arrive early
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reach a destination before the expected or usual time.
Vietnamese Meaning
Đến một địa điểm trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should arrive early to secure good seats."
"Chúng ta nên đến sớm để giữ chỗ ngồi tốt."
-
"If you arrive early, you can help set up the room."
"Nếu bạn đến sớm, bạn có thể giúp chuẩn bị phòng."
-
"Please arrive early for your appointment to complete the necessary paperwork."
"Vui lòng đến sớm cho cuộc hẹn của bạn để hoàn thành các thủ tục giấy tờ cần thiết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đến đúng giờ hoặc trước giờ để chuẩn bị tốt hơn hoặc tránh rủi ro. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chu đáo và có trách nhiệm. So với 'be on time' (đúng giờ), 'arrive early' có nghĩa là đến trước thời gian quy định. Khác với 'arrive late' (đến muộn) thể hiện sự chậm trễ.
Prepositions
'Arrive at' được sử dụng cho địa điểm cụ thể (ví dụ: arrive at the airport). 'Arrive in' được sử dụng cho thành phố, quốc gia (ví dụ: arrive in London).
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always arrive early (luôn luôn đến sớm)
-
usually usually arrive early (thường đến sớm)
-
often often arrive early (thường xuyên đến sớm)
-
to arrive early to class (đến lớp sớm)
-
for arrive early for the meeting (đến sớm cho cuộc họp)
Idioms
-
Early bird catches the worm
Ai đến sớm sẽ có được thứ tốt nhất (Nghĩa đen: Chim đến sớm bắt được sâu)
"I arrived early for the sale and got a great deal. The early bird catches the worm!"
(Tôi đến sớm để mua hàng giảm giá và mua được món hời. Đúng là chim sớm bắt được sâu!)
-
Better early than late
Thà sớm còn hơn muộn.
"The train might be crowded, so better early than late."
(Tàu có thể đông người, nên thà đến sớm còn hơn muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arrive early
Động từĐến một địa điểm trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.
"We should arrive early to secure good seats."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had arrived early, I would have had more time to prepare. |
Nếu tôi đến sớm, tôi đã có nhiều thời gian hơn để chuẩn bị. |
| Phủ định | If she hadn't arrived early, she might not have finished the project on time. |
Nếu cô ấy không đến sớm, cô ấy có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Nghi vấn | Would they have gotten a better seat if they had arrived early? |
Họ có thể đã có một chỗ ngồi tốt hơn nếu họ đến sớm không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually arrives early for the meeting. |
Cô ấy thường đến sớm cho cuộc họp. |
| Phủ định | They didn't arrive early because of the traffic. |
Họ đã không đến sớm vì giao thông. |
| Nghi vấn | Why did you arrive early? |
Tại sao bạn đến sớm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrive early".
