modern term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase recently introduced or reflecting contemporary usage.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ mới được đưa vào sử dụng gần đây hoặc phản ánh cách sử dụng đương đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"“Blockchain” is a modern term associated with cryptocurrency."
"“Blockchain” là một thuật ngữ hiện đại liên quan đến tiền điện tử."
-
"The modern term 'influencer' describes someone who affects other people's purchasing decisions."
"Thuật ngữ hiện đại 'influencer' mô tả một người có ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người khác."
-
"Using modern terms in your writing can make it more accessible to a contemporary audience."
"Sử dụng các thuật ngữ hiện đại trong bài viết của bạn có thể làm cho nó dễ tiếp cận hơn với khán giả đương đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | modern | thuộc về thời hiện tại, hiện đại |
| Noun | modernity | tính hiện đại, sự hiện đại |
| Verb | modernize | hiện đại hóa |
| Noun | modernization | quá trình hiện đại hóa |
| Noun | term | thuật ngữ, từ ngữ, điều khoản |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thuật ngữ mới xuất hiện trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc những từ ngữ đã tồn tại nhưng được sử dụng với một ý nghĩa mới hoặc phổ biến hơn trong thời gian gần đây. Nó nhấn mạnh tính cập nhật và liên quan đến thời đại hiện tại. Khác với 'archaic term' (thuật ngữ cổ) hoặc 'obsolete term' (thuật ngữ lỗi thời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively modern term (một thuật ngữ tương đối hiện đại)
-
new a new modern term (một thuật ngữ hiện đại mới)
-
popular a popular modern term (một thuật ngữ hiện đại phổ biến)
-
use use a modern term (sử dụng một thuật ngữ hiện đại)
-
coin coin a modern term (tạo ra/đặt ra một thuật ngữ hiện đại)
-
introduce introduce a modern term (giới thiệu một thuật ngữ hiện đại)
-
in in modern terms (theo cách nói hiện đại, xét về mặt hiện đại)
-
by by modern terms (theo tiêu chuẩn/quan điểm hiện đại)
Idioms
-
in modern terms
theo cách nói hiện đại, xét về mặt hiện đại
"Globally, they were, in modern terms, a superpower."
(Xét về mặt hiện đại, trên phạm vi toàn cầu, họ là một siêu cường.)
-
a relatively modern term
một thuật ngữ tương đối mới/hiện đại
"Artificial intelligence is a relatively modern term for a concept that has existed for decades."
(Trí tuệ nhân tạo là một thuật ngữ tương đối hiện đại cho một khái niệm đã tồn tại hàng thập kỷ.)
-
to coin a modern term
tạo ra/đặt ra một thuật ngữ hiện đại (để mô tả một khái niệm mới)
"Social media companies often coin new modern terms to describe user interactions."
(Các công ty mạng xã hội thường tạo ra những thuật ngữ hiện đại mới để mô tả các tương tác của người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
modern term
noun phraseMột từ hoặc cụm từ mới được đưa vào sử dụng gần đây hoặc phản ánh cách sử dụng đương đại.
"“Blockchain” is a modern term associated with cryptocurrency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modern term".
