(Top Banner Ad)
active storage
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

active storage

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ động lưu trữ chủ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud storage service that provides direct access to stored data.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ lưu trữ đám mây cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu được lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use Active Storage to manage image uploads in our Rails application."

    "Chúng tôi sử dụng Active Storage để quản lý việc tải ảnh lên trong ứng dụng Rails của mình."

  • "Active Storage simplifies the process of attaching files to models."

    "Active Storage đơn giản hóa quá trình đính kèm tệp vào các mô hình."

  • "With Active Storage, you can easily upload and process images directly in the cloud."

    "Với Active Storage, bạn có thể dễ dàng tải lên và xử lý hình ảnh trực tiếp trên đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active năng động, đang hoạt động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa
Verb store lưu trữ, cất giữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active')
Old French
actif ('active')
Middle English
active
Old French
estorer ('to store')
Middle English
store (verb)
Modern English
storage (noun from verb)
Modern English (Computing)
active storage

Một Thuật Ngữ Của Kỷ Nguyên Số

Cụm từ 'active storage' không có nguồn gốc cổ xưa. Nó được sinh ra trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'Active' (chủ động, động) ám chỉ dữ liệu được truy cập và sử dụng thường xuyên. 'Storage' (lưu trữ) là việc cất giữ dữ liệu. Thuật ngữ này được tạo ra để phân biệt với 'cold storage' (lưu trữ lạnh), nơi dữ liệu được lưu trữ dài hạn nhưng hiếm khi được sử dụng. Hãy tưởng tượng 'active storage' giống như các tài liệu trên bàn làm việc của bạn, luôn trong tầm tay, trong khi 'cold storage' là chiếc tủ hồ sơ cũ dưới tầng hầm.

Usage Note

Active Storage, trong ngữ cảnh của Ruby on Rails, là một framework cung cấp khả năng tải lên tệp lên một dịch vụ lưu trữ đám mây như Amazon S3, Google Cloud Storage hoặc Microsoft Azure Storage và đính kèm các tệp đó vào các bản ghi Active Record.

Prepositions

to in

to: Dùng để chỉ mục đích hoặc đích đến của việc lưu trữ. Ví dụ: 'upload files to active storage'. in: Dùng để chỉ vị trí mà dữ liệu được lưu trữ. Ví dụ: 'data stored in active storage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active storage
  • move data to active storage
    (di chuyển dữ liệu vào kho lưu trữ động)
  • manage active storage
    (quản lý kho lưu trữ động)
  • access active storage
    (truy cập kho lưu trữ động)
Adjective + active storage
  • efficient active storage
    (kho lưu trữ động hiệu quả)
  • secure active storage
    (kho lưu trữ động an toàn)
  • cloud-based active storage
    (kho lưu trữ động trên nền tảng đám mây)
Noun + active storage
  • active storage solution
    (giải pháp lưu trữ động)
  • active storage tier
    (cấp/bậc lưu trữ động)
  • active storage system
    (hệ thống lưu trữ động)

Idioms

  • active storage vs. cold storage

    Một cụm từ dùng để so sánh và phân biệt giữa dữ liệu 'nóng' (cần truy cập thường xuyên) và dữ liệu 'lạnh' (lưu trữ dài hạn, ít truy cập).

    "When designing a data lifecycle policy, you must decide what goes into active storage vs. cold storage."

    (Khi thiết kế chính sách vòng đời dữ liệu, bạn phải quyết định dữ liệu nào sẽ được đưa vào kho lưu trữ động và kho lưu trữ lạnh.)

  • keep it in active storage

    Một cách nói mang tính kỹ thuật có nghĩa là giữ dữ liệu ở nơi có thể truy cập nhanh chóng và dễ dàng vì nó cần được sử dụng thường xuyên.

    "This quarter's sales reports are critical for the meeting, so let's keep them in active storage."

    (Các báo cáo bán hàng của quý này rất quan trọng cho cuộc họp, vì vậy hãy giữ chúng trong kho lưu trữ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active storage

danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ lưu trữ đám mây cung cấp quyền truy cập trực tiếp vào dữ liệu được lưu trữ.

"We use Active Storage to manage image uploads in our Rails application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active storage".

Sự Bùng Nổ Dữ Liệu và Đám Mây

Trong thế giới hiện đại, chúng ta tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ mỗi ngày (Big Data). Sự ra đời của điện toán đám mây đã giúp các công ty lưu trữ dữ liệu này. Tuy nhiên, việc lưu trữ mọi thứ theo cách có thể truy cập ngay lập tức rất tốn kém. Vì vậy, văn hóa kinh doanh đã phát triển khái niệm 'lưu trữ theo cấp'. Dữ liệu quan trọng, cần dùng ngay được đặt trong 'active storage' đắt tiền, trong khi dữ liệu cũ hơn được chuyển sang các cấp lưu trữ rẻ hơn. Điều này phản ánh tư duy tối ưu hóa chi phí và hiệu quả trong văn hóa công nghệ phương Tây.

Từ Tủ Hồ Sơ Vật Lý đến Kỹ Thuật Số

Khái niệm 'active storage' mô phỏng cách chúng ta tổ chức công việc trong thế giới thực. Nó giống như những tài liệu bạn để trên bàn làm việc để dùng hàng ngày. 'Cold storage' (lưu trữ lạnh) thì tương tự như kho lưu trữ hoặc tủ hồ sơ dưới tầng hầm, chứa những giấy tờ cũ bạn phải giữ lại nhưng hiếm khi xem. Việc áp dụng một phép ẩn dụ quen thuộc trong đời thực vào một khái niệm công nghệ mới giúp mọi người dễ dàng hiểu và chấp nhận nó hơn. Đây là một đặc điểm chung trong việc phát triển công nghệ mới.