arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Avoidant/restrictive food intake disorder (ARFID) is an eating disorder characterized by a persistent failure to meet appropriate nutritional and/or energy needs associated with one or more of the following: Significant weight loss (or failure to achieve expected weight gain or faltering growth in children), significant nutritional deficiency, dependence on enteral feeding or oral nutritional supplements, marked interference with psychosocial functioning.
Vietnamese Meaning
Rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế (ARFID) là một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thất bại liên tục trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và/hoặc năng lượng thích hợp liên quan đến một hoặc nhiều điều sau: Sụt cân đáng kể (hoặc không đạt được mức tăng cân dự kiến hoặc tăng trưởng chậm ở trẻ em), thiếu hụt dinh dưỡng đáng kể, phụ thuộc vào nuôi ăn qua đường ruột hoặc bổ sung dinh dưỡng bằng đường uống, ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tâm lý xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with ARFID after exhibiting a persistent avoidance of certain foods."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ARFID sau khi có biểu hiện liên tục né tránh một số loại thực phẩm nhất định."
-
"Children with ARFID may have difficulty eating at school or in social situations."
"Trẻ em mắc ARFID có thể gặp khó khăn khi ăn ở trường hoặc trong các tình huống xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | avoidance | Sự né tránh, sự tránh né |
| Adjective | avoidant | Có xu hướng né tránh |
| Verb | avoid | Tránh né, né tránh |
| Noun | restriction | Sự hạn chế |
| Adjective | restrictive | Mang tính hạn chế |
| Verb | restrict | Hạn chế |
Related Words
Subject Area
Usage Note
ARFID khác với chứng biếng ăn tâm thần (anorexia nervosa) và chứng cuồng ăn tâm thần (bulimia nervosa) ở chỗ nó không liên quan đến sự lo lắng về cân nặng hoặc hình dáng cơ thể. Thay vào đó, những người mắc ARFID có thể tránh một số loại thực phẩm nhất định do kết cấu, mùi vị, màu sắc hoặc trải nghiệm tiêu cực trước đó liên quan đến thực phẩm (ví dụ: nghẹt thở hoặc nôn mửa). Sự hạn chế này dẫn đến những hậu quả sức khỏe đáng kể.
Prepositions
ARFID thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe hoặc tâm lý khác. Ví dụ: 'ARFID can be associated with anxiety disorders.' (ARFID có thể liên quan đến rối loạn lo âu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe arfid (avoidant/restrictive food intake disorder) (arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế) nghiêm trọng)
-
diagnosed arfid (avoidant/restrictive food intake disorder) (arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế) đã được chẩn đoán)
-
develop arfid (avoidant/restrictive food intake disorder) (phát triển arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế))
-
treat arfid (avoidant/restrictive food intake disorder) (điều trị arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế))
-
suffer from arfid (avoidant/restrictive food intake disorder) (mắc chứng arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
Danh từRối loạn ăn uống né tránh/hạn chế (ARFID) là một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thất bại liên tục trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và/hoặc năng lượng thích hợp liên quan đến một hoặc nhiều điều sau: Sụt cân đáng kể (hoặc không đạt được mức tăng cân dự kiến hoặc tăng trưởng chậm ở trẻ em), thiếu hụt dinh dưỡng đáng kể, phụ thuộc vào nuôi ăn qua đường ruột hoặc bổ sung dinh dưỡng bằng đường uống, ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tâm lý xã hội.
"The patient was diagnosed with ARFID after exhibiting a persistent avoidance of certain foods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)".
