active storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloud storage service that provides direct access to stored data.
Vietnamese Meaning
Một dịch vụ lưu trữ đám mây cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu được lưu trữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We use Active Storage to manage image uploads in our Rails application."
"Chúng tôi sử dụng Active Storage để quản lý việc tải ảnh lên trong ứng dụng Rails của mình."
-
"Active Storage simplifies the process of attaching files to models."
"Active Storage đơn giản hóa quá trình đính kèm tệp vào các mô hình."
-
"With Active Storage, you can easily upload and process images directly in the cloud."
"Với Active Storage, bạn có thể dễ dàng tải lên và xử lý hình ảnh trực tiếp trên đám mây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Active Storage, trong ngữ cảnh của Ruby on Rails, là một framework cung cấp khả năng tải lên tệp lên một dịch vụ lưu trữ đám mây như Amazon S3, Google Cloud Storage hoặc Microsoft Azure Storage và đính kèm các tệp đó vào các bản ghi Active Record.
Prepositions
to: Dùng để chỉ mục đích hoặc đích đến của việc lưu trữ. Ví dụ: 'upload files to active storage'. in: Dùng để chỉ vị trí mà dữ liệu được lưu trữ. Ví dụ: 'data stored in active storage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move data to active storage (di chuyển dữ liệu vào kho lưu trữ động)
-
manage active storage (quản lý kho lưu trữ động)
-
access active storage (truy cập kho lưu trữ động)
-
efficient active storage (kho lưu trữ động hiệu quả)
-
secure active storage (kho lưu trữ động an toàn)
-
cloud-based active storage (kho lưu trữ động trên nền tảng đám mây)
-
active storage solution (giải pháp lưu trữ động)
-
active storage tier (cấp/bậc lưu trữ động)
-
active storage system (hệ thống lưu trữ động)
Idioms
-
active storage vs. cold storage
Một cụm từ dùng để so sánh và phân biệt giữa dữ liệu 'nóng' (cần truy cập thường xuyên) và dữ liệu 'lạnh' (lưu trữ dài hạn, ít truy cập).
"When designing a data lifecycle policy, you must decide what goes into active storage vs. cold storage."
(Khi thiết kế chính sách vòng đời dữ liệu, bạn phải quyết định dữ liệu nào sẽ được đưa vào kho lưu trữ động và kho lưu trữ lạnh.)
-
keep it in active storage
Một cách nói mang tính kỹ thuật có nghĩa là giữ dữ liệu ở nơi có thể truy cập nhanh chóng và dễ dàng vì nó cần được sử dụng thường xuyên.
"This quarter's sales reports are critical for the meeting, so let's keep them in active storage."
(Các báo cáo bán hàng của quý này rất quan trọng cho cuộc họp, vì vậy hãy giữ chúng trong kho lưu trữ động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active storage
danh từMột dịch vụ lưu trữ đám mây cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu được lưu trữ.
"We use Active Storage to manage image uploads in our Rails application."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active storage".
