(Top Banner Ad)
modern term
B1
noun phrase B1 General

modern term

UK: /ˈmɒdən tɜːm/ • US: /ˈmɑːdərn tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ hiện đại cụm từ hiện đại từ ngữ hiện đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase recently introduced or reflecting contemporary usage.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ mới được đưa vào sử dụng gần đây hoặc phản ánh cách sử dụng đương đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "“Blockchain” is a modern term associated with cryptocurrency."

    "“Blockchain” là một thuật ngữ hiện đại liên quan đến tiền điện tử."

  • "The modern term 'influencer' describes someone who affects other people's purchasing decisions."

    "Thuật ngữ hiện đại 'influencer' mô tả một người có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người khác."

  • "Using modern terms in your writing can make it more accessible to a contemporary audience."

    "Sử dụng các thuật ngữ hiện đại trong bài viết của bạn có thể làm cho nó dễ tiếp cận hơn với khán giả đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern thuộc về thời hiện tại, hiện đại
Noun modernity tính hiện đại, sự hiện đại
Verb modernize hiện đại hóa
Noun modernization quá trình hiện đại hóa
Noun term thuật ngữ, từ ngữ, điều khoản
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo (just now)
Latin
terminus (end, boundary, word)
Late Latin
modernus
Old French
moderne
Old French
terme
Middle English
moderne
Middle English
terme
English
modern term

Nguồn gốc của 'modern'

Từ 'modern' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'modernus', có nghĩa là 'hiện đại, thuộc về thời điểm hiện tại'. Nó được hình thành từ trạng từ 'modo', có nghĩa là 'vừa mới đây'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'modern' luôn liên quan đến sự mới mẻ, đối lập với cái cũ hoặc truyền thống.

Nguồn gốc của 'term'

Từ 'term' có gốc từ tiếng Latin 'terminus', ban đầu có nghĩa là 'ranh giới, giới hạn' hoặc 'điểm cuối'. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành 'một khoảng thời gian xác định' và cuối cùng là 'một từ hoặc cụm từ cụ thể dùng để chỉ một khái niệm'.

'Modern term' – Một cách gọi mới

Khi ghép lại, 'modern term' không phải là một từ có nguồn gốc phức tạp, mà là một cụm từ mô tả sự kết hợp giữa một khái niệm hoặc cách diễn đạt mới ('modern') với một thuật ngữ, từ ngữ cụ thể ('term'). Nó thường được dùng để chỉ những từ, cụm từ mới nổi hoặc mới được chấp nhận rộng rãi để mô tả các ý tưởng, công nghệ hoặc hiện tượng đương đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thuật ngữ mới xuất hiện trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc những từ ngữ đã tồn tại nhưng được sử dụng với một ý nghĩa mới hoặc phổ biến hơn trong thời gian gần đây. Nó nhấn mạnh tính cập nhật và liên quan đến thời đại hiện tại. Khác với 'archaic term' (thuật ngữ cổ) hoặc 'obsolete term' (thuật ngữ lỗi thời).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + 'modern term'
  • relatively a relatively modern term
    (một thuật ngữ tương đối hiện đại)
  • new a new modern term
    (một thuật ngữ hiện đại mới)
  • popular a popular modern term
    (một thuật ngữ hiện đại phổ biến)
Động từ + 'modern term'
  • use use a modern term
    (sử dụng một thuật ngữ hiện đại)
  • coin coin a modern term
    (tạo ra/đặt ra một thuật ngữ hiện đại)
  • introduce introduce a modern term
    (giới thiệu một thuật ngữ hiện đại)
Cụm giới từ/trạng ngữ với 'modern term'
  • in in modern terms
    (theo cách nói hiện đại, xét về mặt hiện đại)
  • by by modern terms
    (theo tiêu chuẩn/quan điểm hiện đại)

Idioms

  • in modern terms

    theo cách nói hiện đại, xét về mặt hiện đại

    "Globally, they were, in modern terms, a superpower."

    (Xét về mặt hiện đại, trên phạm vi toàn cầu, họ là một siêu cường.)

  • a relatively modern term

    một thuật ngữ tương đối mới/hiện đại

    "Artificial intelligence is a relatively modern term for a concept that has existed for decades."

    (Trí tuệ nhân tạo là một thuật ngữ tương đối hiện đại cho một khái niệm đã tồn tại hàng thập kỷ.)

  • to coin a modern term

    tạo ra/đặt ra một thuật ngữ hiện đại (để mô tả một khái niệm mới)

    "Social media companies often coin new modern terms to describe user interactions."

    (Các công ty mạng xã hội thường tạo ra những thuật ngữ hiện đại mới để mô tả các tương tác của người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modern term

noun phrase
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ mới được đưa vào sử dụng gần đây hoặc phản ánh cách sử dụng đương đại.

"“Blockchain” is a modern term associated with cryptocurrency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern term".

Ngôn ngữ phản ánh sự thay đổi xã hội

Các 'modern terms' (thuật ngữ hiện đại) thường xuất hiện khi có những khái niệm, công nghệ, hoặc hiện tượng xã hội mới mà ngôn ngữ hiện tại chưa có từ ngữ chính xác để mô tả. Chúng là bằng chứng sống động cho thấy ngôn ngữ luôn phát triển và thích nghi để phản ánh thế giới thay đổi xung quanh chúng ta. Ví dụ, các thuật ngữ như 'internet', 'smartphone', 'influencer' đều là những 'modern terms' ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ và văn hóa.

Khoảng cách thế hệ trong ngôn ngữ

Việc sử dụng 'modern terms' đôi khi có thể tạo ra khoảng cách thế hệ hoặc rào cản giao tiếp. Các thế hệ trẻ thường tiếp nhận và sử dụng các thuật ngữ mới nhanh chóng hơn, trong khi các thế hệ lớn tuổi có thể cần thời gian để làm quen hoặc thậm chí không hiểu hết ý nghĩa của chúng. Điều này thể hiện sự năng động của ngôn ngữ và cách mỗi thế hệ định hình cách giao tiếp của riêng mình.