(Top Banner Ad)
historical term
B2
noun B2 Lịch sử, Ngôn ngữ học

historical term

UK: /hɪˈstɒrɪkəl tɜːm/ • US: /hɪˈstɔːrɪkəl tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ lịch sử từ ngữ cổ từ ngữ mang tính lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that was once commonly used in a specific historical period or context, but may now be obsolete, archaic, or have a different meaning.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ đã từng được sử dụng phổ biến trong một giai đoạn hoặc bối cảnh lịch sử cụ thể, nhưng bây giờ có thể đã lỗi thời, cổ xưa hoặc có một ý nghĩa khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historian explained that 'chamber pot' is a historical term for a container used as a toilet."

    "Nhà sử học giải thích rằng 'chamber pot' là một thuật ngữ lịch sử chỉ một cái bình được sử dụng làm nhà vệ sinh."

  • "Understanding historical terms is crucial for interpreting old texts."

    "Hiểu các thuật ngữ lịch sử là rất quan trọng để giải thích các văn bản cổ."

  • "The lecturer explained several historical terms used in the 18th century."

    "Giảng viên đã giải thích một vài thuật ngữ lịch sử được sử dụng trong thế kỷ 18."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử

Synonyms

Antonyms

Related Words

historical context (bối cảnh lịch sử)historical significance (ý nghĩa lịch sử)period term (thuật ngữ thời kỳ)

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
historía (ἱστορία)
Latin
historia
English
history
English
historical
English
historical term

Nguồn gốc của 'Historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historía', có nghĩa là 'cuộc điều tra' hoặc 'tri thức thu được thông qua điều tra'. Người Hy Lạp cổ đại dùng nó để chỉ việc tìm hiểu về quá khứ. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'historia' và du nhập vào tiếng Anh, cuối cùng trở thành 'historical', mang ý nghĩa liên quan đến lịch sử.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các từ hoặc cụm từ mà ngày nay không còn được sử dụng phổ biến hoặc mang một ý nghĩa khác so với trước đây. Việc hiểu các thuật ngữ lịch sử là rất quan trọng để diễn giải chính xác các văn bản và tài liệu cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical term
  • important important historical term
    (thuật ngữ lịch sử quan trọng)
  • significant significant historical term
    (thuật ngữ lịch sử có ý nghĩa quan trọng)
  • obscure obscure historical term
    (thuật ngữ lịch sử ít được biết đến)
Verb + historical term
  • define define a historical term
    (định nghĩa một thuật ngữ lịch sử)
  • use use a historical term
    (sử dụng một thuật ngữ lịch sử)
  • research research a historical term
    (nghiên cứu một thuật ngữ lịch sử)

Idioms

  • in historical terms

    xét về mặt lịch sử

    "In historical terms, the invention of the printing press was revolutionary."

    (Xét về mặt lịch sử, sự phát minh ra máy in là một cuộc cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical term

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ đã từng được sử dụng phổ biến trong một giai đoạn hoặc bối cảnh lịch sử cụ thể, nhưng bây giờ có thể đã lỗi thời, cổ xưa hoặc có một ý nghĩa khác.

"The historian explained that 'chamber pot' is a historical term for a container used as a toilet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical term".

Sự quan trọng của thuật ngữ lịch sử

Các thuật ngữ lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các sự kiện, khái niệm và giai đoạn khác nhau trong lịch sử. Việc nắm vững chúng rất quan trọng để phân tích và diễn giải các sự kiện lịch sử một cách chính xác.