(Top Banner Ad)
old-fashioned term
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học

old-fashioned term

UK: /ˌəʊldˈfæʃənd tɜːm/ • US: /ˌoʊldˈfæʃənd tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ lỗi thời cụm từ lỗi thời từ ngữ cổ điển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is no longer commonly used and is considered outdated or characteristic of a past era.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến và được coi là lỗi thời hoặc mang đặc trưng của một thời đại đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Wireless" is becoming an old-fashioned term for internet connections."

    ""Không dây" đang trở thành một thuật ngữ lỗi thời cho các kết nối internet."

  • "Calling a computer a "thinking machine" is an old-fashioned term."

    "Gọi máy tính là "cỗ máy tư duy" là một thuật ngữ lỗi thời."

  • ""Icebox" is an old-fashioned term for refrigerator."

    ""Icebox" là một thuật ngữ lỗi thời cho tủ lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old-fashioned lỗi thời, kiểu cũ
Noun fashion thời trang, mốt, kiểu cách
Adjective fashionable hợp thời trang, sành điệu
Noun term thuật ngữ, kỳ hạn, điều khoản
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz*
Old English
eald
Latin
factio
Old French
façon
Latin
terminus
Old French
terme
English
old-fashioned (compound adjective, 18th century)
English
old-fashioned term (phrase, 19th century onwards)

Nguồn Gốc Của 'Old-fashioned'

Cụm từ 'old-fashioned' (lỗi thời, kiểu cũ) được hình thành từ hai phần chính: 'old' (cũ) và 'fashioned'. Từ 'fashion' (kiểu cách, mốt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'factio' (hành động làm ra) qua tiếng Pháp cổ 'façon'. Khi thêm hậu tố '-ed', 'fashioned' trở thành tính từ, mang ý nghĩa 'được làm theo một kiểu cách nào đó'. Ghép lại, 'old-fashioned' có nghĩa là 'theo kiểu cũ, không còn hợp thời trang hay hiện đại'. Khi kết hợp với 'term' (thuật ngữ, từ ngữ), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus' (ranh giới, giới hạn), nó chỉ một từ hoặc cụm từ đã lỗi thời và ít được sử dụng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các từ ngữ, cách diễn đạt mà trước đây phổ biến nhưng hiện nay ít được dùng hoặc mang tính chất cổ điển. Nó có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-fashioned term
  • quaint a quaint old-fashioned term
    (một thuật ngữ lỗi thời mang vẻ cổ kính/đáng yêu)
  • somewhat a somewhat old-fashioned term
    (một thuật ngữ hơi lỗi thời)
Verb + old-fashioned term
  • use to use an old-fashioned term
    (sử dụng một thuật ngữ lỗi thời)
  • consider to consider it an old-fashioned term
    (xem nó là một thuật ngữ lỗi thời)

Idioms

  • It's an old-fashioned term for...

    Đây là một thuật ngữ lỗi thời để chỉ...

    "They still use 'wireless' for radio; it's an old-fashioned term for a common device."

    (Họ vẫn dùng 'wireless' để chỉ radio; đó là một thuật ngữ lỗi thời cho một thiết bị phổ biến.)

  • A rather old-fashioned term

    Một thuật ngữ khá lỗi thời

    "Some people still say 'motorcar', which is a rather old-fashioned term now."

    (Một số người vẫn nói 'motorcar', đó là một thuật ngữ khá lỗi thời ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-fashioned term

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến và được coi là lỗi thời hoặc mang đặc trưng của một thời đại đã qua.

""Wireless" is becoming an old-fashioned term for internet connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-fashioned term".

Ngôn Ngữ và Sự Hoài Cổ

Sự lỗi thời của một thuật ngữ thường phản ánh sự thay đổi của xã hội, công nghệ và văn hóa. Đôi khi, việc sử dụng các thuật ngữ lỗi thời có thể mang lại cảm giác hoài cổ, thú vị hoặc thậm chí hài hước, đặc biệt khi được dùng có chủ đích trong văn học hoặc khi nói về lịch sử. Tuy nhiên, nếu một thuật ngữ trở nên quá lỗi thời mà vẫn được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nó có thể khiến người nói bị coi là lạc hậu hoặc khó hiểu đối với người nghe hiện đại.

Ngữ Cảnh và Phong Cách Giao Tiếp

Việc một thuật ngữ được coi là 'lỗi thời' còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và phong cách giao tiếp. Ví dụ, một từ có thể đã lỗi thời trong giao tiếp hàng ngày nhưng vẫn được sử dụng trong các văn bản pháp lý, học thuật, hoặc các nghi lễ truyền thống để duy trì tính trang trọng hoặc lịch sử. Điều này cho thấy ngôn ngữ không chỉ thay đổi theo thời gian mà còn thích nghi với các tầng lớp và mục đích sử dụng khác nhau.