(Top Banner Ad)
data retention
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp

data retention

UK: /ˈdeɪtə rɪˈtɛnʃən/ • US: /ˈdeɪtə rɪˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lưu giữ dữ liệu bảo quản dữ liệu duy trì dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The policies and processes for retaining data for a specified period, in accordance with legal, regulatory, and business requirements.

Vietnamese Meaning

Các chính sách và quy trình lưu giữ dữ liệu trong một khoảng thời gian cụ thể, phù hợp với các yêu cầu pháp lý, quy định và kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's data retention policy requires all customer data to be deleted after three years."

    "Chính sách lưu giữ dữ liệu của công ty yêu cầu tất cả dữ liệu khách hàng phải bị xóa sau ba năm."

  • "Data retention regulations vary from country to country."

    "Các quy định về lưu giữ dữ liệu khác nhau giữa các quốc gia."

  • "The new data retention law will affect many businesses."

    "Luật lưu giữ dữ liệu mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, lưu lại
Noun retention sự giữ lại, sự lưu giữ
Adjective retentive có khả năng giữ lại, có trí nhớ tốt
Noun Phrase data retainer bên lưu giữ dữ liệu
Noun database cơ sở dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (a thing given) + retentio (a holding back)
Mid-17th Century English
data (as facts, information)
Late Middle English
retention (act of retaining)
Modern English
data retention

Từ 'Món Quà' đến Dữ liệu Lớn

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, nó chỉ một mẩu thông tin đơn lẻ. Theo thời gian, đặc biệt là với sự ra đời của máy tính, 'data' (số nhiều của datum) đã trở thành thuật ngữ chỉ khối lượng thông tin khổng lồ mà chúng ta tạo ra mỗi ngày. Tương tự, 'retention' đến từ 'retinere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giữ lại'. Do đó, 'data retention' theo nghĩa đen là 'sự giữ lại những thứ đã được cho', nhưng trong thế giới hiện đại, nó mang ý nghĩa quan trọng về việc lưu trữ và bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp.

Usage Note

Data retention đề cập đến việc duy trì dữ liệu (thông tin) trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này thường liên quan đến việc tuân thủ các quy định pháp luật hoặc nhu cầu kinh doanh, ví dụ như lưu trữ dữ liệu tài chính trong 7 năm theo yêu cầu của luật thuế. Cần phân biệt với 'data storage' (lưu trữ dữ liệu) là hành động vật lý lưu dữ liệu, trong khi 'data retention' là chính sách quy định thời gian lưu trữ.

Prepositions

for of

Ví dụ: 'data retention *for* 7 years' (lưu giữ dữ liệu trong 7 năm) chỉ thời gian lưu giữ. 'Policies *of* data retention' (Chính sách về lưu giữ dữ liệu) chỉ loại chính sách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data retention
  • mandatory mandatory data retention
    (việc lưu giữ dữ liệu bắt buộc (theo luật))
  • long-term long-term data retention
    (việc lưu giữ dữ liệu dài hạn)
  • secure secure data retention
    (việc lưu giữ dữ liệu an toàn, bảo mật)
  • lawful lawful data retention
    (việc lưu giữ dữ liệu hợp pháp)
Noun + data retention
  • policy data retention policy
    (chính sách lưu giữ dữ liệu)
  • period data retention period
    (thời gian/thời hạn lưu giữ dữ liệu)
  • law data retention law
    (luật về lưu giữ dữ liệu)
  • requirements data retention requirements
    (các yêu cầu về lưu giữ dữ liệu)
Verb + data retention
  • implement implement data retention policies
    (thực thi các chính sách lưu giữ dữ liệu)
  • comply with comply with data retention laws
    (tuân thủ luật lưu giữ dữ liệu)
  • manage manage data retention
    (quản lý việc lưu giữ dữ liệu)

Idioms

  • data retention is a double-edged sword

    Việc lưu giữ dữ liệu là một con dao hai lưỡi (vừa có lợi vừa có hại).

    "For law enforcement, data retention is a double-edged sword; it helps solve crimes but also raises serious privacy concerns."

    (Đối với cơ quan thực thi pháp luật, việc lưu giữ dữ liệu là một con dao hai lưỡi; nó giúp giải quyết tội phạm nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư.)

  • navigating the data retention maze

    Vượt qua mê cung lưu giữ dữ liệu (ám chỉ sự phức tạp của các quy định và luật lệ).

    "Global companies spend millions on legal advice just for navigating the data retention maze across different countries."

    (Các công ty toàn cầu chi hàng triệu đô la cho tư vấn pháp lý chỉ để vượt qua mê cung lưu giữ dữ liệu ở các quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data retention

Noun
Lật mặt

Các chính sách và quy trình lưu giữ dữ liệu trong một khoảng thời gian cụ thể, phù hợp với các yêu cầu pháp lý, quy định và kinh doanh.

"The company's data retention policy requires all customer data to be deleted after three years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which implemented a new data retention policy last year, is now more compliant with regulations.
Công ty, nơi đã thực hiện một chính sách lưu giữ dữ liệu mới vào năm ngoái, hiện tuân thủ các quy định hơn.
Phủ định
The old system, which did not have proper data retention mechanisms, was vulnerable to data breaches.
Hệ thống cũ, nơi không có cơ chế lưu giữ dữ liệu phù hợp, dễ bị vi phạm dữ liệu.
Nghi vấn
Is data retention, which is crucial for legal compliance, properly managed in your organization?
Việc lưu giữ dữ liệu, điều rất quan trọng để tuân thủ pháp luật, có được quản lý đúng cách trong tổ chức của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data retention is mandated by law in many countries.
Việc lưu giữ dữ liệu được pháp luật quy định ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Data retention is not being implemented effectively due to budget constraints.
Việc lưu giữ dữ liệu không được thực hiện hiệu quả do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will data retention be reviewed annually to ensure compliance?
Việc lưu giữ dữ liệu có được xem xét hàng năm để đảm bảo tuân thủ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will implement a new data retention policy next year.
Công ty sẽ thực hiện một chính sách lưu giữ dữ liệu mới vào năm tới.
Phủ định
They won't change their current data retention practices anytime soon.
Họ sẽ không thay đổi các thông lệ lưu giữ dữ liệu hiện tại của mình trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will the new regulations affect our data retention strategies?
Liệu các quy định mới có ảnh hưởng đến các chiến lược lưu giữ dữ liệu của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data retention".

GDPR và Quyền riêng tư ở Châu Âu

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Liên minh Châu Âu (EU), quyền riêng tư dữ liệu rất được coi trọng. Quy định chung về bảo vệ dữ liệu (GDPR) là một luật mang tính bước ngoặt, yêu cầu các công ty phải có lý do chính đáng để lưu giữ dữ liệu cá nhân và không được giữ nó lâu hơn mức cần thiết. Điều này thể hiện một sự cân bằng văn hóa giữa an ninh và quyền tự do cá nhân.

Quyền được Lãng quên (The Right to be Forgotten)

Đây là một khái niệm pháp lý quan trọng liên quan đến việc lưu giữ dữ liệu, chủ yếu ở Châu Âu. Nó cho phép các cá nhân yêu cầu các tổ chức xóa dữ liệu cá nhân của họ trong những trường hợp nhất định. Điều này phản ánh quan niệm xã hội rằng một người không nên bị quá khứ kỹ thuật số của mình ám ảnh mãi mãi.