are you joking?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An expression of disbelief or incredulity when someone says something surprising, unbelievable, or obviously not serious.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt sự không tin hoặc nghi ngờ khi ai đó nói điều gì đó đáng ngạc nhiên, khó tin hoặc rõ ràng là không nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You won the lottery? Are you joking?"
"Bạn trúng xổ số à? Bạn đang đùa à?"
-
"When he said he was quitting his job to become a clown, I asked, 'Are you joking?'"
"Khi anh ấy nói anh ấy sẽ bỏ việc để trở thành một diễn viên hề, tôi đã hỏi, 'Bạn đang đùa à?'"
-
"She told me she had met a celebrity. I said, 'Are you joking? Tell me more!'"
"Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã gặp một người nổi tiếng. Tôi nói, 'Bạn đang đùa à? Kể cho tôi nghe thêm đi!'"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc đôi khi là tức giận. Nó có thể được coi là hơi thiếu tôn trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa những người nói. Nó nhẹ nhàng hơn so với các biểu hiện như "Are you serious?" khi điều bạn nghe có vẻ kỳ quặc, nhưng bạn muốn xác nhận lại.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
You must be joking!
Chắc hẳn bạn đang đùa!
"Fifty dollars for a cup of coffee? You must be joking!"
(Năm mươi đô la cho một tách cà phê á? Chắc hẳn bạn đang đùa!)
-
Are you kidding me?
Bạn đang giỡn mặt tôi đấy à?
"Are you kidding me? That's impossible!"
(Bạn đang giỡn mặt tôi đấy à? Điều đó là không thể!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
are you joking?
Câu hỏiMột cách diễn đạt sự không tin hoặc nghi ngờ khi ai đó nói điều gì đó đáng ngạc nhiên, khó tin hoặc rõ ràng là không nghiêm túc.
"You won the lottery? Are you joking?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "are you joking?".
