(Top Banner Ad)
arms system
B2
Danh từ B2 Quân sự

arms system

UK: /ɑːmz ˈsɪstəm/ • US: /ɑːrmz ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống vũ khí tổ hợp vũ khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of weapons and related equipment, often integrated and technologically advanced, designed for a specific military purpose.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp vũ khí và các thiết bị liên quan, thường được tích hợp và công nghệ tiên tiến, được thiết kế cho một mục đích quân sự cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new arms system is designed to counter the threat of enemy missiles."

    "Hệ thống vũ khí mới được thiết kế để chống lại mối đe dọa từ tên lửa của đối phương."

  • "The country invested heavily in modern arms systems."

    "Quốc gia đó đã đầu tư mạnh vào các hệ thống vũ khí hiện đại."

  • "The effectiveness of the arms system was demonstrated during the exercise."

    "Hiệu quả của hệ thống vũ khí đã được chứng minh trong cuộc tập trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Noun systematic có hệ thống
Adjective systemic thuộc về hệ thống

Synonyms

weapon system (hệ thống vũ khí)armament system (hệ thống vũ trang)

Related Words

defense system (hệ thống phòng thủ)offensive weapon (vũ khí tấn công)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar-
Latin
arma
Old French
armes
English
arms
English
system

Nguồn gốc của 'Arms'

Từ 'arms' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arma', có nghĩa là 'vũ khí'. Người La Mã cổ đại rất coi trọng vũ khí và quân đội, và từ này đã lan rộng khắp châu Âu theo sự bành trướng của đế chế La Mã.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma', có nghĩa là 'sự kết hợp' hoặc 'tổ chức'. Nó chỉ sự sắp xếp có trật tự và hiệu quả của các bộ phận để tạo thành một tổng thể phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hệ thống vũ khí phức tạp bao gồm nhiều thành phần khác nhau, như bệ phóng, hệ thống điều khiển, và đạn dược. Nó nhấn mạnh tính tích hợp và sự phối hợp giữa các bộ phận khác nhau để đạt được hiệu quả chiến đấu cao.

Prepositions

of for

'Arms system of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc loại vũ khí. Ví dụ: 'This is an arms system of Russian origin.' 'Arms system for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This is an arms system for air defense.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + arms system
  • advanced arms system
    (hệ thống vũ khí tiên tiến)
  • sophisticated arms system
    (hệ thống vũ khí tinh vi)
  • defensive arms system
    (hệ thống vũ khí phòng thủ)
Động từ + arms system
  • develop an arms system
    (phát triển một hệ thống vũ khí)
  • deploy an arms system
    (triển khai một hệ thống vũ khí)
  • test an arms system
    (thử nghiệm một hệ thống vũ khí)

Idioms

  • Arms race

    chạy đua vũ trang

    "The two countries engaged in a dangerous arms race."

    (Hai quốc gia tham gia vào một cuộc chạy đua vũ trang nguy hiểm.)

  • Up in arms

    phẫn nộ, phản đối kịch liệt

    "The community was up in arms about the new development project."

    (Cộng đồng phẫn nộ về dự án phát triển mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arms system

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp vũ khí và các thiết bị liên quan, thường được tích hợp và công nghệ tiên tiến, được thiết kế cho một mục đích quân sự cụ thể.

"The new arms system is designed to counter the threat of enemy missiles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arms system".

Arms Control

Kiểm soát vũ khí là một nỗ lực quốc tế để hạn chế sự phát triển, sản xuất, tàng trữ, sử dụng và buôn bán vũ khí, đặc biệt là vũ khí hạt nhân và vũ khí hủy diệt hàng loạt. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ chiến tranh và thúc đẩy hòa bình, an ninh toàn cầu.

The Military-Industrial Complex

Khu liên hợp công nghiệp-quân sự là một thuật ngữ mô tả mối quan hệ chặt chẽ giữa quân đội, chính phủ và các nhà sản xuất vũ khí. Nó thường được sử dụng để chỉ sự ảnh hưởng của ngành công nghiệp quốc phòng đối với chính sách của chính phủ.