(Top Banner Ad)
arrive early
A2
Động từ A2 Chung

arrive early

UK: /əˈraɪv ˈɜːli/ • US: /əˈraɪv ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

đến sớm có mặt sớm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a destination before the expected or usual time.

Vietnamese Meaning

Đến một địa điểm trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should arrive early to secure good seats."

    "Chúng ta nên đến sớm để giữ chỗ ngồi tốt."

  • "If you arrive early, you can help set up the room."

    "Nếu bạn đến sớm, bạn có thể giúp chuẩn bị phòng."

  • "Please arrive early for your appointment to complete the necessary paperwork."

    "Vui lòng đến sớm cho cuộc hẹn của bạn để hoàn thành các thủ tục giấy tờ cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrive đến, tới
Noun arrival sự đến, sự tới
Adjective early sớm
Adverb early sớm

Synonyms

get in early (đến sớm)be early (sớm)

Antonyms

arrive late (đến muộn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adripare (to come to shore)
Old French
ariver (to come to shore, reach)
English
arrive
Early English
early

Nguồn gốc của 'arrive'

Từ 'arrive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'adripare', có nghĩa là 'đến bờ' (của biển hoặc sông). Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc tàu thuyền cập bến. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc đến bất kỳ địa điểm nào.

Nguồn gốc của 'early'

Từ 'early' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ', có nghĩa là 'xảy ra sớm'. Nó được sử dụng để chỉ thời gian trước thời điểm dự kiến hoặc thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đến đúng giờ hoặc trước giờ để chuẩn bị tốt hơn hoặc tránh rủi ro. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chu đáo và có trách nhiệm. So với 'be on time' (đúng giờ), 'arrive early' có nghĩa là đến trước thời gian quy định. Khác với 'arrive late' (đến muộn) thể hiện sự chậm trễ.

Prepositions

at in

'Arrive at' được sử dụng cho địa điểm cụ thể (ví dụ: arrive at the airport). 'Arrive in' được sử dụng cho thành phố, quốc gia (ví dụ: arrive in London).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + arrive early
  • always always arrive early
    (luôn luôn đến sớm)
  • usually usually arrive early
    (thường đến sớm)
  • often often arrive early
    (thường xuyên đến sớm)
Prepositional Phrase + arrive early
  • to arrive early to class
    (đến lớp sớm)
  • for arrive early for the meeting
    (đến sớm cho cuộc họp)

Idioms

  • Early bird catches the worm

    Ai đến sớm sẽ có được thứ tốt nhất (Nghĩa đen: Chim đến sớm bắt được sâu)

    "I arrived early for the sale and got a great deal. The early bird catches the worm!"

    (Tôi đến sớm để mua hàng giảm giá và mua được món hời. Đúng là chim sớm bắt được sâu!)

  • Better early than late

    Thà sớm còn hơn muộn.

    "The train might be crowded, so better early than late."

    (Tàu có thể đông người, nên thà đến sớm còn hơn muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrive early

Động từ
Lật mặt

Đến một địa điểm trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.

"We should arrive early to secure good seats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had arrived early, I would have had more time to prepare.
Nếu tôi đến sớm, tôi đã có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị.
Phủ định
If she hadn't arrived early, she might not have finished the project on time.
Nếu cô ấy không đến sớm, cô ấy có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng hạn.
Nghi vấn
Would they have gotten a better seat if they had arrived early?
Họ có thể đã có một chỗ ngồi tốt hơn nếu họ đến sớm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually arrives early for the meeting.
Cô ấy thường đến sớm cho cuộc họp.
Phủ định
They didn't arrive early because of the traffic.
Họ đã không đến sớm vì giao thông.
Nghi vấn
Why did you arrive early?
Tại sao bạn đến sớm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive early".

Tính đúng giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến sớm (hoặc đúng giờ) được coi là lịch sự và thể hiện sự tôn trọng đối với thời gian của người khác. Đến muộn thường bị coi là thiếu tôn trọng, trừ khi có lý do chính đáng.

Văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường làm việc, việc 'arrive early' có thể được xem là một dấu hiệu của sự tận tâm và chuyên nghiệp. Một số công ty có văn hóa khuyến khích nhân viên đến sớm để chuẩn bị cho ngày làm việc.