(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ archival storage
C1

archival storage

Noun

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ dài hạn lưu trữ bảo quản lưu trữ hồ sơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Archival storage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lưu trữ dữ liệu dài hạn, thường cho mục đích tuân thủ hoặc lịch sử.

Definition (English Meaning)

Storage of data for long-term preservation, typically for compliance or historical purposes.

Ví dụ Thực tế với 'Archival storage'

  • "The company uses archival storage for all its financial records to comply with regulations."

    "Công ty sử dụng lưu trữ dài hạn cho tất cả các hồ sơ tài chính để tuân thủ các quy định."

  • "The government requires archival storage of all emails related to official business."

    "Chính phủ yêu cầu lưu trữ dài hạn tất cả các email liên quan đến công việc chính thức."

  • "Archival storage solutions are crucial for preserving historical documents."

    "Các giải pháp lưu trữ dài hạn rất quan trọng để bảo quản các tài liệu lịch sử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Archival storage'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: archival storage
  • Adjective: archival
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

long-term storage(lưu trữ dài hạn)
cold storage(lưu trữ lạnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

active storage(lưu trữ hoạt động)
hot storage(lưu trữ nóng)

Từ liên quan (Related Words)

data retention(lưu giữ dữ liệu)
data preservation(bảo tồn dữ liệu)
compliance(sự tuân thủ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Lưu trữ dữ liệu

Ghi chú Cách dùng 'Archival storage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Archival storage nhấn mạnh tính chất lưu trữ lâu dài và bảo quản dữ liệu nguyên vẹn. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, lịch sử hoặc các ngành công nghiệp đòi hỏi việc giữ lại dữ liệu trong thời gian dài. Khác với 'backup storage' (lưu trữ sao lưu), vốn tập trung vào việc phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố, 'archival storage' tập trung vào việc bảo tồn dữ liệu để tham khảo trong tương lai.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

'archival storage for' (mục đích của việc lưu trữ): archival storage for compliance purposes. 'archival storage in' (nơi lưu trữ): archival storage in the cloud.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Archival storage'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses archival storage for its important documents.
Công ty sử dụng kho lưu trữ cho các tài liệu quan trọng của mình.
Phủ định
Our department doesn't need archival storage at the moment.
Bộ phận của chúng tôi hiện tại không cần kho lưu trữ.
Nghi vấn
Does the library have archival storage for its historical records?
Thư viện có kho lưu trữ cho các hồ sơ lịch sử của mình không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library invested in archival storage to preserve its historical documents.
Thư viện đã đầu tư vào kho lưu trữ để bảo quản các tài liệu lịch sử của mình.
Phủ định
Why didn't they use archival storage for those sensitive files?
Tại sao họ không sử dụng kho lưu trữ cho những tập tin nhạy cảm đó?
Nghi vấn
What data requires archival storage according to the new regulations?
Dữ liệu nào yêu cầu lưu trữ theo quy định mới?
(Vị trí vocab_tab4_inline)