spend all your weekends playing video games?
Bạn đã từng dành tất cả các ngày cuối tuần để chơi trò chơi điện tử phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video game".

E-sports

Thể thao điện tử (E-sports) là một hình thức thi đấu trò chơi điện tử chuyên nghiệp. Các game thủ chuyên nghiệp thi đấu với nhau trong các giải đấu lớn, thu hút hàng triệu người xem trên toàn thế giới. E-sports đã trở thành một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

The Golden Age of Arcade Games

Thời kỳ hoàng kim của trò chơi arcade (những năm 1970 và 1980) là một thời kỳ quan trọng trong lịch sử trò chơi điện tử. Các trò chơi như Pac-Man, Space Invaders và Donkey Kong đã trở thành những hiện tượng văn hóa và định hình ngành công nghiệp trò chơi điện tử.