(Top Banner Ad)
arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
C1
Danh từ C1 Y học

arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)

UK: ˈɑː.fɪd • US: ˈɑːr.fɪd

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Avoidant/restrictive food intake disorder (ARFID) is an eating disorder characterized by a persistent failure to meet appropriate nutritional and/or energy needs associated with one or more of the following: Significant weight loss (or failure to achieve expected weight gain or faltering growth in children), significant nutritional deficiency, dependence on enteral feeding or oral nutritional supplements, marked interference with psychosocial functioning.

Vietnamese Meaning

Rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế (ARFID) là một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thất bại liên tục trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và/hoặc năng lượng thích hợp liên quan đến một hoặc nhiều điều sau: Sụt cân đáng kể (hoặc không đạt được mức tăng cân dự kiến ​​hoặc tăng trưởng chậm ở trẻ em), thiếu hụt dinh dưỡng đáng kể, phụ thuộc vào nuôi ăn qua đường ruột hoặc bổ sung dinh dưỡng bằng đường uống, ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tâm lý xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with ARFID after exhibiting a persistent avoidance of certain foods."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc ARFID sau khi có biểu hiện liên tục né tránh một số loại thực phẩm nhất định."

  • "Children with ARFID may have difficulty eating at school or in social situations."

    "Trẻ em mắc ARFID có thể gặp khó khăn khi ăn ở trường hoặc trong các tình huống xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự né tránh, sự tránh né
Adjective avoidant Có xu hướng né tránh
Verb avoid Tránh né, né tránh
Noun restriction Sự hạn chế
Adjective restrictive Mang tính hạn chế
Verb restrict Hạn chế

Related Words

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của ARFID

ARFID là viết tắt của 'Avoidant/Restrictive Food Intake Disorder', một thuật ngữ y học tương đối mới. Nó được chính thức công nhận trong DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, phiên bản thứ 5) vào năm 2013, thay thế một phần của danh mục 'Feeding Disorder of Infancy or Early Childhood'. Sự ra đời của thuật ngữ này phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng về các rối loạn ăn uống không liên quan đến việc ám ảnh về cân nặng hoặc hình thể, mà tập trung vào các vấn đề liên quan đến mùi vị, kết cấu, hoặc những trải nghiệm tiêu cực liên quan đến thức ăn.

Usage Note

ARFID khác với chứng biếng ăn tâm thần (anorexia nervosa) và chứng cuồng ăn tâm thần (bulimia nervosa) ở chỗ nó không liên quan đến sự lo lắng về cân nặng hoặc hình dáng cơ thể. Thay vào đó, những người mắc ARFID có thể tránh một số loại thực phẩm nhất định do kết cấu, mùi vị, màu sắc hoặc trải nghiệm tiêu cực trước đó liên quan đến thực phẩm (ví dụ: nghẹt thở hoặc nôn mửa). Sự hạn chế này dẫn đến những hậu quả sức khỏe đáng kể.

Prepositions

with

ARFID thường đi kèm với các vấn đề sức khỏe hoặc tâm lý khác. Ví dụ: 'ARFID can be associated with anxiety disorders.' (ARFID có thể liên quan đến rối loạn lo âu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
  • severe arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
    (arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế) nghiêm trọng)
  • diagnosed arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
    (arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế) đã được chẩn đoán)
Verb + arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
  • develop arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
    (phát triển arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế))
  • treat arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
    (điều trị arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế))
  • suffer from arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)
    (mắc chứng arfid (rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)

Danh từ
Lật mặt

Rối loạn ăn uống né tránh/hạn chế (ARFID) là một chứng rối loạn ăn uống được đặc trưng bởi sự thất bại liên tục trong việc đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và/hoặc năng lượng thích hợp liên quan đến một hoặc nhiều điều sau: Sụt cân đáng kể (hoặc không đạt được mức tăng cân dự kiến ​​hoặc tăng trưởng chậm ở trẻ em), thiếu hụt dinh dưỡng đáng kể, phụ thuộc vào nuôi ăn qua đường ruột hoặc bổ sung dinh dưỡng bằng đường uống, ảnh hưởng đáng kể đến chức năng tâm lý xã hội.

"The patient was diagnosed with ARFID after exhibiting a persistent avoidance of certain foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arfid (avoidant/restrictive food intake disorder)".

Nhận thức về sức khỏe tâm thần

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Châu Âu, ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần, bao gồm cả các rối loạn ăn uống như ARFID. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và điều trị cho các vấn đề này được khuyến khích và được xem là một phần của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện. Tuy nhiên, ở nhiều nền văn hóa khác, sức khỏe tâm thần vẫn còn là một chủ đề nhạy cảm và có thể bị kỳ thị.