(Top Banner Ad)
hot storage
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

hot storage

UK: /hɒt ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /hɑːt ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ nóng bộ nhớ nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Storage that is readily available and frequently accessed, typically characterized by high performance and cost.

Vietnamese Meaning

Lưu trữ dữ liệu sẵn sàng truy cập và được truy cập thường xuyên, thường có hiệu suất cao và chi phí tương ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We use hot storage for our most critical applications to ensure fast response times."

    "Chúng tôi sử dụng hot storage cho các ứng dụng quan trọng nhất của mình để đảm bảo thời gian phản hồi nhanh chóng."

  • "Hot storage solutions are typically more expensive than cold storage options."

    "Các giải pháp hot storage thường đắt hơn các tùy chọn cold storage."

  • "Many businesses utilize a hybrid approach, combining hot and cold storage based on their specific needs."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng phương pháp kết hợp, kết hợp hot và cold storage dựa trên nhu cầu cụ thể của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hot nóng, được truy cập nhiều
Noun hotness sự nóng bức, độ 'hot'
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun heat sức nóng, nhiệt độ
Verb store lưu trữ, cất giữ
Noun storage sự lưu trữ, kho lưu trữ
Adjective storable có thể lưu trữ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt
Modern English
hot
Old French
estor
Middle English
storen
Modern English
storage
Modern English (Compound)
hot storage

Nguồn gốc 'Nóng' và 'Lưu trữ'

Thuật ngữ 'hot storage' là sự kết hợp của 'hot' (nóng) và 'storage' (lưu trữ). Trong ngữ cảnh công nghệ, 'hot' không chỉ nhiệt độ mà ám chỉ dữ liệu được truy cập rất thường xuyên, cần tốc độ phản hồi cực nhanh. 'Storage' có nghĩa là nơi cất giữ hoặc quá trình lưu trữ. Khi ghép lại, 'hot storage' mô tả một loại hình lưu trữ dữ liệu được tối ưu hóa cho hiệu suất cao và khả năng truy cập tức thì, phục vụ cho các ứng dụng đòi hỏi tốc độ.

Usage Note

Hot storage được sử dụng cho dữ liệu cần truy cập nhanh chóng và thường xuyên. Nó trái ngược với 'cold storage' (lưu trữ lạnh), được sử dụng cho dữ liệu ít được truy cập hơn. 'Warm storage' nằm giữa hai thái cực này.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hot storage (ví dụ: hot storage for frequently accessed files). 'in' được dùng để chỉ vị trí dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: data stored in hot storage).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot storage
  • high-performance high-performance hot storage
    (lưu trữ nóng hiệu năng cao)
  • primary primary hot storage
    (lưu trữ nóng chính)
  • active active hot storage
    (lưu trữ nóng chủ động)
  • expensive expensive hot storage
    (lưu trữ nóng đắt tiền)
Verb + hot storage
  • use use hot storage
    (sử dụng lưu trữ nóng)
  • access access hot storage
    (truy cập lưu trữ nóng)
  • migrate data to migrate data to hot storage
    (chuyển dữ liệu sang lưu trữ nóng)
  • store data in store data in hot storage
    (lưu trữ dữ liệu trong lưu trữ nóng)
Noun + hot storage
  • cloud cloud hot storage
    (lưu trữ nóng trên đám mây)
  • flash flash hot storage
    (lưu trữ nóng bằng bộ nhớ flash)
  • hot storage hot storage solutions
    (các giải pháp lưu trữ nóng)

Idioms

  • hot storage tier

    tầng lưu trữ nóng (một cấp độ trong hệ thống lưu trữ phân cấp, dành cho dữ liệu cần truy cập nhanh và thường xuyên)

    "We move frequently accessed database logs to the hot storage tier for faster query performance."

    (Chúng tôi chuyển các nhật ký cơ sở dữ liệu được truy cập thường xuyên lên tầng lưu trữ nóng để hiệu suất truy vấn nhanh hơn.)

  • data in hot storage

    dữ liệu đang được lưu trữ nóng (dữ liệu hiện đang nằm trên hệ thống lưu trữ hiệu năng cao, sẵn sàng cho việc truy cập và xử lý tức thì)

    "It's crucial to keep customer transaction records in hot storage for real-time analytics."

    (Việc giữ các bản ghi giao dịch của khách hàng trong lưu trữ nóng là rất quan trọng cho phân tích thời gian thực.)

  • managing hot storage

    quản lý lưu trữ nóng (các hoạt động liên quan đến việc cấu hình, giám sát và tối ưu hóa hệ thống lưu trữ hiệu năng cao để đảm bảo hiệu quả)

    "Efficiently managing hot storage is key to reducing latency in critical applications."

    (Quản lý lưu trữ nóng hiệu quả là chìa khóa để giảm độ trễ trong các ứng dụng quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot storage

Danh từ
Lật mặt

Lưu trữ dữ liệu sẵn sàng truy cập và được truy cập thường xuyên, thường có hiệu suất cao và chi phí tương ứng.

"We use hot storage for our most critical applications to ensure fast response times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot storage".

Tốc độ và sự tức thì trong Thời đại Số

Khái niệm 'hot storage' phản ánh một xu hướng văn hóa và công nghệ quan trọng: nhu cầu ngày càng tăng về tốc độ và khả năng truy cập dữ liệu tức thì. Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, từ người dùng cá nhân đến doanh nghiệp lớn, mọi người đều kỳ vọng thông tin và dịch vụ phải sẵn sàng ngay lập tức. Hot storage là một giải pháp công nghệ đáp ứng kỳ vọng này, trở thành yếu tố không thể thiếu trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, phân tích dữ liệu lớn thời gian thực (real-time Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI), nơi mỗi mili giây đều có giá trị.

Sự Phân Cấp Dữ liệu và Giá Trị

Việc phân loại dữ liệu thành các cấp độ 'nóng' (hot), 'ấm' (warm) và 'lạnh' (cold storage) cho thấy cách chúng ta gán giá trị và mức độ ưu tiên cho thông tin trong bối cảnh kỹ thuật số. Dữ liệu 'nóng' được coi là 'có giá trị cao nhất' vì nó đang được sử dụng tích cực, cần thiết cho các hoạt động hoặc quyết định kinh doanh tức thời. Sự phân cấp này không chỉ là một chiến lược công nghệ mà còn là một minh chứng cho cách xã hội hiện đại đánh giá cao khả năng truy cập nhanh chóng và linh hoạt đối với những thông tin quan trọng nhất.