(Top Banner Ad)
dated term
C1
Tính từ + Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Từ vựng học

dated term

UK: /ˈdeɪtɪd tɜːm/ • US: /ˈdeɪtɪd tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ lỗi thời cụm từ cổ từ ngữ không còn thông dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is no longer in common use and is considered old-fashioned or obsolete.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến và được coi là lỗi thời hoặc cổ hủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phrase 'icebox' is a dated term for refrigerator."

    "Cụm từ 'icebox' là một thuật ngữ lỗi thời để chỉ tủ lạnh."

  • "Using such dated terms can make your writing sound unnatural."

    "Sử dụng những thuật ngữ lỗi thời như vậy có thể làm cho văn bản của bạn nghe không tự nhiên."

  • "The dictionary includes a section on dated terms and their modern equivalents."

    "Cuốn từ điển bao gồm một phần về các thuật ngữ lỗi thời và các từ tương đương hiện đại của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dated lỗi thời, cũ kỹ, không còn hợp mốt
Verb to date ghi ngày tháng; hẹn hò; trở nên lỗi thời
Noun date ngày tháng; cuộc hẹn hò
Adjective outdated lỗi thời, đã lạc hậu (thường mang nghĩa mạnh hơn 'dated')
Verb to update cập nhật, làm cho hiện đại hơn
Adjective undated không đề ngày tháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Từ vựng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
data ('given') + terminus ('boundary')
Old French
date + terme
Middle English
date + terme
Modern English
dated term

Nguồn gốc 'Date' từ những lá thư La Mã

Từ 'date' (ngày tháng) có nguồn gốc từ cụm từ La-tinh 'data littera' có nghĩa là 'thư đã được trao'. Người La Mã thường kết thúc thư bằng cách ghi nơi chốn và ngày tháng trao thư. Theo thời gian, chỉ còn từ 'data' được giữ lại để chỉ ngày tháng, và sau này phát triển thành 'dated' (lỗi thời) - tức là thuộc về một thời điểm trong quá khứ.

Nguồn gốc 'Term' từ vị thần ranh giới

Từ 'term' (thuật ngữ, kỳ hạn) bắt nguồn từ 'Terminus', tên của vị thần ranh giới và cột mốc trong thần thoại La Mã. Ban đầu, nó có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'điểm kết thúc'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một khoảng thời gian có giới hạn (a term of office) và sau đó là một từ hoặc cụm từ có ý nghĩa được xác định rõ ràng (a technical term).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các từ hoặc cụm từ mà trước đây phổ biến nhưng hiện nay ít được sử dụng hoặc bị coi là không phù hợp. Sắc thái của nó thường mang tính trung lập hoặc hơi tiêu cực, cho thấy sự thay đổi trong ngôn ngữ và văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dated term
  • somewhat dated term
    (một thuật ngữ hơi cũ)
  • rather dated term
    (một thuật ngữ khá cũ)
  • now dated term
    (một thuật ngữ bây giờ đã lỗi thời)
  • old-fashioned and dated term
    (một thuật ngữ cổ hủ và lỗi thời)
Verb + dated term
  • consider sth a dated term
    (coi cái gì đó là một thuật ngữ lỗi thời)
  • use a dated term
    (sử dụng một thuật ngữ lỗi thời)
  • become a dated term
    (trở thành một thuật ngữ lỗi thời)
  • avoid using a dated term
    (tránh sử dụng một thuật ngữ lỗi thời)

Idioms

  • go the way of the dodo

    Trở nên lỗi thời và biến mất hoàn toàn, trở nên tuyệt chủng.

    "With the rise of smartphones, personal planners have gone the way of the dodo."

    (Với sự trỗi dậy của điện thoại thông minh, những cuốn sổ kế hoạch cá nhân đã trở nên lỗi thời và biến mất.)

  • past its sell-by date

    Hết thời, không còn hợp mốt, hữu ích hoặc được ưa chuộng nữa.

    "His style of comedy feels a bit past its sell-by date; audiences prefer something more modern now."

    (Phong cách hài của anh ấy có cảm giác hơi hết thời; khán giả bây giờ thích thứ gì đó hiện đại hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dated term

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến và được coi là lỗi thời hoặc cổ hủ.

"The phrase 'icebox' is a dated term for refrigerator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dated term".

Sự Thay Đổi Ngôn Ngữ và 'Political Correctness' (Sự Đúng Đắn Chính Trị)

Trong văn hóa phương Tây, ngôn ngữ luôn thay đổi để trở nên hòa nhập và tôn trọng hơn. Nhiều từ từng phổ biến để chỉ các nhóm người (ví dụ về chủng tộc, giới tính, khuyết tật) nay bị coi là 'dated term' hoặc thậm chí là xúc phạm. Ví dụ, từ 'stewardess' (nữ tiếp viên hàng không) đã được thay thế bằng 'flight attendant' (tiếp viên hàng không) để trung lập về giới tính.

Tiếng Lóng Giữa Các Thế Hệ

Mỗi thế hệ (Gen Z, Millennials, Boomers) có vốn từ lóng riêng. Những từ 'hot trend' của thế hệ trước có thể nhanh chóng trở thành 'dated term' đối với thế hệ sau. Ví dụ, từ 'groovy' (tuyệt vời) của thập niên 60-70 giờ đây nghe rất cũ và thường chỉ được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai.