(Top Banner Ad)
data preservation
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Lưu trữ dữ liệu

data preservation

UK: /ˈdeɪtə ˌprɛzəˈveɪʃən/ • US: /ˈdeɪtə ˌprɛzərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn dữ liệu lưu trữ dữ liệu dài hạn duy trì dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of keeping data safe and intact over long periods of time, ensuring that it remains accessible and usable in the future.

Vietnamese Meaning

Hành động giữ gìn dữ liệu an toàn và nguyên vẹn trong một khoảng thời gian dài, đảm bảo rằng nó vẫn có thể truy cập và sử dụng được trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data preservation is crucial for scientific research to ensure that findings can be verified and built upon in the future."

    "Việc bảo tồn dữ liệu là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học để đảm bảo rằng các phát hiện có thể được xác minh và xây dựng dựa trên trong tương lai."

  • "The company implemented a new data preservation policy to comply with industry regulations."

    "Công ty đã triển khai một chính sách bảo tồn dữ liệu mới để tuân thủ các quy định của ngành."

  • "Effective data preservation strategies are essential for organizations that handle sensitive information."

    "Các chiến lược bảo tồn dữ liệu hiệu quả là rất cần thiết cho các tổ chức xử lý thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin
Verb preserve Bảo tồn, giữ gìn, bảo quản (ngăn không cho bị hư hại, mất mát)
Noun preserver Người hoặc vật bảo tồn/bảo quản
Adjective preservative Có tính bảo quản; chất bảo quản (khi dùng như danh từ)
Noun database Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu được tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Lưu trữ dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum (nguồn gốc của 'data' - có nghĩa là 'một thứ đã được cho')
Latin
praeservare (nguồn gốc của 'preservation' - có nghĩa là 'giữ an toàn trước')
Old French
preserver
Middle English
preserven
English
data
English
preservation
English
data preservation (sự kết hợp hiện đại của hai từ, trở thành một cụm từ kỹ thuật)

Nguồn gốc của 'Bảo tồn dữ liệu'

Cụm từ 'data preservation' (bảo tồn dữ liệu) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện mạnh mẽ cùng với sự bùng nổ của thông tin kỹ thuật số. 'Data' (dữ liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum' nghĩa là 'một thứ đã được cho', chỉ các thông tin hoặc sự thật. 'Preservation' (bảo tồn) cũng có gốc Latin 'praeservare' nghĩa là 'giữ an toàn'. Khi thế giới ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu số, nhu cầu giữ gìn và bảo vệ những thông tin này khỏi bị mất mát hoặc lỗi thời trở nên cấp thiết, từ đó hình thành khái niệm 'data preservation' như một lĩnh vực quan trọng trong kỷ nguyên số.

Usage Note

Khái niệm 'data preservation' tập trung vào việc duy trì tính toàn vẹn và khả năng sử dụng lâu dài của dữ liệu. Nó khác với 'data backup' (sao lưu dữ liệu), vốn tập trung vào việc tạo bản sao để phục hồi sau sự cố. 'Data archiving' (lưu trữ dữ liệu) có thể xem là một phần của 'data preservation', nhưng 'preservation' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các biện pháp để chống lại sự lỗi thời của phần cứng và phần mềm.

Prepositions

for of

* **data preservation for [purpose/reason]:** chỉ mục đích hoặc lý do của việc bảo tồn dữ liệu (ví dụ: data preservation for legal compliance). * **data preservation of [data type/content]:** chỉ loại hoặc nội dung dữ liệu được bảo tồn (ví dụ: data preservation of financial records).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data preservation
  • long-term long-term data preservation
    (bảo tồn dữ liệu dài hạn)
  • digital digital data preservation
    (bảo tồn dữ liệu số)
  • effective effective data preservation
    (bảo tồn dữ liệu hiệu quả)
  • secure secure data preservation
    (bảo tồn dữ liệu an toàn)
Verb + data preservation
  • ensure ensure data preservation
    (đảm bảo việc bảo tồn dữ liệu)
  • implement implement data preservation
    (thực hiện/triển khai bảo tồn dữ liệu)
  • manage manage data preservation
    (quản lý bảo tồn dữ liệu)
  • facilitate facilitate data preservation
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn dữ liệu)
Noun + data preservation
  • strategy data preservation strategy
    (chiến lược bảo tồn dữ liệu)
  • efforts data preservation efforts
    (những nỗ lực bảo tồn dữ liệu)
  • policy data preservation policy
    (chính sách bảo tồn dữ liệu)

Idioms

  • long-term data preservation

    bảo tồn dữ liệu dài hạn (quá trình lưu trữ và duy trì dữ liệu trong thời gian dài, có thể là hàng thập kỷ hoặc lâu hơn, để đảm bảo khả năng truy cập và sử dụng trong tương lai)

    "The library's main goal is long-term data preservation for all digital archives."

    (Mục tiêu chính của thư viện là bảo tồn dữ liệu dài hạn cho tất cả các kho lưu trữ số.)

  • digital data preservation

    bảo tồn dữ liệu số (việc bảo vệ và lưu trữ thông tin kỹ thuật số để đảm bảo khả năng truy cập và sử dụng trong tương lai, thường đối mặt với thách thức lỗi thời công nghệ)

    "Digital data preservation is crucial for scientific research findings."

    (Bảo tồn dữ liệu số là rất quan trọng đối với các phát hiện nghiên cứu khoa học.)

  • data preservation strategy

    chiến lược bảo tồn dữ liệu (một kế hoạch hoặc tập hợp các phương pháp có hệ thống để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn, nguyên vẹn và có thể truy cập được trong tương lai)

    "Our company needs a robust data preservation strategy to comply with regulations."

    (Công ty chúng tôi cần một chiến lược bảo tồn dữ liệu vững chắc để tuân thủ các quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data preservation

Danh từ
Lật mặt

Hành động giữ gìn dữ liệu an toàn và nguyên vẹn trong một khoảng thời gian dài, đảm bảo rằng nó vẫn có thể truy cập và sử dụng được trong tương lai.

"Data preservation is crucial for scientific research to ensure that findings can be verified and built upon in the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data preservation is crucial for maintaining historical records.
Việc bảo quản dữ liệu là rất quan trọng để duy trì các hồ sơ lịch sử.
Phủ định
Without proper planning, data preservation can be difficult to achieve.
Nếu không có kế hoạch phù hợp, việc bảo quản dữ liệu có thể khó đạt được.
Nghi vấn
Is data preservation a priority for your organization?
Việc bảo quản dữ liệu có phải là ưu tiên hàng đầu của tổ chức bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The IT department is going to implement a new system for data preservation next quarter.
Bộ phận IT sẽ triển khai một hệ thống mới để bảo quản dữ liệu vào quý tới.
Phủ định
They are not going to compromise on data preservation, even if it means higher costs.
Họ sẽ không thỏa hiệp về việc bảo quản dữ liệu, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chi phí cao hơn.
Nghi vấn
Are you going to prioritize data preservation when designing the new software?
Bạn có định ưu tiên việc bảo quản dữ liệu khi thiết kế phần mềm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data preservation".

Kỷ nguyên Tối kỹ thuật số (Digital Dark Age)

Khái niệm 'Kỷ nguyên Tối kỹ thuật số' (Digital Dark Age) ám chỉ nỗi lo sợ rằng phần lớn dữ liệu kỹ thuật số được tạo ra ngày nay có thể bị mất hoặc trở nên không thể đọc được trong tương lai. Điều này là do sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, khiến các định dạng file, phần mềm hoặc phần cứng cũ trở nên lỗi thời, gây khó khăn cho việc truy cập thông tin đã lưu. Bảo tồn dữ liệu là giải pháp then chốt để ngăn chặn viễn cảnh này, đảm bảo rằng kiến thức và lịch sử số của chúng ta không bị biến mất.

Tầm quan trọng đối với di sản và tri thức

Bảo tồn dữ liệu không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà còn có ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Nó là nền tảng để bảo vệ di sản văn hóa, các hồ sơ lịch sử, tài liệu khoa học, dữ liệu nghiên cứu và thông tin quan trọng khác cho các thế hệ tương lai. Việc này giúp duy trì trí nhớ tập thể của nhân loại, hỗ trợ nghiên cứu, giáo dục và sự phát triển xã hội bằng cách đảm bảo rằng thông tin quý giá vẫn có thể truy cập được và đáng tin cậy, ngay cả khi các công nghệ thay đổi.