glam metal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A subgenre of heavy metal characterized by its flamboyant visual style and catchy, pop-influenced music.
Vietnamese Meaning
Một thể loại phụ của heavy metal đặc trưng bởi phong cách hình ảnh hào nhoáng và âm nhạc dễ nghe, chịu ảnh hưởng của nhạc pop.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Guns N' Roses is one of the most famous bands from the glam metal era."
"Guns N' Roses là một trong những ban nhạc nổi tiếng nhất từ thời kỳ glam metal."
-
"Many glam metal bands achieved mainstream success in the 1980s."
"Nhiều ban nhạc glam metal đã đạt được thành công lớn vào những năm 1980."
-
"The glam metal scene was known for its over-the-top fashion and theatrical performances."
"Giới glam metal nổi tiếng với thời trang lố bịch và các buổi biểu diễn mang tính sân khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glam metal, còn được gọi là hair metal, là một phong trào âm nhạc nổi lên vào những năm 1980, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó kết hợp các yếu tố của heavy metal với phong cách sân khấu và thời trang quá mức. Các ban nhạc thường mặc quần áo sặc sỡ, trang điểm đậm và có mái tóc dài, bồng bềnh. Về mặt âm nhạc, glam metal thường có giai điệu bắt tai, hook mạnh mẽ, và phần điệp khúc tập trung vào tình yêu, tiệc tùng và nổi loạn. Nó khác với các thể loại metal khác (như thrash metal hay death metal) ở sự chú trọng vào tính thẩm mỹ và tính đại chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic glam metal (nhạc glam metal kinh điển)
-
80s 80s glam metal (nhạc glam metal thập niên 80)
-
hair hair glam metal (nhạc glam metal với kiểu tóc bồng bềnh đặc trưng)
-
listen to listen to glam metal (nghe nhạc glam metal)
-
play play glam metal (chơi nhạc glam metal (thể loại))
-
revive revive glam metal (hồi sinh thể loại glam metal)
-
glam metal a glam metal band (một ban nhạc glam metal)
-
glam metal a glam metal song (một bài hát glam metal)
-
glam metal the glam metal scene (cộng đồng/phong trào nhạc glam metal)
Idioms
-
the heyday of glam metal
thời kỳ hoàng kim của glam metal
"The late 1980s marked the heyday of glam metal."
(Cuối thập niên 1980 đánh dấu thời kỳ hoàng kim của nhạc glam metal.)
-
glam metal revival
sự hồi sinh của glam metal
"There has been a recent glam metal revival with new bands emerging."
(Gần đây đã có sự hồi sinh của nhạc glam metal với nhiều ban nhạc mới xuất hiện.)
-
a glam metal anthem
một ca khúc kinh điển/tượng trưng của glam metal
"'Livin' on a Prayer' by Bon Jovi is considered a glam metal anthem."
('Livin' on a Prayer' của Bon Jovi được coi là một ca khúc kinh điển của glam metal.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glam metal
danh từMột thể loại phụ của heavy metal đặc trưng bởi phong cách hình ảnh hào nhoáng và âm nhạc dễ nghe, chịu ảnh hưởng của nhạc pop.
"Guns N' Roses is one of the most famous bands from the glam metal era."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before grunge took over, the band had believed glam metal would dominate the music scene forever. |
Trước khi nhạc grunge lên ngôi, ban nhạc đã tin rằng glam metal sẽ thống trị làng nhạc mãi mãi. |
| Phủ định | They had not anticipated that glam metal's popularity would decline so rapidly. |
Họ đã không lường trước được rằng sự nổi tiếng của glam metal sẽ suy giảm nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Had glam metal truly reached its peak by the late 1980s? |
Glam metal có thực sự đạt đến đỉnh cao vào cuối những năm 1980 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glam metal".
