data preservation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of keeping data safe and intact over long periods of time, ensuring that it remains accessible and usable in the future.
Vietnamese Meaning
Hành động giữ gìn dữ liệu an toàn và nguyên vẹn trong một khoảng thời gian dài, đảm bảo rằng nó vẫn có thể truy cập và sử dụng được trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data preservation is crucial for scientific research to ensure that findings can be verified and built upon in the future."
"Việc bảo tồn dữ liệu là rất quan trọng đối với nghiên cứu khoa học để đảm bảo rằng các phát hiện có thể được xác minh và xây dựng dựa trên trong tương lai."
-
"The company implemented a new data preservation policy to comply with industry regulations."
"Công ty đã triển khai một chính sách bảo tồn dữ liệu mới để tuân thủ các quy định của ngành."
-
"Effective data preservation strategies are essential for organizations that handle sensitive information."
"Các chiến lược bảo tồn dữ liệu hiệu quả là rất cần thiết cho các tổ chức xử lý thông tin nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | data | Dữ liệu, thông tin |
| Verb | preserve | Bảo tồn, giữ gìn, bảo quản (ngăn không cho bị hư hại, mất mát) |
| Noun | preserver | Người hoặc vật bảo tồn/bảo quản |
| Adjective | preservative | Có tính bảo quản; chất bảo quản (khi dùng như danh từ) |
| Noun | database | Cơ sở dữ liệu (tập hợp dữ liệu được tổ chức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'data preservation' tập trung vào việc duy trì tính toàn vẹn và khả năng sử dụng lâu dài của dữ liệu. Nó khác với 'data backup' (sao lưu dữ liệu), vốn tập trung vào việc tạo bản sao để phục hồi sau sự cố. 'Data archiving' (lưu trữ dữ liệu) có thể xem là một phần của 'data preservation', nhưng 'preservation' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các biện pháp để chống lại sự lỗi thời của phần cứng và phần mềm.
Prepositions
* **data preservation for [purpose/reason]:** chỉ mục đích hoặc lý do của việc bảo tồn dữ liệu (ví dụ: data preservation for legal compliance). * **data preservation of [data type/content]:** chỉ loại hoặc nội dung dữ liệu được bảo tồn (ví dụ: data preservation of financial records).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term data preservation (bảo tồn dữ liệu dài hạn)
-
digital digital data preservation (bảo tồn dữ liệu số)
-
effective effective data preservation (bảo tồn dữ liệu hiệu quả)
-
secure secure data preservation (bảo tồn dữ liệu an toàn)
-
ensure ensure data preservation (đảm bảo việc bảo tồn dữ liệu)
-
implement implement data preservation (thực hiện/triển khai bảo tồn dữ liệu)
-
manage manage data preservation (quản lý bảo tồn dữ liệu)
-
facilitate facilitate data preservation (tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn dữ liệu)
-
strategy data preservation strategy (chiến lược bảo tồn dữ liệu)
-
efforts data preservation efforts (những nỗ lực bảo tồn dữ liệu)
-
policy data preservation policy (chính sách bảo tồn dữ liệu)
Idioms
-
long-term data preservation
bảo tồn dữ liệu dài hạn (quá trình lưu trữ và duy trì dữ liệu trong thời gian dài, có thể là hàng thập kỷ hoặc lâu hơn, để đảm bảo khả năng truy cập và sử dụng trong tương lai)
"The library's main goal is long-term data preservation for all digital archives."
(Mục tiêu chính của thư viện là bảo tồn dữ liệu dài hạn cho tất cả các kho lưu trữ số.)
-
digital data preservation
bảo tồn dữ liệu số (việc bảo vệ và lưu trữ thông tin kỹ thuật số để đảm bảo khả năng truy cập và sử dụng trong tương lai, thường đối mặt với thách thức lỗi thời công nghệ)
"Digital data preservation is crucial for scientific research findings."
(Bảo tồn dữ liệu số là rất quan trọng đối với các phát hiện nghiên cứu khoa học.)
-
data preservation strategy
chiến lược bảo tồn dữ liệu (một kế hoạch hoặc tập hợp các phương pháp có hệ thống để đảm bảo dữ liệu được lưu trữ an toàn, nguyên vẹn và có thể truy cập được trong tương lai)
"Our company needs a robust data preservation strategy to comply with regulations."
(Công ty chúng tôi cần một chiến lược bảo tồn dữ liệu vững chắc để tuân thủ các quy định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
data preservation
Danh từHành động giữ gìn dữ liệu an toàn và nguyên vẹn trong một khoảng thời gian dài, đảm bảo rằng nó vẫn có thể truy cập và sử dụng được trong tương lai.
"Data preservation is crucial for scientific research to ensure that findings can be verified and built upon in the future."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Data preservation is crucial for maintaining historical records. |
Việc bảo quản dữ liệu là rất quan trọng để duy trì các hồ sơ lịch sử. |
| Phủ định | Without proper planning, data preservation can be difficult to achieve. |
Nếu không có kế hoạch phù hợp, việc bảo quản dữ liệu có thể khó đạt được. |
| Nghi vấn | Is data preservation a priority for your organization? |
Việc bảo quản dữ liệu có phải là ưu tiên hàng đầu của tổ chức bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The IT department is going to implement a new system for data preservation next quarter. |
Bộ phận IT sẽ triển khai một hệ thống mới để bảo quản dữ liệu vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to compromise on data preservation, even if it means higher costs. |
Họ sẽ không thỏa hiệp về việc bảo quản dữ liệu, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chi phí cao hơn. |
| Nghi vấn | Are you going to prioritize data preservation when designing the new software? |
Bạn có định ưu tiên việc bảo quản dữ liệu khi thiết kế phần mềm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data preservation".
