(Top Banner Ad)
aroma extract
B2
Danh từ B2 Thực phẩm, Hóa học

aroma extract

UK: /əˈrəʊmə ˈekstrækt/ • US: /əˈroʊmə ˈekstrækt/

Nghĩa tiếng Việt

chiết xuất hương liệu tinh chất hương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentrated substance obtained from a natural source that imparts a characteristic scent or flavor.

Vietnamese Meaning

Một chất cô đặc thu được từ một nguồn tự nhiên, mang lại một mùi hương hoặc hương vị đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baker added a few drops of vanilla aroma extract to the cake batter."

    "Người thợ làm bánh đã thêm một vài giọt chiết xuất hương vani vào bột bánh."

  • "The aroma extract gave the soap a pleasant floral scent."

    "Chiết xuất hương liệu đã mang lại cho xà phòng một mùi hương hoa dễ chịu."

  • "She uses almond aroma extract to enhance the flavor of her cookies."

    "Cô ấy sử dụng chiết xuất hương hạnh nhân để tăng cường hương vị cho bánh quy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aroma Hương thơm, mùi thơm
Verb extract Chiết xuất, rút ra
Adjective extracted Đã được chiết xuất

Synonyms

flavoring extract (chiết xuất hương liệu)essence (tinh chất)

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aroma
Latin
extrahere (to draw out)
English
aroma extract

Nguồn gốc của 'aroma'

Từ 'aroma' bắt nguồn từ tiếng Latinh, chỉ mùi thơm dễ chịu, đặc biệt là từ thực vật, gia vị, hoặc thức ăn. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để mô tả những mùi hương quyến rũ.

Nguồn gốc của 'extract'

Từ 'extract' có gốc từ tiếng Latinh 'extrahere', có nghĩa là 'kéo ra' hoặc 'rút ra'. Trong ngữ cảnh này, 'extract' chỉ quá trình chiết xuất chất từ một vật liệu nào đó, ví dụ như hương liệu từ thực vật.

Usage Note

Aroma extract thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm để tăng cường hoặc tái tạo mùi hương và hương vị. Nó khác với essential oil (tinh dầu) ở chỗ quy trình chiết xuất có thể khác nhau, và thành phần có thể được điều chỉnh để đạt được hồ sơ hương thơm mong muốn. Trong khi 'aroma' ám chỉ mùi dễ chịu, 'extract' nhấn mạnh quá trình chiết xuất để thu được chất cô đặc.

Prepositions

from in of

from: cho biết nguồn gốc của aroma extract (ví dụ: aroma extract from vanilla beans). in: cho biết nơi sử dụng aroma extract (ví dụ: aroma extract in baked goods). of: cho biết thành phần hoặc đặc tính (ví dụ: aroma extract of rose).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aroma extract
  • natural natural aroma extract
    (chiết xuất hương thơm tự nhiên)
  • pure pure aroma extract
    (chiết xuất hương thơm tinh khiết)
  • concentrated concentrated aroma extract
    (chiết xuất hương thơm đậm đặc)
Verb + aroma extract
  • use use aroma extract
    (sử dụng chiết xuất hương thơm)
  • add add aroma extract
    (thêm chiết xuất hương thơm)
  • produce produce aroma extract
    (sản xuất chiết xuất hương thơm)

Idioms

  • The aroma extract of success

    Hương vị của thành công (một cách ẩn dụ)

    "He savored the aroma extract of success after years of hard work."

    (Anh ấy tận hưởng hương vị thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aroma extract

Danh từ
Lật mặt

Một chất cô đặc thu được từ một nguồn tự nhiên, mang lại một mùi hương hoặc hương vị đặc trưng.

"The baker added a few drops of vanilla aroma extract to the cake batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aroma extract".

Sử dụng trong ẩm thực

Ở phương Tây, 'aroma extract' thường được sử dụng rộng rãi trong việc làm bánh, kẹo và các món tráng miệng để tăng cường hương vị. Ví dụ, chiết xuất vani, hạnh nhân hoặc chanh được thêm vào để tạo ra những món ăn thơm ngon.