architectural space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The three-dimensional volume defined and shaped by architectural elements, encompassing both the physical and experiential aspects of a built environment.
Vietnamese Meaning
Không gian kiến trúc là thể tích ba chiều được xác định và định hình bởi các yếu tố kiến trúc, bao gồm cả khía cạnh vật lý và trải nghiệm của một môi trường xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The careful manipulation of light and shadow transformed the simple room into a dramatic architectural space."
"Sự điều khiển cẩn thận ánh sáng và bóng tối đã biến căn phòng đơn giản thành một không gian kiến trúc đầy ấn tượng."
-
"The architect's innovative use of materials created a dynamic architectural space."
"Việc sử dụng vật liệu sáng tạo của kiến trúc sư đã tạo ra một không gian kiến trúc năng động."
-
"Understanding the principles of architectural space is crucial for effective building design."
"Hiểu các nguyên tắc của không gian kiến trúc là rất quan trọng để thiết kế tòa nhà hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | architecture | kiến trúc |
| Adjective | architectural | thuộc về kiến trúc |
| Noun | architect | kiến trúc sư |
| Verb | architect | thiết kế (như một kiến trúc sư) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh đến mối quan hệ giữa các yếu tố vật lý (tường, trần, sàn) và cách con người cảm nhận, sử dụng không gian đó. Nó không chỉ là khoảng trống đơn thuần mà là một thực thể có ý nghĩa, tác động đến hành vi và cảm xúc.
Prepositions
‘In’ và ‘within’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của một đối tượng hoặc hoạt động bên trong không gian kiến trúc (ví dụ: 'The meeting took place in an impressive architectural space'). ‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của không gian kiến trúc (ví dụ: 'The quality of architectural space significantly affects user experience').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Public public architectural space (không gian kiến trúc công cộng)
-
Private private architectural space (không gian kiến trúc riêng tư)
-
Interior interior architectural space (không gian kiến trúc nội thất)
-
Exterior exterior architectural space (không gian kiến trúc ngoại thất)
-
Design design an architectural space (thiết kế một không gian kiến trúc)
-
Utilize utilize architectural space (tận dụng không gian kiến trúc)
-
Transform transform architectural space (biến đổi không gian kiến trúc)
-
Analyze analyze architectural space (phân tích không gian kiến trúc)
Idioms
-
The architectural space is a blank canvas.
Không gian kiến trúc là một tờ giấy trắng.
"The architectural space is a blank canvas, offering endless possibilities for design and function."
(Không gian kiến trúc là một tờ giấy trắng, mang lại vô số khả năng cho thiết kế và chức năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
architectural space
NounKhông gian kiến trúc là thể tích ba chiều được xác định và định hình bởi các yếu tố kiến trúc, bao gồm cả khía cạnh vật lý và trải nghiệm của một môi trường xây dựng.
"The careful manipulation of light and shadow transformed the simple room into a dramatic architectural space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "architectural space".
