hot storage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Storage that is readily available and frequently accessed, typically characterized by high performance and cost.
Vietnamese Meaning
Lưu trữ dữ liệu sẵn sàng truy cập và được truy cập thường xuyên, thường có hiệu suất cao và chi phí tương ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We use hot storage for our most critical applications to ensure fast response times."
"Chúng tôi sử dụng hot storage cho các ứng dụng quan trọng nhất của mình để đảm bảo thời gian phản hồi nhanh chóng."
-
"Hot storage solutions are typically more expensive than cold storage options."
"Các giải pháp hot storage thường đắt hơn các tùy chọn cold storage."
-
"Many businesses utilize a hybrid approach, combining hot and cold storage based on their specific needs."
"Nhiều doanh nghiệp sử dụng phương pháp kết hợp, kết hợp hot và cold storage dựa trên nhu cầu cụ thể của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hot storage được sử dụng cho dữ liệu cần truy cập nhanh chóng và thường xuyên. Nó trái ngược với 'cold storage' (lưu trữ lạnh), được sử dụng cho dữ liệu ít được truy cập hơn. 'Warm storage' nằm giữa hai thái cực này.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hot storage (ví dụ: hot storage for frequently accessed files). 'in' được dùng để chỉ vị trí dữ liệu được lưu trữ (ví dụ: data stored in hot storage).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-performance high-performance hot storage (lưu trữ nóng hiệu năng cao)
-
primary primary hot storage (lưu trữ nóng chính)
-
active active hot storage (lưu trữ nóng chủ động)
-
expensive expensive hot storage (lưu trữ nóng đắt tiền)
-
use use hot storage (sử dụng lưu trữ nóng)
-
access access hot storage (truy cập lưu trữ nóng)
-
migrate data to migrate data to hot storage (chuyển dữ liệu sang lưu trữ nóng)
-
store data in store data in hot storage (lưu trữ dữ liệu trong lưu trữ nóng)
-
cloud cloud hot storage (lưu trữ nóng trên đám mây)
-
flash flash hot storage (lưu trữ nóng bằng bộ nhớ flash)
-
hot storage hot storage solutions (các giải pháp lưu trữ nóng)
Idioms
-
hot storage tier
tầng lưu trữ nóng (một cấp độ trong hệ thống lưu trữ phân cấp, dành cho dữ liệu cần truy cập nhanh và thường xuyên)
"We move frequently accessed database logs to the hot storage tier for faster query performance."
(Chúng tôi chuyển các nhật ký cơ sở dữ liệu được truy cập thường xuyên lên tầng lưu trữ nóng để hiệu suất truy vấn nhanh hơn.)
-
data in hot storage
dữ liệu đang được lưu trữ nóng (dữ liệu hiện đang nằm trên hệ thống lưu trữ hiệu năng cao, sẵn sàng cho việc truy cập và xử lý tức thì)
"It's crucial to keep customer transaction records in hot storage for real-time analytics."
(Việc giữ các bản ghi giao dịch của khách hàng trong lưu trữ nóng là rất quan trọng cho phân tích thời gian thực.)
-
managing hot storage
quản lý lưu trữ nóng (các hoạt động liên quan đến việc cấu hình, giám sát và tối ưu hóa hệ thống lưu trữ hiệu năng cao để đảm bảo hiệu quả)
"Efficiently managing hot storage is key to reducing latency in critical applications."
(Quản lý lưu trữ nóng hiệu quả là chìa khóa để giảm độ trễ trong các ứng dụng quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot storage
Danh từLưu trữ dữ liệu sẵn sàng truy cập và được truy cập thường xuyên, thường có hiệu suất cao và chi phí tương ứng.
"We use hot storage for our most critical applications to ensure fast response times."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot storage".
