(Top Banner Ad)
long-term storage
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh doanh)

long-term storage

UK: /ˈlɒŋ tɜːm ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /ˈlɔŋ tɜːrm ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ dài hạn lưu trữ lâu dài bảo quản dài hạn kho lưu trữ dài hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The retention of information or data for an extended period of time.

Vietnamese Meaning

Sự lưu trữ thông tin hoặc dữ liệu trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses cloud services for long-term storage of its data."

    "Công ty sử dụng dịch vụ đám mây để lưu trữ dữ liệu dài hạn."

  • "These documents are kept in long-term storage."

    "Những tài liệu này được giữ trong kho lưu trữ dài hạn."

  • "We need to implement a better strategy for long-term data storage."

    "Chúng ta cần triển khai một chiến lược tốt hơn cho việc lưu trữ dữ liệu dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn
Noun storage sự lưu trữ, kho
Verb store lưu trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Khoa học, Kinh doanh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
term
English
storage

Sự Hình Thành của 'Long-Term Storage'

Cụm từ 'long-term storage' là một sự kết hợp đơn giản nhưng mạnh mẽ, phản ánh nhu cầu của chúng ta trong việc lưu trữ thông tin và vật chất qua một khoảng thời gian dài. 'Long' chỉ thời gian dài, 'term' ám chỉ một khoảng thời gian cụ thể, và 'storage' là hành động hoặc địa điểm lưu trữ. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một khái niệm quen thuộc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến tâm lý học.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc lưu trữ dữ liệu, vật phẩm, hoặc thông tin với mục đích sử dụng hoặc tham khảo trong tương lai xa. Nó nhấn mạnh tính chất lâu dài của việc lưu trữ, khác với lưu trữ tạm thời (short-term storage).

Prepositions

for

"for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian lưu trữ. Ví dụ: "long-term storage for archival purposes".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term storage
  • secure secure long-term storage
    (lưu trữ dài hạn an toàn)
  • reliable reliable long-term storage
    (lưu trữ dài hạn đáng tin cậy)
  • offsite offsite long-term storage
    (lưu trữ dài hạn tại địa điểm khác)
Verb + long-term storage
  • require require long-term storage
    (yêu cầu lưu trữ dài hạn)
  • provide provide long-term storage
    (cung cấp dịch vụ lưu trữ dài hạn)
  • need need long-term storage
    (cần lưu trữ dài hạn)

Idioms

  • in the long term

    về lâu dài, trong tương lai dài

    "In the long term, this investment will be very profitable."

    (Về lâu dài, khoản đầu tư này sẽ rất có lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term storage

noun
Lật mặt

Sự lưu trữ thông tin hoặc dữ liệu trong một khoảng thời gian dài.

"The company uses cloud services for long-term storage of its data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term storage".

Văn hóa Lưu Trữ Thông Tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lưu trữ thông tin quan trọng (như hồ sơ gia đình, tài liệu pháp lý) được xem trọng. Các dịch vụ lưu trữ chuyên nghiệp và an toàn rất phổ biến, phản ánh ý thức về bảo mật và tính liên tục của thông tin.