(Top Banner Ad)
glam metal
B2
danh từ B2 Âm nhạc

glam metal

UK: /ɡlæm ˈmɛtl̩/ • US: /ɡlæm ˈmɛtəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc glam metal dòng nhạc glam metal thể loại glam metal
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal characterized by its flamboyant visual style and catchy, pop-influenced music.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của heavy metal đặc trưng bởi phong cách hình ảnh hào nhoáng và âm nhạc dễ nghe, chịu ảnh hưởng của nhạc pop.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Guns N' Roses is one of the most famous bands from the glam metal era."

    "Guns N' Roses là một trong những ban nhạc nổi tiếng nhất từ thời kỳ glam metal."

  • "Many glam metal bands achieved mainstream success in the 1980s."

    "Nhiều ban nhạc glam metal đã đạt được thành công lớn vào những năm 1980."

  • "The glam metal scene was known for its over-the-top fashion and theatrical performances."

    "Giới glam metal nổi tiếng với thời trang lố bịch và các buổi biểu diễn mang tính sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour Vẻ đẹp lộng lẫy, sự quyến rũ, hào nhoáng
Adjective glamorous Lộng lẫy, quyến rũ, hào nhoáng
Noun / Adjective glam Phong cách hoặc vẻ đẹp lộng lẫy, quyến rũ (thường dùng như từ lóng hoặc rút gọn của 'glamour')

Synonyms

hair metal (metal tóc dài (biệt danh không chính thức, nhấn mạnh vào kiểu tóc))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
glamour
English
glam
English
heavy metal
English
metal
English
glam metal

Nguồn gốc của 'glam metal'

Thuật ngữ 'glam metal' xuất hiện vào những năm 1980 để mô tả một thể loại nhạc heavy metal có phong cách trình diễn và ngoại hình 'glamorous' (lộng lẫy, quyến rũ). Từ 'glam' là viết tắt của 'glamour', ám chỉ việc các ban nhạc sử dụng nhiều trang điểm, tóc búi cao, trang phục sặc sỡ và phụ kiện lấp lánh. Từ 'metal' thì bắt nguồn từ 'heavy metal', chỉ phong cách âm nhạc mạnh mẽ, guitar riff và trống dồn dập. 'Glam metal' được hình thành từ sự kết hợp giữa yếu tố thị giác hào nhoáng của glam rock với âm thanh mạnh mẽ của heavy metal.

Usage Note

Glam metal, còn được gọi là hair metal, là một phong trào âm nhạc nổi lên vào những năm 1980, đặc biệt phổ biến ở Hoa Kỳ. Nó kết hợp các yếu tố của heavy metal với phong cách sân khấu và thời trang quá mức. Các ban nhạc thường mặc quần áo sặc sỡ, trang điểm đậm và có mái tóc dài, bồng bềnh. Về mặt âm nhạc, glam metal thường có giai điệu bắt tai, hook mạnh mẽ, và phần điệp khúc tập trung vào tình yêu, tiệc tùng và nổi loạn. Nó khác với các thể loại metal khác (như thrash metal hay death metal) ở sự chú trọng vào tính thẩm mỹ và tính đại chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glam metal
  • classic classic glam metal
    (nhạc glam metal kinh điển)
  • 80s 80s glam metal
    (nhạc glam metal thập niên 80)
  • hair hair glam metal
    (nhạc glam metal với kiểu tóc bồng bềnh đặc trưng)
Verb + glam metal
  • listen to listen to glam metal
    (nghe nhạc glam metal)
  • play play glam metal
    (chơi nhạc glam metal (thể loại))
  • revive revive glam metal
    (hồi sinh thể loại glam metal)
Noun + glam metal (as adjective)
  • glam metal a glam metal band
    (một ban nhạc glam metal)
  • glam metal a glam metal song
    (một bài hát glam metal)
  • glam metal the glam metal scene
    (cộng đồng/phong trào nhạc glam metal)

Idioms

  • the heyday of glam metal

    thời kỳ hoàng kim của glam metal

    "The late 1980s marked the heyday of glam metal."

    (Cuối thập niên 1980 đánh dấu thời kỳ hoàng kim của nhạc glam metal.)

  • glam metal revival

    sự hồi sinh của glam metal

    "There has been a recent glam metal revival with new bands emerging."

    (Gần đây đã có sự hồi sinh của nhạc glam metal với nhiều ban nhạc mới xuất hiện.)

  • a glam metal anthem

    một ca khúc kinh điển/tượng trưng của glam metal

    "'Livin' on a Prayer' by Bon Jovi is considered a glam metal anthem."

    ('Livin' on a Prayer' của Bon Jovi được coi là một ca khúc kinh điển của glam metal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glam metal

danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của heavy metal đặc trưng bởi phong cách hình ảnh hào nhoáng và âm nhạc dễ nghe, chịu ảnh hưởng của nhạc pop.

"Guns N' Roses is one of the most famous bands from the glam metal era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before grunge took over, the band had believed glam metal would dominate the music scene forever.
Trước khi nhạc grunge lên ngôi, ban nhạc đã tin rằng glam metal sẽ thống trị làng nhạc mãi mãi.
Phủ định
They had not anticipated that glam metal's popularity would decline so rapidly.
Họ đã không lường trước được rằng sự nổi tiếng của glam metal sẽ suy giảm nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Had glam metal truly reached its peak by the late 1980s?
Glam metal có thực sự đạt đến đỉnh cao vào cuối những năm 1980 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glam metal".

Phong cách và Thời trang đặc trưng

Glam metal nổi bật với phong cách thời trang cực kỳ khoa trương và lộng lẫy. Các ban nhạc thường xuất hiện với tóc búi cao được cố định bằng keo xịt tóc, trang điểm đậm, trang phục bó sát bằng da hoặc spandex, và nhiều phụ kiện lấp lánh như đinh tán, sequin. Phong cách này mang tính sân khấu cao, nhấn mạnh sự quyến rũ, sự giải phóng bản thân và đôi khi thách thức giới tính truyền thống.

Ảnh hưởng của thập niên 80 và MTV

Thể loại glam metal phát triển mạnh mẽ vào những năm 1980, đặc biệt là trên Sunset Strip ở Los Angeles. Sự thành công của nó gắn liền với sự bùng nổ của kênh MTV, nơi các video âm nhạc đầy màu sắc và trình diễn ấn tượng đã giúp các ban nhạc như Bon Jovi, Mötley Crüe, và Poison trở thành siêu sao toàn cầu. Glam metal đại diện cho sự phóng túng, tiệc tùng và tinh thần 'rock and roll' của văn hóa pop thập niên 80.